to put aside or remove a person or thing in order to no longer have them present or involved
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5B trong sách giáo trình Face2Face Intermediate, như "junk", "clear out", "drawer", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to put aside or remove a person or thing in order to no longer have them present or involved
giữ
Anh ta tìm thấy một chiếc ví bị mất trên đường và quyết định giữ nó cho đến khi tìm được chủ nhân.
đồ đạc
Anh ấy giữ rất nhiều thứ ngẫu nhiên trong nhà để xe mà anh ấy hiếm khi sử dụng.
đồ linh tinh
Gác xép chật cứng những hộp đựng đồ linh tinh, bao gồm đồ nội thất hỏng và quần áo cũ.
ngăn kéo
Ngăn kéo nhà bếp được sắp xếp với các ngăn chia dụng cụ để dễ dàng tiếp cận các dụng cụ nấu ăn.
tủ bếp
Những chiếc cốc và đĩa được xếp gọn gàng bên trong tủ.
đống
Một đống quần áo bẩn nằm trên sàn nhà.
sắp xếp
Nhóm đã cùng nhau sắp xếp không gian văn phòng, tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả và ngăn nắp hơn.
tặng
Trường học đã tổ chức một chiến dịch quyên góp sách để tặng sách giáo khoa cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
vứt đi
Cô ấy quyết định vứt bỏ những món đồ chơi hỏng.
dọn dẹp
Các em nhỏ được yêu cầu dọn dẹp phòng chơi trước khi đi ngủ.
trở lại
Công ty đang cố gắng trở lại sau những khó khăn tài chính.
trải qua
Đứa trẻ đang trải qua giai đoạn kén chọn thức ăn.