Sách Face2face - Trung cấp cao - Đơn vị 5 - 5A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5A trong sách giáo trình Face2Face Upper-Intermediate, như "sinh lợi", "thái quá", "dữ dội", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Trung cấp cao
time-consuming [Tính từ]
اجرا کردن

tốn thời gian

Ex: Preparing for the annual audit can be time-consuming , requiring meticulous attention to detail .

Chuẩn bị cho cuộc kiểm toán hàng năm có thể tốn thời gian, đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết.

rewarding [Tính từ]
اجرا کردن

bổ ích

Ex: Volunteering at the local shelter is a rewarding experience , as it allows individuals to make a positive impact on their community .

Tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương là một trải nghiệm bổ ích, vì nó cho phép các cá nhân tạo ra tác động tích cực đến cộng đồng của họ.

unsuitable [Tính từ]
اجرا کردن

không phù hợp

Ex: The rocky soil was unsuitable for planting delicate flowers .

Đất đá không phù hợp để trồng những loài hoa mỏng manh.

destructive [Tính từ]
اجرا کردن

tàn phá

Ex: His destructive behavior towards others resulted in strained relationships .

Hành vi phá hoại của anh ta đối với người khác dẫn đến những mối quan hệ căng thẳng.

faithful [Tính từ]
اجرا کردن

trung thành

Ex: The faithful employee consistently showed up to work on time and completed tasks with dedication and diligence .

Nhân viên trung thành luôn đi làm đúng giờ và hoàn thành nhiệm vụ với sự tận tâm và siêng năng.

affectionate [Tính từ]
اجرا کردن

trìu mến

Ex: Their family was known for their affectionate gestures , always hugging and kissing each other .

Gia đình họ được biết đến với những cử chỉ ân cần, luôn ôm hôn nhau.

eager [Tính từ]
اجرا کردن

háo hức

Ex: She was eager to start her new job and make a positive impact on the company .

Cô ấy háo hức bắt đầu công việc mới và tạo ra tác động tích cực đến công ty.

harmless [Tính từ]
اجرا کردن

vô hại

Ex: She assured them that the medication was harmless and would not have any adverse effects .

Cô ấy đảm bảo với họ rằng loại thuốc đó vô hại và sẽ không có bất kỳ tác dụng phụ nào.

enthusiastic [Tính từ]
اجرا کردن

nhiệt tình

Ex: As an enthusiastic participant in the workshop , she asked many insightful questions .

Là một người tham gia nhiệt tình trong hội thảo, cô ấy đã đặt nhiều câu hỏi sâu sắc.

lucrative [Tính từ]
اجرا کردن

sinh lợi

Ex: She started a lucrative online business selling handmade jewelry .

Cô ấy bắt đầu một doanh nghiệp trực tuyến sinh lợi bán đồ trang sức thủ công.

fierce [Tính từ]
اجرا کردن

dữ dội

Ex: The fierce competitor did not back down , even when challenged by his rivals .

Đối thủ khốc liệt đã không lùi bước, ngay cả khi bị thách thức bởi các đối thủ của mình.

outrageous [Tính từ]
اجرا کردن

ghê gớm

Ex: His outrageous outfit drew stares from passersby on the street .

Bộ trang phục kỳ quặc của anh ấy thu hút ánh nhìn từ những người qua đường trên phố.

weird [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ lạ

Ex: She has a weird habit of talking to herself when she 's nervous .

Cô ấy có một thói quen kỳ lạ là tự nói chuyện với mình khi cô ấy lo lắng.

exotic [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ lạ

Ex: She loves to collect exotic plants from tropical regions for her greenhouse .

Cô ấy thích sưu tầm các loại cây kỳ lạ từ các vùng nhiệt đới cho nhà kính của mình.

addictive [Tính từ]
اجرا کردن

gây nghiện

Ex: The game was so addictive that she played it for hours without realizing the time .

Trò chơi gây nghiện đến mức cô ấy chơi nó hàng giờ mà không nhận ra thời gian.

impressed [Tính từ]
اجرا کردن

ấn tượng

Ex: The impressed expression on her face showed her admiration for the talented musician .

Biểu hiện ấn tượng trên khuôn mặt cô ấy cho thấy sự ngưỡng mộ đối với nhạc sĩ tài năng.