khăn tắm
Tôi đã lau khô tay bằng một chiếc khăn mềm.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7B trong sách giáo trình Face2Face Pre-Intermediate, như "kem chống nắng", "kẹo cao su", "gói", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khăn tắm
Tôi đã lau khô tay bằng một chiếc khăn mềm.
kem chống nắng
Bác sĩ da liễu khuyên nên sử dụng kem chống nắng phổ rộng để bảo vệ tốt nhất.
quần đùi
Quần đùi thể thao của cô ấy rất hoàn hảo để chạy bộ vào một ngày hè nóng nực.
xà phòng
Anh ấy thích mùi thơm của xà phòng thơm khi tắm.
dép
Đôi dép xăng-đan của anh để lại dấu chân trên cát khi anh đi dọc bờ biển.
kẹo cao su
Bọn trẻ rất hào hứng khi được chọn từ nhiều hương vị kẹo cao su khác nhau ở cửa hàng.
gel cạo râu
Gel cạo râu đã làm cho quá trình cạo râu trở nên mượt mà hơn nhiều.
đồ bơi
Anh ấy quên đồ bơi của mình, vì vậy không thể tham gia lớp học bơi.
quần bơi
Quần bơi đang phơi trên dây sau khi bơi.
kem đánh răng
Kem đánh răng tràn ra bồn rửa, tạo nên một mớ hỗn độn dính.
bàn chải đánh răng
Tôi thường sử dụng bàn chải đánh răng có đầu nhỏ để dễ dàng tiếp cận răng sau.
ủng
Tôi đi ủng để đi dạo trong công viên tuyết.
nước hoa
Cô ấy xịt một chút nước hoa lên cổ tay trước khi đi ăn tối.
áo phông
Tôi sẽ ủi áo phông của mình để nó trông gọn gàng và không nhăn.
dao cạo
Cô ấy đã thay lưỡi dao trong dao cạo dùng một lần của mình để có một lần cạo mượt mà.
kính râm
Anh ấy nheo mắt dưới ánh mặt trời cho đến khi nhớ ra mình có kính râm trong túi.
thuốc chống côn trùng
Khu cắm trại đã cung cấp thuốc chống côn trùng cho tất cả các vị khách.
dầu gội
Dầu gội tạo bọt tốt và để lại cảm giác sạch sẽ cho tóc cô ấy.
trà
Anh ấy đã thử một tách trà trắng lần đầu tiên, thưởng thức hương vị tinh tế và nhẹ nhàng của nó.
trang điểm
Anh ấy nhận thấy trang điểm của cô ấy rực rỡ và được thực hiện một cách khéo léo.
mảnh
Anh ấy nhặt những mảnh gỗ trôi dạt từ bãi biển, dự định tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.
chai
Cô ấy cất giữ tinh dầu của mình trong một chai thủy tinh nhỏ.
gói
Họ đã cho chúng tôi những gói tương cà miễn phí với bữa ăn của chúng tôi.
ống
Họ đã sử dụng một ống kim loại để đo chất lỏng một cách chính xác.
a block of solid material such as chocolate or soap
đôi
Anh ấy không thể tìm thấy một đôi tất phù hợp trong giỏ đồ giặt.