Sách Face2face - Trung cấp - Đơn vị 5 - 5A
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5A trong sách giáo trình Face2Face Intermediate, như "ngôi nhà nhỏ", "sôi động", "khu dân cư", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a room in a house where a person reads or writes something

phòng học, phòng đọc sách
Phòng học của cô ấy được tổ chức với những kệ sách xếp đầy sách giáo khoa và tài liệu tham khảo.
with little or no noise

yên tĩnh, im lặng
Khu rừng yên tĩnh, chỉ thỉnh thoảng có tiếng chim hót phá vỡ sự im lặng.
(of a place or atmosphere) full of excitement and energy

sôi động, nhộn nhịp
Tiếng cười của trẻ em tràn ngập không khí, khiến công viên trở nên sôi động.
(of a person or their manner) kind and nice toward other people

thân thiện, dễ mến
Nụ cười thân thiện của cô ấy làm cho cuộc trò chuyện khó khăn cảm thấy bớt khó xử.
the area around someone, somewhere, or something

khu phố, láng giềng
Bất động sản trong khu vực Los Angeles có xu hướng ở mức cao của thị trường.
a small house, particularly one that is situated in the countryside or a village

nhà nhỏ, ngôi nhà ở nông thôn
Họ mơ ước được nghỉ hưu trong một ngôi nhà nhỏ ở vùng nông thôn nước Anh.
a place where people live, consisting mainly of houses and apartment buildings rather than offices and shops

khu dân cư, khu vực dân cư
Chúng tôi đang tìm mua một ngôi nhà trong khu dân cư có hệ thống giao thông công cộng tốt.
a building, usually next or attached to a house, in which cars or other vehicles are kept

nhà để xe, ga-ra
Cửa nhà để xe được tự động hóa, giúp họ dễ dàng ra vào mà không cần ra khỏi xe.
a single-family house that is not connected to any other house, usually with its own yard or garden

nhà biệt lập, nhà riêng lẻ
Cô ấy yêu thích ý tưởng có một ngôi nhà riêng lẻ với sân sau riêng tư.
the structure that creates the outer top part of a vehicle, building, etc.

mái nhà, nóc
Tuyết trên mái nhà bắt đầu tan trong hơi ấm của mặt trời.
the bottom of a room that we walk on

sàn, nền
Cô ấy làm đổ nước trái cây lên sàn và ngay lập tức lau sạch nó.
a type of residential house that is attached to one or more other houses in a row, with shared walls and a similar architectural design

nhà liền kề, nhà trong dãy
Họ quyết định chuyển đổi gác xép của ngôi nhà liền kề thành một phòng ngủ phụ.
a series of steps connecting two floors of a building, particularly built inside a building

cầu thang, bậc thang
Cầu thang bị hỏng, hãy cẩn thận khi bạn bước lên.
the place that we live in, usually with our family

nhà, tổ ấm
Anh ấy thích không khí yên bình của ngôi nhà mình.
the part of the city where the main businesses and shops are located

trung tâm thành phố, khu trung tâm
Cuộc diễu hành hàng năm của thành phố diễn ra tại trung tâm thành phố.
a large building that contains multiple flats on different floors, typically designed for people to live in

tòa nhà chung cư, khu căn hộ
Một cuộc diễn tập cháy tại tòa nhà chung cư được lên kế hoạch vào tuần tới để đảm bảo mọi người biết các lối thoát hiểm.
a platform above the ground level and on the outside wall of a building that we can get into from the upper floor

ban công, sân thượng
Buổi hòa nhạc được tổ chức tại nhà hát, và cô ấy có một chỗ ngồi tuyệt vời trên ban công, mang lại cho cô ấy cái nhìn toàn cảnh về buổi biểu diễn.
an area with farms, fields, and trees, outside cities and towns

nông thôn, vùng quê
Chúng tôi đã đi du lịch đường bộ và khám phá vẻ đẹp cảnh quan của vùng quê.
a room immediately under the roof of a house, which is used as a storage or living space

gác xép, tầng áp mái
Nghệ sĩ đã biến gác xép thành một studio vẽ tranh.
a residential area outside a city

ngoại ô, vùng ngoại vi
Ở ngoại ô, hàng xóm thường tụ tập cho các sự kiện cộng đồng, thúc đẩy tinh thần đồng đội và hỗ trợ mạnh mẽ giữa các cư dân.
