truyền thông
Sự kiện đã cung cấp cái nhìn toàn diện về những diễn biến đang diễn ra và những tác động rộng lớn hơn của chúng thông qua sự truyền thông.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1C trong sách giáo trình Solutions Upper-Intermediate, như "quấy rối", "liều lĩnh", "người điều chỉnh", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
truyền thông
Sự kiện đã cung cấp cái nhìn toàn diện về những diễn biến đang diễn ra và những tác động rộng lớn hơn của chúng thông qua sự truyền thông.
người nổi tiếng
Tin đồn về người nổi tiếng là chủ đề phổ biến trong nhiều tạp chí.
báo chí tự do
Tổ chức này ủng hộ báo chí tự do và tự do ngôn luận.
báo chí điều tra
Cô ấy quyết định theo đuổi báo chí điều tra vì muốn khám phá những sự thật bị che giấu.
nhà báo
Là một nhà báo, anh ấy đã đi đến nhiều quốc gia.
paparazzi
Những tay săn ảnh đã theo dõi cặp đôi ở mọi nơi họ đến, cố gắng chụp những bức ảnh tự nhiên cho các tạp chí lá cải.
báo chí
người điều chỉnh
Chính phủ đã bổ nhiệm một cơ quan quản lý mới để giám sát hệ thống y tế.
luật
Cảnh sát giải thích luật giao thông cho tài xế mới.
quảng cáo
Vụ bê bối của người nổi tiếng đã nhận được quá nhiều sự công khai đến nỗi nó chiếm lĩnh chu kỳ tin tức trong nhiều tuần.
scandal
Cô ấy không thể thoát khỏi scandal đã làm hoen ố danh tiếng của mình.
báo lá cải
Bất chấp danh tiếng về chuyện ngồi lê đôi mách, một số báo lá cải cũng đưa tin về những câu chuyện nghiêm túc bên cạnh tin đồn về người nổi tiếng.
used to describe someone or something that attracts a great deal of public attention
used to describe actions or decisions that are made with the intention of benefiting the general public or society as a whole, rather than individual or private interests
quấy rối
Họ bị quấy rối bởi các bạn cùng lớp trong suốt thời gian học trung học, chịu đựng sự bắt nạt và chế giễu liên tục.
xâm lược
Theo lịch sử, các đế chế thường tìm cách xâm lược và mở rộng lãnh thổ của mình.
theo dõi
Người nổi tiếng ngày càng lo lắng khi một tay săn ảnh dường như theo dõi họ bất cứ nơi nào họ đi.
kiện
Trong một vụ án thương tích cá nhân, nạn nhân có thể chọn kiện bên có trách nhiệm để đòi bồi thường.
vu khống
Vu khống được coi là một hành vi vi phạm nghiêm trọng vì nó liên quan đến việc đưa ra những tuyên bố bằng văn bản phỉ báng có thể gây hại đến danh tiếng của ai đó.
kiêu ngạo
Tự tin là tốt, nhưng đừng để nó biến thành kiêu ngạo.
tự tin
Thái độ tự tin của anh ấy đã giúp anh ấy nổi bật trong buổi phỏng vấn xin việc.
tính toán
Cô ấy là một người toan tính luôn biết cách để tiến lên phía trước.
dũng cảm
Quyết định dũng cảm của Maria khi lên tiếng chống lại bất công đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia phong trào vì sự thay đổi.
liều lĩnh
Bỏ qua những cảnh báo, cô ấy đã đưa ra quyết định liều lĩnh đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào một dự án mạo hiểm.
nài ép
Thái độ nài ép của cô ấy trong cuộc họp đã làm phiền lòng đồng nghiệp, những người cảm thấy bị áp lực bởi yêu cầu của cô.
nhiệt tình
Là một người tham gia nhiệt tình trong hội thảo, cô ấy đã đặt nhiều câu hỏi sâu sắc.
kín đáo
Mọi người thường hiểu lầm hành vi dè dặt của cô ấy là không thân thiện.
chống đối xã hội
Sau khi chuyển nhà, anh ấy trở nên chống đối xã hội trong vài tháng trong khi anh ấy thích nghi với thành phố mới.
tiết kiệm
Họ đã tiết kiệm trong việc sử dụng năng lượng để giảm hóa đơn tiền điện.
khôn ngoan
Sự khôn ngoan trong thao túng chính trị của ông đã giúp ông giành được sự ủng hộ từ các bên liên quan chủ chốt và củng cố vị trí của mình.
keo kiệt
Cô ấy thấy thật bực bội khi chú của mình keo kiệt với quà tặng gia đình.