without anyone else to support or accompany one
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3B trong sách giáo trình Face2Face Intermediate, như "du thuyền", "độc lập", "kỳ nghỉ trọn gói", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
without anyone else to support or accompany one
vào
Anh ấy không thể tìm thấy chìa khóa để vào căn hộ của mình.
chuyến đi
Anh ấy đã đóng gói hành lý cho chuyến đi công tác kéo dài một tuần để tham dự một hội nghị.
hướng dẫn
Cô ấy đã theo một quy trình hướng dẫn để cải thiện kỹ năng thuyết trình của mình.
chuyến đi
Cặp đôi bắt đầu một chuyến du lịch khắp châu Âu để kỷ niệm ngày cưới của họ.
một cách độc lập
Mỗi khu vực quản lý tài nguyên của mình độc lập để phù hợp với nhu cầu địa phương.
hành trình
Chuyến hành trình dài bằng tàu hỏa đã mang lại nhiều thời gian để suy ngẫm và nội tâm.
hạng nhất
Các cabin hạng nhất trên tàu du lịch đi kèm với ban công riêng và dịch vụ quản gia.
hạng thương gia
Hành khách ở hạng thương gia thường có ghế ngồi lớn hơn và nhiều chỗ để chân hơn.
hạng phổ thông
Ghế hạng phổ thông tuy nhỏ gọn nhưng đủ thoải mái cho chuyến bay ngắn.
chuyến du lịch biển
Cô ấy rất thích thú với các tiện ích giải trí và lựa chọn ăn uống trên tàu trong chuyến du lịch biển đến Alaska, ngắm nhìn phong cảnh tuyệt đẹp từ boong tàu.
ở đây
Cô ấy đã để lại túi của mình ở đây hôm qua.
cùng nhau
Những đứa trẻ ngồi cùng nhau ở phía trước lớp học.
riêng biệt
Các anh chị em đã được phỏng vấn riêng biệt để tránh ảnh hưởng đến câu trả lời của nhau.
lên
Cô ấy lên tàu cho chuyến đi hàng ngày của mình.
xuống
Anh ấy đã kịp rời khỏi con thuyền đang chìm đúng lúc.
xe buýt
Xe buýt đến đúng giờ, vì vậy tôi không phải chờ đợi lâu.
máy bay
Chúng tôi đã đặt vé cho một máy bay đến Paris vào tuần tới.
tàu hỏa
Tôi đã lỡ chuyến tàu của mình, vì vậy tôi phải bắt chuyến tiếp theo.
taxi
Tôi đã gọi một taxi để đưa tôi đến sân bay.
kỳ nghỉ trọn gói
Kỳ nghỉ trọn gói đi kèm với một chuyến tham quan có hướng dẫn đến các điểm tham quan chính của thành phố.