tính cách
Mặc dù họ là anh em sinh đôi, tính cách của họ khá khác nhau.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Unit 1 - 1A trong sách giáo trình Solutions Upper-Intermediate, như "judgmental", "eccentric", "gullible", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tính cách
Mặc dù họ là anh em sinh đôi, tính cách của họ khá khác nhau.
dễ nổi cáu
Khách hàng dễ nổi cáu đã bước ra khỏi cửa hàng sau khi tranh cãi với nhân viên thu ngân.
hống hách
Bản chất hống hách của anh ấy khiến nhóm khó hợp tác hiệu quả trong các bài tập nhóm.
thận trọng
Những người đi bộ đường dài đã thận trọng khi họ đi qua khu rừng rậm rạp, đề phòng động vật hoang dã.
chu đáo
Cử chỉ chu đáo khi giữ cửa mở cho người phụ nữ lớn tuổi đã thể hiện sự chu đáo và tôn trọng của anh ấy.
sáng tạo
Tôi thấy chị gái mình là một người sáng tạo, luôn nghĩ ra những ý tưởng mới cho sản phẩm để bán trong cửa hàng của cô ấy.
độc ác
Cô ấy thể hiện bản chất tàn nhẫn của mình bằng cách bỏ bê nhu cầu cơ bản của thú cưng.
lập dị
Nghệ sĩ được biết đến với cách tiếp cận lập dị của mình trong hội họa.
dễ tin
Bản chất dễ tin người của cô ấy khiến cô ấy trở thành mục tiêu dễ dàng cho các trò lừa đảo và chiêu thức bán hàng không trung thực.
chăm chỉ
Những công nhân chăm chỉ đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
không tự tin
Cô ấy cảm thấy không an toàn trong các tình huống xã hội, sợ bị từ chối hoặc phán xét từ người khác.
thông minh
Các hệ thống thông minh được sử dụng để giám sát lưu lượng giao thông trong thành phố.
phán xét
Cô ấy cảm thấy không thoải mái xung quanh những người thân hay phán xét của mình, những người luôn chỉ trích các lựa chọn cuộc sống của cô.
hòa đồng
Tính cách hướng ngoại của cô ấy tỏa sáng tại các buổi tụ họp xã hội, nơi cô ấy dễ dàng bắt chuyện với người lạ.
đam mê
Anh ấy đã có một bài phát biểu đam mê về công bằng xã hội, truyền cảm hứng cho người khác hành động.
hòa đồng
Người hướng nội có thể thấy các cuộc tụ họp lớn mệt mỏi, trong khi những tính cách hòa đồng hơn có xu hướng nạp năng lượng từ thời gian dành cho nhóm.
vị tha
Bất chấp những khó khăn của bản thân, cô ấy đã dành thời gian để giúp đỡ những người kém may mắn hơn, thể hiện một bản chất thực sự vị tha.
tự mãn
Cô ấy nở một nụ cười tự mãn sau khi chiến thắng cuộc thi.
khôn ngoan
Sự khôn ngoan trong thao túng chính trị của ông đã giúp ông giành được sự ủng hộ từ các bên liên quan chủ chốt và củng cố vị trí của mình.
tự phát
Cô ấy ngưỡng mộ bản tính tự phát của bạn mình, luôn sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu bất cứ lúc nào.
keo kiệt
Cô ấy thấy thật bực bội khi chú của mình keo kiệt với quà tặng gia đình.
bướng bỉnh
Sự cứng đầu từ chối thỏa hiệp của cô ấy dẫn đến những cuộc tranh cãi thường xuyên với đồng nghiệp.
thông cảm
Cô ấy rất thông cảm khi tôi kể về những khó khăn của mình ở nơi làm việc.
không đáng tin cậy
Cô ấy cảm thấy khó khăn khi làm việc với người không đáng tin cậy trong cam kết của họ.
kiêu ngạo
Hành vi kiêu ngạo của nữ diễn viên khiến các đồng nghiệp khó làm việc cùng cô.
thô lỗ
Đứa trẻ thiếu lịch sự, liên tục ngắt lời người khác trong cuộc họp.
thoải mái
Tính cách dễ tính của anh ấy khiến anh ấy trở thành người tuyệt vời để đi du lịch cùng.
chăm chỉ
Bản chất chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự công nhận và khen ngợi từ đồng nghiệp.
vui vẻ
Xem một chương trình hài kịch luôn khiến cô ấy cảm thấy nhẹ nhàng và vui vẻ.
cởi mở
Cô ấy tiếp cận cuộc tranh luận với thái độ cởi mở, sẵn sàng lắng nghe các ý kiến trái chiều.
nhanh trí
Trong một môi trường nhịp độ nhanh, nhanh trí có thể là một lợi thế lớn.
tự tin
Cô ấy tự tin, thể hiện thái độ tích cực và chắc chắn trong nhiều tình huống.
kiên quyết
Sự cống hiến kiên định của nghệ sĩ cho nghề của cô ấy thật truyền cảm hứng.
da dày
Để thành công trong chính trị, bạn cần phải có da mặt dày.
ngoan ngoãn
Con chó của cô ấy ngoan ngoãn, luôn nghe lời và không bao giờ nhảy lên khách.