Sách Four Corners 3 - Bài 3 Bài học C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 Bài C trong sách giáo khoa Four Corners 3, như "hào nhoáng", "retro", "quyến rũ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 3
fashionable [Tính từ]
اجرا کردن

hợp thời trang

Ex: She always stays fashionable by keeping up with the latest trends and incorporating them into her wardrobe .

Cô ấy luôn giữ được thời trang bằng cách theo kịp những xu hướng mới nhất và kết hợp chúng vào tủ quần áo của mình.

flashy [Tính từ]
اجرا کردن

hào nhoáng

Ex: Her flashy dress sparkled under the lights , making her the center of attention at the party .

Chiếc váy lòe loẹt của cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn, khiến cô ấy trở thành trung tâm của sự chú ý tại bữa tiệc.

glamorous [Tính từ]
اجرا کردن

quyến rũ

Ex: The glamorous party was filled with celebrities and VIP guests .

Bữa tiệc lộng lẫy có đầy những người nổi tiếng và khách VIP.

old-fashioned [Tính từ]
اجرا کردن

lỗi thời

Ex: His views on relationships are a bit old-fashioned for today ’s world .

Quan điểm của anh ấy về các mối quan hệ hơi lỗi thời so với thế giới ngày nay.

retro [Danh từ]
اجرا کردن

retro

Ex: She loves shopping for retro at thrift stores , picking up classic pieces from the 70s and 80s .

Cô ấy thích mua sắm đồ retro ở các cửa hàng đồ cũ, nhặt những món đồ cổ điển từ thập niên 70 và 80.

tacky [Tính từ]
اجرا کردن

sến

Ex: The celebrity ’s tacky outfit drew criticism for being overly flashy and attention-grabbing .

Trang phục lòe loẹt của người nổi tiếng đã nhận chỉ trích vì quá lòe loẹt và gây chú ý.

trendy [Tính từ]
اجرا کردن

hợp thời trang

Ex: He likes to shop at trendy boutiques to keep his wardrobe fresh .

Anh ấy thích mua sắm ở các cửa hàng thời thượng để giữ cho tủ quần áo của mình luôn tươi mới.

weird [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ lạ

Ex: She has a weird habit of talking to herself when she 's nervous .

Cô ấy có một thói quen kỳ lạ là tự nói chuyện với mình khi cô ấy lo lắng.