kiên nhẫn
Sự kiên nhẫn của anh ấy với chiếc máy tính chậm thật ấn tượng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3C trong sách giáo trình Face2Face Intermediate, như "kiên nhẫn", "thoải mái", "khiêm tốn", vv.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kiên nhẫn
Sự kiên nhẫn của anh ấy với chiếc máy tính chậm thật ấn tượng.
lòng tốt
Nhiệm vụ của tổ chức là thúc đẩy lòng tốt và lòng trắc ẩn đối với tất cả chúng sinh.
thoải mái
Cô ấy trông thoải mái trên chiếc võng, tận hưởng làn gió nhẹ nhàng.
khỏe mạnh
Ông tôi 80 tuổi nhưng vẫn khỏe mạnh và minh mẫn.
thiên nhiên
Tôi tìm thấy sự an ủi khi ngồi bên bờ sông, lắng nghe những âm thanh êm dịu của thiên nhiên.
nguy hiểm
Anh ấy đang lái xe với tốc độ nguy hiểm trên đường cao tốc.
khó
Học đi xe đạp mà không có bánh xe tập có thể khó khăn đối với trẻ nhỏ.
phổ biến
Cô ấy là học sinh nổi tiếng nhất trong khối của mình.
sự thoải mái
Những chiếc chăn mềm mại và gối êm ái mang lại cho anh sự thoải mái cần thiết để thư giãn sau một tuần căng thẳng.
khó khăn
sức khỏe
Cô ấy đã lên lịch kiểm tra để đảm bảo sức khỏe của mình ở trong tình trạng tốt sau khi cảm thấy không khỏe trong vài ngày.
kiên nhẫn
Bác sĩ vẫn kiên nhẫn với bệnh nhân lớn tuổi, người liên tục hỏi về thuốc của họ.
tự nhiên
Tài nguyên thiên nhiên của đất nước bao gồm than đá, khí đốt và dầu mỏ.
nguy hiểm
Các biển cảnh báo dọc bãi biển đã cảnh báo người bơi về nguy hiểm của dòng chảy mạnh.
sự phổ biến
Sự nổi tiếng của ca sĩ đã tăng vọt sau khi phát hành album mới.
hiểu biết
Giáo sư hiểu biết về lịch sử cổ đại, đặc biệt là các nền văn minh Lưỡng Hà.
nỗi buồn
Kết thúc của bộ phim để lại trong tôi một cảm giác buồn bã sâu sắc.
truyền thống
Anh ấy có cách tiếp cận truyền thống trong việc nuôi dạy con cái, tin tưởng vào các quy tắc và thói quen chặt chẽ.
ồn ào
Những đứa trẻ ồn ào trong lớp học khiến giáo viên khó duy trì một môi trường học tập yên bình.
tự tin
Anh ấy đã có được rất nhiều tự tin kể từ khi bắt đầu công việc mới.
phiêu lưu
Tinh thần phiêu lưu của anh ấy đã dẫn dắt anh ấy thử nhảy dù, bungee jumping và các hoạt động thú vị khác.
âm nhạc
Phòng của anh ấy chứa đầy thiết bị âm nhạc để thu âm các bài hát của riêng mình.
sự trung thực
Tôi đánh giá cao sự trung thực của cô ấy khi đưa ra phản hồi về công việc của tôi.
hợp thời trang
Cô ấy luôn giữ được thời trang bằng cách theo kịp những xu hướng mới nhất và kết hợp chúng vào tủ quần áo của mình.
nổi tiếng
Những cuốn tiểu thuyết của tác giả nổi tiếng đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.
du lịch
Họ thích khám phá những viên ngọc ẩn hơn là đến thăm những điểm du lịch thông thường.
tầm quan trọng
Cô ấy nhận ra tầm quan trọng của việc đúng giờ trong cuộc họp.
(in theology) indifference or inactivity in moral or virtuous practice, considered a deadly sin
khiêm tốn
Sự khiêm tốn của anh ấy đã ngăn cản anh ấy khoe khoang về thành công của mình trước mặt người khác.
truyền thống
tiếng ồn
Bọn trẻ đang gây quá nhiều tiếng ồn, vì vậy giáo viên yêu cầu chúng im lặng.
tự tin
Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.
cuộc phiêu lưu
Lướt qua những con sóng dữ trong chuyến thám hiểm chèo thuyền vượt thác là một cuộc phiêu lưu đầy adrenaline.
năng động
Bà tôi khá năng động so với tuổi của bà, bà thậm chí còn làm vườn.
có thể
Tôi sẽ hỗ trợ bạn bằng mọi cách có thể.
cách
Anh ấy luôn chào đón khách theo cùng một cách thân thiện.
danh tiếng
Cô ấy đã đạt được danh tiếng nhờ nghiên cứu đột phá trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
quan trọng
Tiết kiệm nước quan trọng cho việc sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
lười biếng
Đạo đức làm việc lười biếng của nhân viên đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn và các đánh giá hiệu suất dưới mức trung bình.
khiêm tốn