lấp lánh
Những viên kim cương lấp lánh trong chiếc vòng cổ của cô đã bắt ánh nắng mặt trời, làm cho người xem choáng ngợp.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5C trong sách giáo trình Face2Face Upper-Intermediate, như "lấp lánh", "khai thác", "kẻ săn mồi", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lấp lánh
Những viên kim cương lấp lánh trong chiếc vòng cổ của cô đã bắt ánh nắng mặt trời, làm cho người xem choáng ngợp.
xấu xí
Đống rác xấu xí trong ngõ cần được dọn dẹp.
ăn mòn
Theo thời gian, rỉ sét bắt đầu ăn mòn cây cầu kim loại, gây ra những lo ngại về kết cấu.
ngăn nắp
Cô ấy giữ bàn làm việc ngăn nắp, với giấy tờ được xếp gọn gàng và đồ dùng trong các hộp được chỉ định.
phát triển
Với đủ nước, cây cối phát triển mạnh nhanh chóng.
ập vào
Một đội an ninh mạng nhanh chóng ập vào những tin tặc đang cố gắng xâm nhập mạng.
con mồi
Kẻ giết người hàng loạt tìm kiếm con mồi dễ bị tổn thương trong những khu phố vắng vẻ.
động vật ăn thịt
Thảo nguyên châu Phi là nhà của một loạt các động vật ăn thịt đa dạng, bao gồm sư tử, báo gêpa và linh cẩu.
bóc lột
Những cá nhân có quyền lực có thể khai thác ảnh hưởng của mình để thao túng người khác vì lợi ích cá nhân.
làm hại
Lái xe liều lĩnh có thể gây hại cho cả người lái và những người khác trên đường.
cám dỗ
Lời hứa về một kỳ nghỉ xa hoa đã cám dỗ họ vay một khoản tiền mà họ không thể trả lại.
lồng chim lớn
Lồng chim tràn ngập tiếng hót líu lo và tiếng vỗ cánh.
gắn
Anh ấy gắn micro vào áo sơ mi trước buổi thuyết trình.
xác định vị trí
Cô ấy đang định vị trạm xăng gần nhất trên bản đồ điện thoại của mình.