Sách Face2face - Trung cấp - Đơn vị 1 - 1C
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1C trong sách giáo trình Face2Face Intermediate, như "hài lòng", "chán ngấy", "vui mừng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cảm giác
Sau khi nhận được món quà bất ngờ, một cảm giác biết ơn tràn ngập trong anh.
thư giãn
lo lắng
Anh ấy liếc nhìn tôi, rõ ràng là lo lắng, khi chuẩn bị thú nhận.
hài lòng
Anh ấy hài lòng với sự chào đón nồng nhiệt mà anh ấy nhận được.
xấu hổ
Cô gái tuổi teen xấu hổ đỏ mặt khi bố mẹ cô trêu chọc cô trước mặt bạn bè.
tức giận,giận dữ
Anh ấy trông tức giận khi đọc bài đánh giá không công bằng.
thất vọng
Bố mẹ anh ấy rõ ràng là thất vọng vì anh ấy không vượt qua kỳ thi.
căng thẳng
Sau một ngày dài làm việc, anh ấy hoàn toàn căng thẳng và cần thư giãn.
bình tĩnh
Anh ấy hít một hơi thật sâu để giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.
buồn bã
Giáo viên nhận thấy học sinh của mình buồn bã và hỏi xem mọi chuyện có ổn không.
sợ hãi
Cô ấy sợ đi một mình trong bóng tối.
hài lòng
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cô ấy cảm thấy hài lòng với kết quả nỗ lực của mình.
bối rối
Anh ấy có vẻ bối rối về hướng đi nào nên chọn trong sự nghiệp của mình.
sốc
Biểu hiện sốc trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ sự không tin tưởng của cô ấy vào thông báo.
vui mừng
Tôi vui mừng vì bạn thích bộ phim; đó cũng là một trong những bộ phim yêu thích của tôi.
lo lắng
tài năng
Anh ấy là một tài xế giỏi, ngay cả trong tình trạng giao thông đông đúc.
hạnh phúc,vui vẻ
Những đứa trẻ hạnh phúc khi nhận được quà vào ngày sinh nhật của chúng.
quan tâm
Tôi không quan tâm đến chính trị.
sắc sảo
Người học viên sắc sảo tiếp thu các kỹ thuật của nghề với tốc độ đáng kinh ngạc.
lo lắng
Anh ấy lo lắng về sự an toàn của con gái mình, cảm thấy bồn chồn vì cô ấy về nhà muộn.
ngạc nhiên
Cô ấy trông có vẻ ngạc nhiên khi họ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy.
chán
Anh ấy chán vì không có gì để làm ở nhà.
sợ hãi
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài cửa sổ.