Sách Four Corners 3 - Bài 3 Bài học A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 Phần A trong sách giáo khoa Four Corners 3, như "xu hướng", "thuốc nhuộm", "thế kỷ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 3
style [Danh từ]
اجرا کردن

phong cách

Ex: His teaching style makes complex topics easy to grasp .

Phong cách giảng dạy của anh ấy làm cho các chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.

fashion [Danh từ]
اجرا کردن

thời trang

Ex: The 80s fashion was known for its bold colors and dramatic styles .

Thời trang những năm 80 được biết đến với màu sắc táo bạo và phong cách kịch tính.

used to [Động từ]
اجرا کردن

đã từng

Ex:

Họ đã từng sống ở thành phố trước khi chuyển đến nông thôn.

trend [Danh từ]
اجرا کردن

xu hướng

Ex: This year 's trend is oversized clothing .

Xu hướng năm nay là quần áo rộng thùng thình.

bracelet [Danh từ]
اجرا کردن

vòng tay

Ex: My sister loves to wear a beaded bracelet that she made herself .

Em gái tôi thích đeo một vòng tay bằng hạt mà cô ấy tự làm.

contact lens [Danh từ]
اجرا کردن

kính áp tròng

Ex: He dropped a contact lens on the floor and had to search for it .

Anh ấy làm rơi một kính áp tròng xuống sàn và phải tìm nó.

to dye [Động từ]
اجرا کردن

nhuộm

Ex: Last weekend , they dyed Easter eggs with various colors .

Cuối tuần trước, họ đã nhuộm trứng Phục sinh với nhiều màu sắc khác nhau.

Roman [Tính từ]
اجرا کردن

La Mã

Ex: She studied Roman history to understand the rise and fall of the empire .

Cô ấy đã nghiên cứu lịch sử La Mã để hiểu sự trỗi dậy và sụp đổ của đế chế.

hair [Danh từ]
اجرا کردن

tóc

Ex: He put gel in his hair to style it for the interview .

Anh ấy bôi gel lên tóc để tạo kiểu cho buổi phỏng vấn.

earring [Danh từ]
اجرا کردن

bông tai

Ex: Her grandmother gifted her a vintage pair of silver hoop earrings .

Bà của cô ấy đã tặng cô ấy một đôi khuyên tai bạc cổ điển.

glasses [Danh từ]
اجرا کردن

kính mắt

Ex: I need to buy new glasses because my old ones broke .

Tôi cần mua kính mới vì cái cũ đã bị vỡ.

high heels [Danh từ]
اجرا کردن

giày cao gót

Ex: She prefers flats over high heels for everyday wear .

Cô ấy thích giày bệt hơn giày cao gót để mang hàng ngày.

leather jacket [Danh từ]
اجرا کردن

áo khoác da

Ex: The leather jacket gave her a bold , stylish look .

Chiếc áo khoác da mang lại cho cô ấy vẻ ngoài táo bạo và phong cách.

ponytail [Danh từ]
اجرا کردن

đuôi ngựa

Ex: The girl wore a high ponytail to keep her hair off her face .

Cô gái buộc một đuôi ngựa cao để giữ tóc không rơi vào mặt.

sandal [Danh từ]
اجرا کردن

dép

Ex: His flip-flop sandals left footprints in the sand as he walked along the shore .

Đôi dép xăng-đan của anh để lại dấu chân trên cát khi anh đi dọc bờ biển.

uniform [Danh từ]
اجرا کردن

đồng phục

Ex: The factory workers had to wear protective uniforms and helmets for safety reasons .

Các công nhân nhà máy phải mặc đồng phục bảo hộ và đội mũ bảo hiểm vì lý do an toàn.

shoe [Danh từ]
اجرا کردن

giày

Ex: He tied his shoelaces tightly to make sure his shoes would n't come off .

Anh ấy buộc dây giày thật chặt để đảm bảo giày không bị tuột.

clothing [Danh từ]
اجرا کردن

quần áo

Ex: The boutique specializes in handmade clothing and accessories .

Cửa hàng chuyên về quần áo và phụ kiện làm bằng tay.

hairstyle [Danh từ]
اجرا کردن

kiểu tóc

Ex: His new hairstyle gave him a more modern look .
jewelry [Danh từ]
اجرا کردن

trang sức

Ex: She admired the beautiful jewelry displayed in the shop window .

Cô ngưỡng mộ những trang sức đẹp được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng.

wig [Danh từ]
اجرا کردن

bộ tóc giả

Ex: After losing her hair due to chemotherapy , she felt more confident wearing a wig .

Sau khi mất tóc do hóa trị, cô ấy cảm thấy tự tin hơn khi đội một bộ tóc giả.

piece [Danh từ]
اجرا کردن

mảnh

Ex: He collected pieces of driftwood from the beach , planning to create a unique sculpture .

Anh ấy nhặt những mảnh gỗ trôi dạt từ bãi biển, dự định tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.

long [Tính từ]
اجرا کردن

dài

Ex:

Con rắn dài gần sáu feet, khiến nó trở thành một cảnh tượng khá ấn tượng.

century [Danh từ]
اجرا کردن

thế kỷ

Ex: The 19th century was marked by significant industrial advancements .

Thế kỷ 19 được đánh dấu bởi những tiến bộ công nghiệp đáng kể.

rich [Tính từ]
اجرا کردن

giàu có

Ex: The rich businessman owned multiple luxurious cars .

Doanh nhân giàu có sở hữu nhiều chiếc xe sang trọng.

England [Danh từ]
اجرا کردن

Anh

Ex: The national football team of England has a passionate following and competes in international tournaments .

Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh có một lượng người hâm mộ cuồng nhiệt và thi đấu trong các giải đấu quốc tế.

France [Danh từ]
اجرا کردن

Pháp

Ex: France is one of the most visited countries in the world , attracting millions of tourists annually .

Pháp là một trong những quốc gia được ghé thăm nhiều nhất trên thế giới, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

American [Tính từ]
اجرا کردن

Mỹ

Ex: Apple is an American technology company known for its iPhones .

Apple là một công ty công nghệ Mỹ nổi tiếng với những chiếc iPhone.

jeans [Danh từ]
اجرا کردن

quần jeans

Ex: He patched up the holes in his old jeans to make them last longer .

Anh ấy vá những lỗ hổng trên chiếc quần jeans cũ của mình để chúng bền lâu hơn.

teenager [Danh từ]
اجرا کردن

thiếu niên

Ex: Teenagers often enjoy hanging out with their friends at the mall .

Thanh thiếu niên thường thích đi chơi với bạn bè ở trung tâm mua sắm.