âm nhạc
Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4B trong sách giáo trình Face2Face Pre-Intermediate, như "truyền thống", "blues", "opera", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
âm nhạc
Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.
nhạc jazz
Album jazz của cô ấy có sự pha trộn giữa các bài hát cổ điển và sáng tác nguyên bản.
nhạc cổ điển
Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của các nhà soạn nhạc nổi tiếng, thể hiện vẻ đẹp của nhạc cổ điển từ thời kỳ Baroque đến thời kỳ Lãng mạn.
nhạc blues
Anh ấy đã dành cả buổi tối để nghe những bản ghi âm blues cổ điển từ những năm 1930.
nhạc rock
Anh ấy là một nhạc sĩ rock cũng thử nghiệm với nhạc jazz và blues.
hip-hop
Nghệ sĩ hip-hop đã phát hành một bài hát mới nhanh chóng leo lên bảng xếp hạng.
nhạc pop
Cô ấy là một ngôi sao đang lên trong thế giới nhạc pop.
a type of popular music originating in the 1950s characterized by a strong beat, simple melodies, and often featuring electric guitars, bass, and drums
nhạc nhảy
Răng giả phải được làm sạch thường xuyên để duy trì vệ sinh.
truyền thống
Anh ấy có cách tiếp cận truyền thống trong việc nuôi dạy con cái, tin tưởng vào các quy tắc và thói quen chặt chẽ.
nhạc dân gian
Cô ấy thích nghe nhạc dân gian từ các quốc gia khác nhau.
reggae
Ban nhạc đã chơi một bản mix giữa reggae và ska tại lễ hội.
nhạc kịch
Những vở opera của Mozart được biết đến với âm nhạc tuyệt đẹp và các nhân vật phức tạp.
nhịp điệu và blues
Âm nhạc rhythm and blues thường có giai điệu mượt mà và cách thể hiện giọng hát đầy cảm xúc.