làm kinh tởm
Những nhận xét vô cảm của cô về bi kịch đã làm kinh tởm những người sống sót.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 Bài C trong sách giáo khoa Four Corners 3, chẳng hạn như "ghê tởm", "vui vẻ", "buồn chán", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
làm kinh tởm
Những nhận xét vô cảm của cô về bi kịch đã làm kinh tởm những người sống sót.
kinh tởm
Ý nghĩ ăn côn trùng có thể ngon miệng đối với một số người, nhưng đối với những người khác, nó hoàn toàn kinh tởm.
kinh tởm
Những khách hàng kinh tởm đã rời nhà hàng sau khi tìm thấy một con gián trong thức ăn của họ.
làm sợ hãi
Sự xuất hiện đột ngột của con ma trên gác mái đã làm sợ hãi chủ nhà.
đáng sợ
Tiếng ồn đáng sợ khiến cô ấy giật mình.
sợ hãi
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài cửa sổ.
làm xấu hổ
Cô ấy xấu hổ khi điện thoại của cô ấy đổ chuông lớn trong cuộc họp.
xấu hổ
Sự xấu hổ trượt trên vỏ chuối trước mặt mọi người khiến anh ấy đỏ mặt vì ngượng ngùng.
xấu hổ
Cô gái tuổi teen xấu hổ đỏ mặt khi bố mẹ cô trêu chọc cô trước mặt bạn bè.
thách thức
Huấn luyện viên thách thức đội bóng cải thiện thành tích trong trận đấu tới.
khó khăn
Leo lên con đường mòn núi dốc đứng thật khó khăn, thử thách sức bền và quyết tâm của người leo núi.
hào hứng
Ý nghĩ về việc đi nghỉ ở bãi biển đã kích thích bọn trẻ.
thú vị
Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.
hào hứng,phấn khích
Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.
nhầm lẫn
khó hiểu
Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất rất khó hiểu và dẫn đến một số sai sót.
bối rối
Anh ấy có vẻ bối rối về hướng đi nào nên chọn trong sự nghiệp của mình.
giải trí
Loạt phim hoạt hình đã làm vui lòng cả trẻ em và người lớn.
thú vị
Những trò hài hước của chú hề khiến lũ trẻ cười không kiểm soát được.
thích thú
Những tiếng cười thích thú từ khán giả lấp đầy nhà hát trong buổi biểu diễn hài kịch.
quan tâm
Những chi tiết phức tạp của câu đố đã làm cô ấy hứng thú, vì vậy cô ấy đã dành hàng giờ để giải nó.
thú vị
Thật thú vị khi lưu ý công nghệ đã phát triển như thế nào qua nhiều năm.
quan tâm
Tôi không quan tâm đến chính trị.
làm ngạc nhiên
Khi ảo thuật gia biểu diễn các trò ảo thuật của mình, khán giả theo dõi trong sự mong đợi, chờ đợi điều gì đó làm họ ngạc nhiên.
đáng ngạc nhiên
Quyết định đột ngột nghỉ việc của anh ấy khá đáng ngạc nhiên.
ngạc nhiên
Cô ấy trông có vẻ ngạc nhiên khi họ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy.
làm cho chán
Những nhiệm vụ lặp đi lặp lại làm cô ấy chán.
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
chán
Anh ấy chán vì không có gì để làm ở nhà.