Truyền Thông và Giao Tiếp - Ngôn ngữ SMS
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến ngôn ngữ nhắn tin như "brb", "btw" và "obvs".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
used in a text message, email, etc. to express one's doubt while giving an opinion
bạn thân mãi mãi
Jenny coi chú chó của cô ấy là người bạn thân nhất mãi mãi, vì họ làm mọi thứ cùng nhau và chia sẻ một mối quan hệ không thể phá vỡ.
quay lại ngay
Quay lại ngay, tôi đi lấy nước.
cười lớn
Anh ấy nhận được câu trả lời từ người bạn của mình chỉ đơn giản nói rằng: "Cười lớn, thật là buồn cười!"
Chúc mừng sinh nhật
Chúc mừng sinh nhật bạn! Hãy ước một điều và thổi nến đi.
quá nhiều thông tin
Anh ấy bắt đầu mô tả ca phẫu thuật của mình, và tôi nói, quá nhiều thông tin.
nhân tiện
Chúng tôi đang thảo luận về kế hoạch dự án sắp tới. Nhân tiện, bạn có nghe về buổi đào tạo tuần tới chưa?
càng sớm càng tốt
Gọi lại cho tôi càng sớm càng tốt, nó khẩn cấp.
used in written or spoken communication to indicate that the information being provided is intended to inform the recipient, but not necessarily requiring any action on their part
cảm ơn
Cảm ơn vì thông tin, nó rất hữu ích.
Hẹn gặp lại
Chúc cuối tuần tuyệt vời, hẹn gặp lại !