Sách Face2face - Trung cấp cao - Đơn vị 10 - 10A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - 10A trong sách giáo trình Face2Face Upper-Intermediate, như "hộ gia đình", "nồi hơi", "trang trí", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Trung cấp cao
household [Danh từ]
اجرا کردن

hộ gia đình

Ex: Managing a household with three kids and two pets can be quite challenging .

Quản lý một hộ gia đình với ba đứa trẻ và hai con vật nuôi có thể khá khó khăn.

to change [Động từ]
اجرا کردن

thay đổi

Ex: She changed her hairstyle from long to short .

Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc từ dài sang ngắn.

battery [Danh từ]
اجرا کردن

pin

Ex: She replaced the old battery in her watch with a new one .

Cô ấy đã thay pin cũ trong đồng hồ của mình bằng một cái mới.

leak [Danh từ]
اجرا کردن

rò rỉ

Ex: A gas leak in the building forced an emergency evacuation .

Một rò rỉ khí trong tòa nhà buộc phải sơ tán khẩn cấp.

light bulb [Danh từ]
اجرا کردن

bóng đèn

Ex: She unscrewed the light bulb from the lamp and shook it gently to check for damage .

Cô ấy vặn ra bóng đèn từ chiếc đèn và lắc nhẹ để kiểm tra xem có hư hỏng không.

to put up [Động từ]
اجرا کردن

trưng bày

Ex: The city put up street signs to help drivers find their way .

Thành phố đã dựng lên các biển báo đường phố để giúp lái xe tìm đường.

shelf [Danh từ]
اجرا کردن

kệ

Ex: I installed a new shelf in the kitchen to store spices and cooking ingredients .

Tôi đã lắp một kệ mới trong nhà bếp để cất gia vị và nguyên liệu nấu ăn.

tile [Danh từ]
اجرا کردن

gạch lát

Ex: The bathroom walls were adorned with colorful mosaic tiles , adding a touch of elegance to the space .

Các bức tường phòng tắm được trang trí bằng gạch khảm đầy màu sắc, thêm một nét thanh lịch cho không gian.

lighting [Danh từ]
اجرا کردن

ánh sáng

Ex: Good lighting is essential for reading and working comfortably .

Ánh sáng tốt là điều cần thiết để đọc và làm việc thoải mái.

burglar alarm [Danh từ]
اجرا کردن

hệ thống báo động chống trộm

Ex: She installed a new burglar alarm to enhance the security of her home .

Cô ấy đã lắp đặt một hệ thống báo động chống trộm mới để tăng cường an ninh cho ngôi nhà của mình.

duvet [Danh từ]
اجرا کردن

chăn lông vũ

Ex: In the winter , I prefer a thick duvet to keep me warm on cold nights .

Vào mùa đông, tôi thích một chiếc chăn lông dày để giữ ấm trong những đêm lạnh.

to fix [Động từ]
اجرا کردن

sửa chữa

Ex: She always fixes the leaking faucet in the kitchen .

Cô ấy luôn sửa chữa vòi nước bị rò rỉ trong nhà bếp.

roof [Danh từ]
اجرا کردن

mái nhà

Ex: She climbed onto the roof to enjoy the view from above .

Cô ấy leo lên mái nhà để tận hưởng tầm nhìn từ trên cao.

key [Danh từ]
اجرا کردن

chìa khóa

Ex: He turned the key in the ignition to start the car 's engine .

Anh ấy xoay chìa khóa trong ổ khóa để khởi động động cơ xe.

to check [Động từ]
اجرا کردن

kiểm tra

Ex: I 'll just check to see if he 's home .

Tôi sẽ chỉ kiểm tra xem anh ấy có ở nhà không.

اجرا کردن

the act of repairing, making, or doing things by oneself instead of paying a professional to do them

Ex:
tyre [Danh từ]
اجرا کردن

lốp

Ex: The race car 's tyres were specially designed for speed and quick cornering .

Lốp xe đua được thiết kế đặc biệt cho tốc độ và vào cua nhanh.

oil [Danh từ]
اجرا کردن

dầu

Ex:

Công thức yêu cầu dầu ô liu để tăng hương vị của món ăn.

to decorate [Động từ]
اجرا کردن

trang trí

Ex: The cake decorator skillfully decorated the wedding cake with intricate designs .

Người trang trí bánh đã khéo léo trang trí chiếc bánh cưới với những họa tiết phức tạp.

flat [Danh từ]
اجرا کردن

căn hộ

Ex: The flat has a beautiful view of the park and plenty of natural light streaming through the windows .

Căn hộ có tầm nhìn đẹp ra công viên và nhiều ánh sáng tự nhiên tràn qua cửa sổ.

room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng

Ex: I have a big room with a window .

Tôi có một phòng lớn với một cửa sổ.

bath [Danh từ]
اجرا کردن

tắm

Ex: He always has a bath before bedtime .

Anh ấy luôn tắm bồn trước khi đi ngủ.

to replace [Động từ]
اجرا کردن

thay thế

Ex: Over the years , handwritten letters have been largely replaced by email and messaging .

Qua nhiều năm, thư viết tay đã phần lớn được thay thế bằng email và tin nhắn.

lock [Danh từ]
اجرا کردن

ổ khóa

Ex:

Họ đã lắp một khóa tổ hợp trên tủ để ngăn chặn truy cập trái phép.

window [Danh từ]
اجرا کردن

cửa sổ

Ex: She looked out of the window and saw a rainbow in the distance .

Cô ấy nhìn ra cửa sổ và thấy một cầu vồng ở phía xa.

to dry-clean [Động từ]
اجرا کردن

giặt khô

Ex:

Cô ấy mang áo khoác của mình đến cửa hàng để giặt khô.

floor [Danh từ]
اجرا کردن

sàn

Ex: My child sits on the floor to play with his toys .

Con tôi ngồi trên sàn nhà để chơi với đồ chơi của mình.

suite [Danh từ]
اجرا کردن

dãy phòng

Ex: The business executive booked a suite to have extra space for meetings and relaxation .

Giám đốc doanh nghiệp đã đặt một dãy phòng để có thêm không gian cho các cuộc họp và thư giãn.

to cut [Động từ]
اجرا کردن

cắt

Ex: I need to cut the grass in the backyard with a lawnmower .

Tôi cần phải cắt cỏ ở sân sau bằng máy cắt cỏ.

wood [Danh từ]
اجرا کردن

gỗ

Ex: The carpenter turned the piece of wood into a beautiful chair .

Người thợ mộc đã biến miếng gỗ thành một chiếc ghế đẹp.

to service [Động từ]
اجرا کردن

to maintain, repair, or prepare something so that it is fit for use

Ex:
car [Danh từ]
اجرا کردن

xe hơi

Ex: My father 's car needs an oil change .

Xe của bố tôi cần thay dầu.

clothes [Danh từ]
اجرا کردن

quần áo

Ex: I need to wash my clothes before I can wear them again .

Tôi cần giặt quần áo của mình trước khi có thể mặc lại.

boiler [Danh từ]
اجرا کردن

nồi hơi

Ex: The hotel upgraded its boiler system to improve energy efficiency .

Khách sạn đã nâng cấp hệ thống nồi hơi để cải thiện hiệu suất năng lượng.