Sách Face2face - Trung cấp - Đơn vị 4 - 4A
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4A trong sách giáo trình Face2Face Intermediate, như 'bài hát', 'trên sân khấu', 'biểu diễn thêm', v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to add data to a computer from the Internet or another computer

tải xuống, tải về
Ứng dụng cho phép người dùng tải xuống video để xem ngoại tuyến.
a musical piece or song recorded on a CD, tape, or vinyl record

bài hát, ca khúc
Bài hát đã trở thành hit, với giai điệu bắt tai và nhịp điệu sôi động.
a list that ranks top pop records based on sales in a particular period

bảng xếp hạng, danh sách
Cô ấy rất phấn khích khi thấy đĩa đơn đầu tay của mình ra mắt ở vị trí số một trên bảng xếp hạng.
used when an event or performance is happening at the present moment or being broadcast in real-time

trực tiếp, trực tuyến
Chúng tôi sẽ phát trực tiếp trong năm phút nữa, vì vậy hãy sẵn sàng.
relating to or occurring on the part of a stage that is visible to the audience

trên sân khấu, thuộc sân khấu
Đạo diễn đã thực hiện một số thay đổi đối với ánh sáng trên sân khấu trước buổi tổng duyệt cuối cùng.
a series of sounds made by instruments or voices, arranged in a way that is pleasant to listen to

âm nhạc
Thể loại nhạc yêu thích của chồng tôi là nhạc pop.
to travel or move from one location to another

đi, di chuyển
Họ phải đi đến New York cho một cuộc họp quan trọng với khách hàng.
to perform music on a musical instrument

chơi, biểu diễn
Chơi một bản nhạc cổ điển trên piano.
a public performance by musicians or singers

buổi hòa nhạc
Tôi đã mua vé cho một buổi hòa nhạc rock diễn ra vào tháng tới.
a performance of live music, comedy, or other entertainment, usually by one or more performers in front of an audience

buổi biểu diễn, buổi hòa nhạc
Buổi biểu diễn của diễn viên hài được đón nhận tốt, khán giả cười suốt buổi.
someone who greatly admires or is interested in someone or something

người hâm mộ, fan
Cô ấy là một fan hâm mộ tận tụy của ca sĩ nổi tiếng đó và biết tất cả các bài hát của cô ấy.
someone whose job is to use their voice for creating music

ca sĩ, người hát
Ca sĩ chính của ban nhạc cũng là người viết nhạc.
a group of people who come together for a particular purpose, often because they share common interests or beliefs

nhóm, tập thể
Cô ấy là một phần của nhóm tình nguyện viên hỗ trợ nỗ lực cứu trợ thảm họa.
to make a movie, music, etc. available to the public

phát hành, công bố
Công ty trò chơi điện tử đã phát hành trò chơi được mong đợi từ lâu của họ cho máy console và PC.
a CD or a musical record that has only one main song, often released separately from an album to promote it

đĩa đơn, single
Đĩa đơn đầu tay của nghệ sĩ nhanh chóng leo lên bảng xếp hạng, trở thành một hit.
a number of music pieces or songs sold as a single item, normally on a CD or the internet

album
Anh ấy đã tải album từ internet và thêm vào thư viện nhạc số của mình.
traveling and performing in multiple locations for a specific period of time, typically in the music or entertainment industry
an additional or repeated piece that is performed at the end of a concert, because the audience has asked for it

biểu diễn thêm
Người hâm mộ đã rất phấn khích khi ca sĩ biểu diễn thêm một bài hát nữa của hit lớn nhất của cô.
a small disc on which audio or other formats are recorded and could be played back by a player or computer using laser

đĩa compact, CD
Tôi vẫn còn một bộ sưu tập đĩa compact từ những năm 90, chứa đầy những giai điệu hoài niệm từ thời trẻ của tôi.
