nhà hàng
Cô ấy để lại một đánh giá tích cực trực tuyến cho nhà hàng nơi cô ấy đã đặt pizza.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1B trong sách giáo trình Face2Face Pre-Intermediate, như "hãng hàng không", "đa quốc gia", "tình nguyện viên", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhà hàng
Cô ấy để lại một đánh giá tích cực trực tuyến cho nhà hàng nơi cô ấy đã đặt pizza.
đứa trẻ
Quan trọng là tạo ra một môi trường hỗ trợ nơi trẻ em có thể tự do bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc của mình.
thời trang
Thời trang những năm 80 được biết đến với màu sắc táo bạo và phong cách kịch tính.
công ty
Anh ấy làm việc cho một công ty phần mềm lớn.
văn phòng
Công ty khởi nghiệp nhỏ hoạt động từ một không gian văn phòng chia sẻ, thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
hãng hàng không
Cô ấy đã chọn hãng hàng không vì danh tiếng về dịch vụ khách hàng tuyệt vời của nó.
đa quốc gia
Hiệp ước đa quốc gia nhằm mục đích thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia tham gia.
nhà máy
Chúng tôi đã tham quan nhà máy sô cô la và xem cách họ làm ra những món ngon.
thiếu niên
Thanh thiếu niên thường thích đi chơi với bạn bè ở trung tâm mua sắm.
bệnh viện
Cô ấy đã đến bệnh viện để kiểm tra với bác sĩ của mình.
kỹ thuật
Kỹ thuật liên quan đến việc thiết kế và thử nghiệm các công nghệ tiên tiến.
tình nguyện
Anh ấy đã đề xuất một gợi ý để cải thiện quy trình làm việc, hy vọng sẽ hợp lý hóa quá trình.
khách sạn
Tôi quên bàn chải đánh răng của mình, vì vậy tôi đã hỏi nhân viên khách sạn để được thay thế.
công ty quảng cáo
Họ quyết định hợp tác với một công ty quảng cáo để nâng cao khả năng hiển thị của thương hiệu.