kết luận
Mặc dù nỗ lực của họ, các nhà nghiên cứu không thể thu được kết quả dứt khoát.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2C trong sách giáo trình Face2Face Upper-Intermediate, chẳng hạn như "kết luận", "tính nguyên bản", "sự công nhận", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kết luận
Mặc dù nỗ lực của họ, các nhà nghiên cứu không thể thu được kết quả dứt khoát.
một cách dứt khoát
Những phát hiện của nghiên cứu đã một cách dứt khoát thiết lập mối liên hệ giữa hai biến số.
sự chỉ trích
Cô ấy đối mặt với chỉ trích vì không đáp ứng được kỳ vọng của dự án.
nhà phê bình
Là một nhà phê bình âm nhạc, anh ấy thường xuyên tham dự các buổi hòa nhạc và viết bài đánh giá thảo luận về những điểm mạnh và điểm yếu của các buổi biểu diễn âm nhạc khác nhau.
phê bình
Phản hồi quan trọng từ người quản lý đã giúp cải thiện dự án.
chỉ trích
Sarah luôn chỉ trích các bài thuyết trình của đồng nghiệp, nhưng hiếm khi đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.
một cách chỉ trích
Bộ phim đã bị chỉ trích bởi nhiều khán giả cho rằng nó nhàm chán.
kết luận
Bằng chứng được trình bày trong phiên tòa cho phép bồi thẩm đoàn kết luận rằng bị cáo có tội vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý.
kết luận
Cô ấy đi đến kết luận rằng tốt nhất là nên thay đổi con đường sự nghiệp.
bắt nguồn
Truyền thống bắt nguồn từ nhiều thế kỷ trước trong các nền văn minh cổ đại.
ban đầu
Phong tục này ban đầu là của người Celtic, mặc dù bây giờ đã phổ biến.
nguồn gốc
Nguồn gốc của con sông nằm ở những ngọn núi phía bắc.
tính độc đáo
Công ty khuyến khích tính độc đáo giữa các nhân viên để thúc đẩy đổi mới.
chủ nghĩa hiện thực
Cô ấy tiếp cận dự án với tinh thần hiện thực, mong đợi những thách thức.
thực tế
Đặt ra các mục tiêu thực tế giúp đảm bảo chúng có thể đạt được trong một khoảng thời gian hợp lý.
thực tế
Giấc mơ của anh ta va chạm với thực tế về nguồn lực hạn chế của mình.
thực
Những giọt nước mắt trong mắt cô ấy là thật khi cô ấy nói lời tạm biệt với thú cưng yêu quý của mình.
nhận ra
Tôi ngay lập tức nhận ra giọng cô ấy qua điện thoại.
có thể nhận biết được
Sản phẩm có chất lượng dễ nhận thấy vượt trội.
có thể nhận ra
Địa danh này có thể nhận ra từ xa nhờ hình dạng độc đáo của nó.
làm suy yếu
Sử dụng liên tục mà không bảo trì đúng cách có thể làm suy yếu tính toàn vẹn của máy móc.
lack of power or ability to act effectively
yếu
Cái kệ cũ đó có một khớp nối yếu và có thể gãy dưới sức nặng.
yếu ớt
Cô ấy nói quá yếu ớt đến nỗi tôi phải nghiêng người vào để nghe.
thích hơn
Nhiều người thích ăn những bữa ăn tự nấu ở nhà hơn là đồ ăn nhanh.
a tendency or predisposition to favor something over other options
ưa thích hơn
Cô ấy nhận thấy rằng sản phẩm hữu cơ là ưa thích hơn so với trái cây và rau quả được trồng thông thường.
ưu tiên
Khi chọn điểm đến du lịch, hãy cân nhắc những nơi có khí hậu ôn hòa, tốt nhất là tránh nhiệt độ khắc nghiệt.
đánh giá
Anh ấy đánh giá trình độ của ứng viên trước khi đưa ra quyết định tuyển dụng.
thẩm phán
Cô ấy được bổ nhiệm làm thẩm phán liên bang bởi tổng thống.
the process of evaluating, assessing, or deciding about a person, situation, or event
based on or relying on careful consideration and assessment
trách nhiệm
Anh ấy được giao trách nhiệm tổ chức sự kiện.
có trách nhiệm
Cha mẹ có trách nhiệm dạy con cái các giá trị và kỹ năng sống.
một cách có trách nhiệm
Vui lòng sử dụng thiết bị một cách có trách nhiệm để tránh hư hỏng hoặc chấn thương.
thuyết phục
Trong cuộc họp kinh doanh, đại diện bán hàng đã làm việc chăm chỉ để thuyết phục khách hàng ký hợp đồng bằng cách nhấn mạnh những lợi ích của sự hợp tác.
kết án
Sau khi bị kết án, anh ta bị kết án mười năm tù.
thuyết phục
Lời giải thích thuyết phục của cô ấy đã làm rõ tình hình và xoa dịu mọi lo ngại.
một cách thuyết phục
Diễn viên đã thuyết phục thể hiện một người cha đau buồn.