Sách Four Corners 3 - Bài 3 Tiết B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 Phần B trong sách giáo trình Four Corners 3, như "áo mưa", "phòng thử đồ", "áo khoác ngoài", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 3
raincoat [Danh từ]
اجرا کردن

áo mưa

Ex: The raincoat kept him dry during the unexpected downpour .

Áo mưa giữ cho anh ấy khô ráo trong trận mưa rào bất ngờ.

outerwear [Danh từ]
اجرا کردن

áo khoác ngoài

Ex:

Áo khoác ngoài như áo mưa là thiết yếu trong những tháng mưa.

medium [Tính từ]
اجرا کردن

vừa

Ex: The painting was of medium size , filling the space on the wall nicely .

Bức tranh có kích thước trung bình, lấp đầy không gian trên tường một cách đẹp mắt.

fitting room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng thử đồ

Ex: The fitting room was busy with shoppers trying on different outfits .

Phòng thử đồ bận rộn với những người mua sắm đang thử các bộ trang phục khác nhau.

over [Trạng từ]
اجرا کردن

qua

Ex:

Cô ấy nhìn sang phía bên kia căn phòng để thu hút sự chú ý của anh ấy.

to find [Động từ]
اجرا کردن

khám phá

Ex:

Một người đi bộ đường dài đã tìm thấy một đứa trẻ lạc trong rừng.