Sách Face2Face - Trung cấp tiền - Đơn vị 4 - 4A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4A trong sách giáo trình Face2Face Pre-Intermediate, như 'nhạc kịch', 'phim kinh dị', 'hài kịch', v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2Face - Trung cấp tiền
film [Danh từ]
اجرا کردن

phim

Ex: The classic film " Casablanca " is often hailed as one of the greatest romance movies of all time .

Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.

animated [Tính từ]
اجرا کردن

hoạt hình

Ex:

Cô ấy thích xem phim hoạt hình vì những nhân vật đầy màu sắc và câu chuyện của chúng.

love story [Danh từ]
اجرا کردن

câu chuyện tình yêu

Ex: Their love story began when they met at university .

Câu chuyện tình yêu của họ bắt đầu khi họ gặp nhau ở trường đại học.

comedy [Danh từ]
اجرا کردن

hài kịch

Ex: The movie is a comedy that pokes fun at traditional fairy tales .

Bộ phim là một hài kịch chế giễu những câu chuyện cổ tích truyền thống.

war film [Danh từ]
اجرا کردن

phim chiến tranh

Ex: The war film depicted the bravery of soldiers during World War II .

Phim chiến tranh mô tả lòng dũng cảm của những người lính trong Thế chiến II.

thriller [Danh từ]
اجرا کردن

phim ly kỳ

Ex:

Cuốn sách là một thriller tâm lý khiến cô phải đoán cho đến cuối cùng.

action film [Danh từ]
اجرا کردن

phim hành động

Ex: He enjoys watching action films because of their thrilling plots and dynamic fight sequences .

Anh ấy thích xem phim hành động vì những cốt truyện ly kỳ và những cảnh đánh nhau sôi động.

adventure story [Danh từ]
اجرا کردن

câu chuyện phiêu lưu

Ex: My favorite adventure story involves a journey to the center of the Earth .

Câu chuyện phiêu lưu yêu thích của tôi liên quan đến một cuộc hành trình đến trung tâm Trái Đất.

horror film [Danh từ]
اجرا کردن

phim kinh dị

Ex: She loves watching horror films , especially those with supernatural elements and suspenseful storylines .

Cô ấy thích xem phim kinh dị, đặc biệt là những bộ phim có yếu tố siêu nhiên và cốt truyện hồi hộp.

Western [Danh từ]
اجرا کردن

phim cao bồi

Ex:

Nhiều nhà làm phim đã cố gắng hồi sinh sự quan tâm đến phim miền Tây bằng cách thêm những nét hiện đại vào cốt truyện truyền thống.

drama [Danh từ]
اجرا کردن

kịch

Ex: I got tickets to a drama at the city theater this weekend .

Tôi đã có vé xem một vở kịch tại nhà hát thành phố cuối tuần này.

science fiction [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học viễn tưởng

Ex: He enjoys science fiction stories that make him think about the future .

Anh ấy thích những câu chuyện khoa học viễn tưởng khiến anh ấy suy nghĩ về tương lai.

musical [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc kịch

Ex:

Hamilton là một vở nhạc kịch đột phá kể về câu chuyện của Alexander Hamilton thông qua sự kết hợp độc đáo giữa hip-hop và các giai điệu truyền thống của nhạc kịch.