tải xuống
Cô ấy hào hứng tải xuống trò chơi mới trên máy tính của mình.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4A trong sách giáo trình Face2Face Intermediate, như 'bài hát', 'trên sân khấu', 'biểu diễn thêm', v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tải xuống
Cô ấy hào hứng tải xuống trò chơi mới trên máy tính của mình.
bài hát
Cô ấy đã thêm bài hát mới nhất từ nghệ sĩ yêu thích của mình vào danh sách phát.
bảng xếp hạng
Biểu đồ cho thấy những album phổ biến nhất trong năm dựa trên doanh số bán hàng.
trực tiếp
Phát thanh viên đã tường thuật trực tiếp từ hiện trường sự kiện, cung cấp thông tin cập nhật đến từng phút.
trên sân khấu
Sự hiện diện trên sân khấu của cô ấy đã thu hút toàn bộ khán giả.
âm nhạc
Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.
đi
Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
chơi
Trong quán cà phê, một bộ ba jazz đang chơi.
buổi hòa nhạc
Anh ấy luôn muốn xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn tại buổi hòa nhạc.
buổi biểu diễn
Cô ấy đã đặt một buổi biểu diễn tại một địa điểm nổi tiếng để quảng bá album mới của mình.
người hâm mộ
Cô ấy là một fan hâm mộ tận tụy của ca sĩ nổi tiếng đó và biết tất cả các bài hát của cô ấy.
ca sĩ
Cô ấy là một ca sĩ tài năng và nghệ sĩ dương cầm.
nhóm
Nhóm các nhà nghiên cứu đã đi đến những vùng xa xôi để nghiên cứu động vật hoang dã.
phát hành
Nhạc sĩ đã phát hành album mới của họ trên các nền tảng phát trực tuyến và CD.
album
Cô ấy nghe album yêu thích của mình trên đĩa than, tận hưởng chất lượng âm thanh ấm áp của các bản ghi âm tương tự.
traveling and performing in multiple locations for a specific period of time, typically in the music or entertainment industry
biểu diễn thêm
Nghệ sĩ dương cầm trở lại sân khấu để biểu diễn thêm, chơi một bản nhạc yêu thích.
đĩa compact
Phim tài liệu có sẵn trên đĩa compact cho những ai thích phương tiện vật lý hơn tải xuống kỹ thuật số.