Sách Face2face - Trung cấp - Đơn vị 6 - 6A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - 6A trong sách giáo trình Face2Face Intermediate, như "tiến bộ", "rửa bát", "cuộc hẹn", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Trung cấp
اجرا کردن

to create or choose a course of action from various options after considering the available information and potential consequences

Ex:
course [Danh từ]
اجرا کردن

khóa học

Ex: I 'm taking an online course to learn a new language .

Tôi đang tham gia một khóa học trực tuyến để học một ngôn ngữ mới.

mistake [Danh từ]
اجرا کردن

lỗi

Ex: Making a mistake does n't define your worth ; it 's an opportunity to learn and improve .
homework [Danh từ]
اجرا کردن

bài tập về nhà

Ex: I have a lot of homework to complete tonight .

Tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải hoàn thành tối nay.

money [Danh từ]
اجرا کردن

tiền

Ex:

Bố mẹ tôi cho tôi tiền tiền tiêu vặt mỗi tuần.

exercise [Danh từ]
اجرا کردن

bài tập

Ex: Regular exercise is important for your health .

Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.

washing-up [Danh từ]
اجرا کردن

rửa bát

Ex: She prefers to do the washing-up right away to prevent any stubborn stains from setting in .

Cô ấy thích rửa bát ngay lập tức để ngăn chặn các vết bẩn cứng đầu hình thành.

cleaning [Danh từ]
اجرا کردن

dọn dẹp

Ex: I prefer doing the cooking to the cleaning .

Tôi thích nấu ăn hơn là dọn dẹp.

shopping [Danh từ]
اجرا کردن

mua sắm

Ex:

Mua sắm trực tuyến đã trở nên phổ biến gần đây.

dinner [Danh từ]
اجرا کردن

bữa tối

Ex: Gathering for dinner together as a family is a cherished tradition in our household .

Tụ tập bữa tối cùng nhau như một gia đình là một truyền thống quý báu trong gia đình chúng tôi.

to make [Động từ]
اجرا کردن

chuẩn bị

Ex: The children are excited to make their own pizzas at the cooking class .

Bọn trẻ rất hào hứng làm những chiếc pizza của riêng mình trong lớp học nấu ăn.

to do [Động từ]
اجرا کردن

làm

Ex:

Bạn đã làm gì với đôi tay của mình?

noise [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng ồn

Ex: The children were making too much noise , so the teacher asked them to quiet down .

Bọn trẻ đang gây quá nhiều tiếng ồn, vì vậy giáo viên yêu cầu chúng im lặng.

degree [Danh từ]
اجرا کردن

bằng cấp

Ex: He proudly displayed his master 's degree in engineering on the wall of his office .

Anh ấy tự hào trưng bày bằng thạc sĩ kỹ thuật trên tường văn phòng của mình.

excuse [Danh từ]
اجرا کردن

lời bào chữa

Ex: She used a family emergency as an excuse to leave the party early .

Cô ấy đã sử dụng một trường hợp khẩn cấp gia đình như một cái cớ để rời bữa tiệc sớm.

cry [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng kêu

Ex: The child 's cry of fear alerted the adults to the presence of a spider .

Tiếng khóc sợ hãi của đứa trẻ đã báo động người lớn về sự hiện diện của một con nhện.

exam [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ thi

Ex: Students are not allowed to use their phones during the exam .

Học sinh không được phép sử dụng điện thoại trong kỳ thi.

اجرا کردن

to come to a final decision or conclusion after considering different options or possibilities

Ex: He could n't make up his mind between the two job offers , as both had their own unique advantages .
housework [Danh từ]
اجرا کردن

việc nhà

Ex: He prefers to divide housework into manageable tasks so that it does n’t feel overwhelming .

Anh ấy thích chia việc nhà thành những nhiệm vụ có thể quản lý được để không cảm thấy quá tải.

progress [Danh từ]
اجرا کردن

tiến bộ

Ex: With consistent practice , the student made steady progress on their guitar skills , mastering new chords each week .

Với việc luyện tập đều đặn, học sinh đã đạt được tiến bộ ổn định trong kỹ năng chơi guitar, thành thạo các hợp âm mới mỗi tuần.

cake [Danh từ]
اجرا کردن

bánh

Ex: He decorated a vanilla cake with colorful sprinkles for a festive celebration .

Anh ấy trang trí một chiếc bánh vani với những hạt đường đầy màu sắc cho một lễ kỷ niệm.

appointment [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc hẹn

Ex: He made an appointment to discuss his grades with the teacher .

Anh ấy đã đặt một cuộc hẹn để thảo luận về điểm số của mình với giáo viên.

اجرا کردن

to perform a helpful or kind act for someone, typically without expecting something in return

Ex: Let 's do him a favor by offering to drive him to the airport .
mess [Danh từ]
اجرا کردن

sự bừa bộn

Ex: His desk is always in a mess , with papers everywhere .

Bàn làm việc của anh ấy luôn trong tình trạng lộn xộn, với giấy tờ khắp nơi.