cảm giác
Sau khi nhận được món quà bất ngờ, một cảm giác biết ơn tràn ngập trong anh.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2B trong sách giáo trình Face2Face Upper-Intermediate, như "mê hoặc", "thất vọng", "yêu thích", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cảm giác
Sau khi nhận được món quà bất ngờ, một cảm giác biết ơn tràn ngập trong anh.
cảm xúc
Mắt cô ấy ngập tràn nước mắt khi một làn sóng cảm xúc tràn qua người.
kinh hãi
Đứa trẻ hoảng sợ bám vào chân mẹ trong cơn bão.
mê hoặc
Anh ấy xem bộ phim tài liệu với vẻ mặt mê hoặc, háo hức muốn tìm hiểu thêm.
hào hứng,phấn khích
Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.
hài lòng
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cô ấy cảm thấy hài lòng với kết quả nỗ lực của mình.
sốc
Biểu hiện sốc trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ sự không tin tưởng của cô ấy vào thông báo.
thất vọng
Bố mẹ anh ấy rõ ràng là thất vọng vì anh ấy không vượt qua kỳ thi.
ấn tượng
Biểu hiện ấn tượng trên khuôn mặt cô ấy cho thấy sự ngưỡng mộ đối với nhạc sĩ tài năng.
nhận thức
Công ty đã làm cho nhân viên nhận thức về các chính sách mới thông qua thông báo qua email.
nổi tiếng
Những cuốn tiểu thuyết của tác giả nổi tiếng đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.
trìu mến
Mỗi khi cô ấy đến thăm nhà ông bà, cô ấy cảm thấy một cảm giác hoài niệm ấm áp, được bao quanh bởi những đồ vật quen thuộc và những câu chuyện gia đình từ những năm đã qua.
chắc chắn
Anh ấy cảm thấy chắc chắn về câu trả lời của mình trong kỳ thi.
ốm
Con chó của tôi bị ốm và chúng tôi đã đến thăm bác sĩ thú y.