Sách Face2face - Trung cấp - Đơn vị 4 - 4C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4C trong sách giáo trình Face2Face Intermediate, như "peckish", "bizarre", "wander", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Trung cấp
to wander [Động từ]
اجرا کردن

lang thang

Ex: I wandered through the narrow streets , enjoying the sights and sounds of the city .

Tôi lang thang qua những con phố chật hẹp, tận hưởng cảnh vật và âm thanh của thành phố.

well-known [Tính từ]
اجرا کردن

nổi tiếng

Ex: The band became well-known after their hit single topped the charts .

Ban nhạc trở nên nổi tiếng sau khi đĩa đơn hit của họ đứng đầu bảng xếp hạng.

bizarre [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ lạ

Ex: The bizarre behavior of the man , who insisted on wearing a chicken costume to work , raised eyebrows among his coworkers .

Hành vi kỳ lạ của người đàn ông, người nhất quyết mặc trang phục gà đi làm, khiến đồng nghiệp của anh ta phải nhíu mày.

to highlight [Động từ]
اجرا کردن

làm nổi bật

Ex: The designer used contrasting elements to highlight the logo on the product packaging .

Nhà thiết kế đã sử dụng các yếu tố tương phản để làm nổi bật logo trên bao bì sản phẩm.

to appear [Động từ]
اجرا کردن

xuất hiện

Ex: The moon appeared from behind the clouds , casting a silvery glow over the landscape .

Mặt trăng xuất hiện từ sau những đám mây, tỏa ánh sáng bạc lên cảnh vật.

carriage [Danh từ]
اجرا کردن

xe ngựa

Ex: In the 19th century , carriages were a common mode of transportation for wealthy families .

Vào thế kỷ 19, xe ngựa là phương tiện di chuyển phổ biến của các gia đình giàu có.

peckish [Tính từ]
اجرا کردن

cáu kỉnh

Ex: She felt peckish and started complaining about everything around her .

Cô ấy cảm thấy đói bụng và bắt đầu phàn nàn về mọi thứ xung quanh.

to set up [Động từ]
اجرا کردن

thành lập

Ex:

Doanh nhân đã thành lập một doanh nghiệp mới trong ngành công nghệ.