Sách Face2face - Trung cấp - Đơn vị 5 - 5D

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5D trong sách giáo trình Face2Face Intermediate, như "bông", "bịt tai", "máy xay", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Trung cấp
wool [Danh từ]
اجرا کردن

len

Ex: Mark 's grandmother knitted a warm scarf using soft wool .

Bà của Mark đã đan một chiếc khăn quàng cổ ấm áp bằng len mềm.

rubber [Danh từ]
اجرا کردن

cao su

Ex:

Cô ấy luôn đeo găng tay cao su khi rửa bát để bảo vệ đôi tay.

metal [Danh từ]
اجرا کردن

kim loại

Ex: Copper is a highly conductive metal often used in electrical wiring .

Đồng là một kim loại dẫn điện cao thường được sử dụng trong dây điện.

cardboard [Danh từ]
اجرا کردن

bìa cứng

Ex: The movers stacked the cardboard boxes neatly in the truck .

Những người chuyển nhà xếp các hộp bìa cứng gọn gàng trong xe tải.

plastic [Danh từ]
اجرا کردن

nhựa

Ex: PVC ( polyvinyl chloride ) is a type of plastic commonly used in piping and construction materials .

PVC (polyvinyl chloride) là một loại nhựa thường được sử dụng trong ống dẫn và vật liệu xây dựng.

leather [Danh từ]
اجرا کردن

da

Ex: The artisan crafted a beautiful leather wallet , carefully stitching each seam by hand .

Người thợ thủ công đã làm ra một chiếc ví da đẹp, cẩn thận khâu từng đường may bằng tay.

paper [Danh từ]
اجرا کردن

giấy

Ex: He drew a beautiful landscape on the blank paper .

Anh ấy đã vẽ một phong cảnh đẹp trên tờ giấy trắng.

cotton [Danh từ]
اجرا کردن

bông

Ex: I prefer cotton towels because of their absorbency and softness , making them perfect for drying off after a refreshing shower .

Tôi thích khăn cotton vì khả năng thấm hút và mềm mại của chúng, khiến chúng trở nên hoàn hảo để lau khô sau khi tắm mát.

wood [Danh từ]
اجرا کردن

gỗ

Ex: The carpenter turned the piece of wood into a beautiful chair .

Người thợ mộc đã biến miếng gỗ thành một chiếc ghế đẹp.

tin [Danh từ]
اجرا کردن

hộp thiếc

Ex: The pantry was stocked with various tins of soup , making it easy to prepare quick meals .

Tủ đựng thức ăn được chất đầy các lon súp khác nhau, giúp việc chuẩn bị bữa ăn nhanh chóng dễ dàng hơn.

glass [Danh từ]
اجرا کردن

ly

Ex: She poured orange juice into a clear glass .

Cô ấy đổ nước cam vào một ly trong suốt.

steel [Danh từ]
اجرا کردن

thép

Ex: They used steel to reinforce the concrete in the bridge 's foundation .

Họ đã sử dụng thép để gia cố bê tông trong nền móng của cây cầu.

earmuff [Danh từ]
اجرا کردن

bịt tai

Ex: His earmuffs kept his ears warm during the winter hike .

Bịt tai của anh ấy giữ ấm tai trong chuyến đi bộ mùa đông.

stain remover [Danh từ]
اجرا کردن

chất tẩy vết bẩn

Ex: The stain remover worked wonders on the coffee spill , making the carpet look brand new .

Chất tẩy vết bẩn đã phát huy tác dụng kỳ diệu trên vết cà phê đổ, làm cho tấm thảm trông như mới.

blender [Danh từ]
اجرا کردن

máy xay

Ex: The chef used a blender to puree the soup until it was silky smooth .

Đầu bếp đã sử dụng máy xay để xay nhuyễn súp cho đến khi mịn mượt.

needle [Danh từ]
اجرا کردن

kim

Ex: He felt a slight pinch as the needle entered his arm .

Anh ấy cảm thấy một chút nhói khi kim tiêm vào cánh tay.