Face2Face Trung cấp "Bài 5 - 5A" Từ vựng

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5A trong sách giáo trình Face2Face Intermediate, như "ngôi nhà nhỏ", "sôi động", "khu dân cư", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Trung cấp
study [Danh từ]
اجرا کردن

phòng học

Ex: The study has a comfortable armchair where I like to sit and read for hours .

Phòng nghiên cứu có một chiếc ghế bành thoải mái nơi tôi thích ngồi và đọc hàng giờ.

quiet [Tính từ]
اجرا کردن

yên tĩnh

Ex: The quiet hum of the refrigerator was the only sound in the otherwise silent room .

Tiếng yên lặng của tủ lạnh là âm thanh duy nhất trong căn phòng ngoài ra rất im lặng.

lively [Tính từ]
اجرا کردن

sôi động

Ex: The beach was lively during the summer , with families and tourists everywhere .

Bãi biển rất nhộn nhịp vào mùa hè, với các gia đình và khách du lịch khắp nơi.

friendly [Tính từ]
اجرا کردن

thân thiện

Ex: She was always friendly to everyone she met , making new friends easily .

Cô ấy luôn thân thiện với mọi người mà cô ấy gặp, dễ dàng kết bạn mới.

neighborhood [Danh từ]
اجرا کردن

khu phố

Ex: Despite the job opportunity elsewhere , she was reluctant to move from the neighborhood of her family .

Mặc dù có cơ hội việc làm ở nơi khác, cô ấy miễn cưỡng chuyển đi khỏi khu phố của gia đình mình.

cottage [Danh từ]
اجرا کردن

nhà nhỏ

Ex: The old cottage at the edge of the village has been restored beautifully .

Ngôi nhà nhỏ cũ ở rìa làng đã được phục hồi một cách tuyệt đẹp.

residential area [Danh từ]
اجرا کردن

khu dân cư

Ex: Many of the houses in the residential area have private gardens .

Nhiều ngôi nhà trong khu dân cư có vườn riêng.

garage [Danh từ]
اجرا کردن

nhà để xe

Ex: After cleaning out the garage , they found an old bicycle that had been forgotten for years .

Sau khi dọn dẹp nhà để xe, họ tìm thấy một chiếc xe đạp cũ đã bị lãng quên trong nhiều năm.

detached house [Danh từ]
اجرا کردن

nhà biệt lập

Ex: A detached house offers more privacy than a semi-detached home .

Một ngôi nhà riêng lẻ mang lại nhiều sự riêng tư hơn so với một ngôi nhà bán liền kề.

roof [Danh từ]
اجرا کردن

mái nhà

Ex: She sat on the roof of her car to enjoy a picnic under the stars .

Cô ấy ngồi trên mái xe của mình để thưởng thức bữa ăn ngoài trời dưới ánh sao.

floor [Danh từ]
اجرا کردن

sàn

Ex: She covered the floor with a colorful carpet .

Cô ấy trải sàn nhà với một tấm thảm đầy màu sắc.

terraced house [Danh từ]
اجرا کردن

nhà liền kề

Ex: Living in a terraced house provides a sense of community but offers limited privacy .

Sống trong một ngôi nhà liền kề mang lại cảm giác cộng đồng nhưng có sự riêng tư hạn chế.

stair [Danh từ]
اجرا کردن

cầu thang

Ex: The old house has a wooden stair that creaks .

Ngôi nhà cũ có một cầu thang gỗ kêu cót két.

home [Danh từ]
اجرا کردن

nhà

Ex: She enjoys cooking meals for her family in the kitchen of their home .

Cô ấy thích nấu những bữa ăn cho gia đình trong nhà bếp của ngôi nhà họ.

city center [Danh từ]
اجرا کردن

trung tâm thành phố

Ex: Many businesses are headquartered in the city center .

Nhiều doanh nghiệp có trụ sở chính ở trung tâm thành phố.

apartment block [Danh từ]
اجرا کردن

tòa nhà chung cư

Ex: They live on the top floor of an apartment block that offers stunning views of the skyline .

Họ sống trên tầng cao nhất của một tòa nhà chung cư mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra đường chân trời.

balcony [Danh từ]
اجرا کردن

ban công

Ex: During the summer , the family often hosted barbecues on their balcony , enjoying the warm weather .

Vào mùa hè, gia đình thường tổ chức tiệc nướng trên ban công, tận hưởng thời tiết ấm áp.

the country [Danh từ]
اجرا کردن

nông thôn

Ex: My parents have a beautiful farmhouse in the country where they grow their own vegetables .

Bố mẹ tôi có một ngôi nhà trang trại xinh đẹp ở nông thôn nơi họ trồng rau của riêng mình.

loft [Danh từ]
اجرا کردن

gác xép

Ex: The loft had a skylight that let in plenty of natural light .

Gác xép có một cửa sổ trần cho phép ánh sáng tự nhiên tràn vào.

suburb [Danh từ]
اجرا کردن

ngoại ô

Ex: The new shopping mall on the outskirts of the suburb has become a central hub for residents , offering a variety of dining and entertainment options .

Trung tâm mua sắm mới ở ngoại ô vùng ngoại ô đã trở thành trung tâm chính cho cư dân, cung cấp nhiều lựa chọn ăn uống và giải trí.