Sách Solutions - Trung cấp cao - Đơn vị 1 - 1E

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1E trong sách giáo trình Solutions Upper-Intermediate, như "vị tha", "mô tả", "vui", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp cao
young [Tính từ]
اجرا کردن

trẻ,non trẻ

Ex: Young people today are more environmentally conscious than ever .

Giới trẻ ngày nay có ý thức về môi trường hơn bao giờ hết.

selfless [Tính từ]
اجرا کردن

vị tha

Ex: Despite her own hardships , she dedicated her time to helping the less fortunate , displaying a truly selfless nature .

Bất chấp những khó khăn của bản thân, cô ấy đã dành thời gian để giúp đỡ những người kém may mắn hơn, thể hiện một bản chất thực sự vị tha.

age [Danh từ]
اجرا کردن

tuổi

Ex: He looks younger than his actual age .

Anh ấy trông trẻ hơn so với tuổi thực của mình.

description [Danh từ]
اجرا کردن

mô tả

Ex: He gave a clear description of the suspect to the police .

Anh ấy đã đưa ra một mô tả rõ ràng về nghi phạm cho cảnh sát.

afraid [Tính từ]
اجرا کردن

sợ hãi

Ex: I 'm afraid of flying in planes .

Tôi sợ bay trên máy bay.

frightened [Tính từ]
اجرا کردن

sợ hãi

Ex: She felt frightened when she heard strange noises outside her window .

Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài cửa sổ.

alive [Tính từ]
اجرا کردن

sống

Ex: The rescue team found the hiker alive after three days lost in the wilderness .

Đội cứu hộ đã tìm thấy người leo núi còn sống sau ba ngày lạc trong vùng hoang dã.

live [Tính từ]
اجرا کردن

sống

Ex:

Cô ấy nhẹ nhõm khi thấy cây vẫn còn sống sau kỳ nghỉ của mình.

alone [Trạng từ]
اجرا کردن

một mình

Ex: He spent the evening alone reading a book .

Anh ấy đã dành buổi tối một mình để đọc sách.

lonely [Tính từ]
اجرا کردن

cô đơn

Ex: The elderly man was lonely living by himself in a large house .

Người đàn ông lớn tuổi cảm thấy cô đơn khi sống một mình trong ngôi nhà lớn.

angry [Tính từ]
اجرا کردن

tức giận,giận dữ

Ex: He looked angry when he read the unfair review .

Anh ấy trông tức giận khi đọc bài đánh giá không công bằng.

annoyed [Tính từ]
اجرا کردن

bực mình

Ex: I 'm annoyed that they canceled at the last minute .
asleep [Tính từ]
اجرا کردن

ngủ

Ex: She lay still and asleep , undisturbed by the noise outside .

Cô ấy nằm yên và ngủ, không bị quấy rầy bởi tiếng ồn bên ngoài.

sleeping [Danh từ]
اجرا کردن

giấc ngủ

Ex: He struggles with sleeping because of his irregular work hours .

Anh ấy gặp khó khăn với việc ngủ vì giờ làm việc không đều đặn.

glad [Tính từ]
اجرا کردن

vui mừng

Ex: I 'm glad that you enjoyed the movie ; it 's one of my favorites too .

Tôi vui mừng vì bạn thích bộ phim; đó cũng là một trong những bộ phim yêu thích của tôi.

happy [Tính từ]
اجرا کردن

hạnh phúc,vui vẻ

Ex: The children were happy to receive gifts on their birthdays .

Những đứa trẻ hạnh phúc khi nhận được quà vào ngày sinh nhật của chúng.