trẻ,non trẻ
Giới trẻ ngày nay có ý thức về môi trường hơn bao giờ hết.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1E trong sách giáo trình Solutions Upper-Intermediate, như "vị tha", "mô tả", "vui", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trẻ,non trẻ
Giới trẻ ngày nay có ý thức về môi trường hơn bao giờ hết.
vị tha
Bất chấp những khó khăn của bản thân, cô ấy đã dành thời gian để giúp đỡ những người kém may mắn hơn, thể hiện một bản chất thực sự vị tha.
tuổi
Anh ấy trông trẻ hơn so với tuổi thực của mình.
mô tả
Anh ấy đã đưa ra một mô tả rõ ràng về nghi phạm cho cảnh sát.
sợ hãi
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài cửa sổ.
sống
Đội cứu hộ đã tìm thấy người leo núi còn sống sau ba ngày lạc trong vùng hoang dã.
một mình
Anh ấy đã dành buổi tối một mình để đọc sách.
cô đơn
Người đàn ông lớn tuổi cảm thấy cô đơn khi sống một mình trong ngôi nhà lớn.
tức giận,giận dữ
Anh ấy trông tức giận khi đọc bài đánh giá không công bằng.
ngủ
Cô ấy nằm yên và ngủ, không bị quấy rầy bởi tiếng ồn bên ngoài.
giấc ngủ
Anh ấy gặp khó khăn với việc ngủ vì giờ làm việc không đều đặn.
vui mừng
Tôi vui mừng vì bạn thích bộ phim; đó cũng là một trong những bộ phim yêu thích của tôi.
hạnh phúc,vui vẻ
Những đứa trẻ hạnh phúc khi nhận được quà vào ngày sinh nhật của chúng.