Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng của Con người - Tính từ chỉ đặc điểm trí tuệ tích cực

Các tính từ tích cực về đặc điểm trí tuệ mô tả phẩm chất của trí óc và trí tuệ, như "tò mò", "phân tích", "hiểu biết", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng của Con người
smart [Tính từ]
اجرا کردن

thông minh,sáng dạ

Ex: She enjoys challenging puzzles because she 's smart and enjoys problem-solving .

Cô ấy thích những câu đố thách thức vì cô ấy thông minh và thích giải quyết vấn đề.

brilliant [Tính từ]
اجرا کردن

xuất sắc

Ex: Everyone admired her for being a brilliant thinker and innovator .

Mọi người đều ngưỡng mộ cô ấy vì là một nhà tư tưởng và nhà đổi mới xuất sắc.

sane [Tính từ]
اجرا کردن

tỉnh táo

Ex: The psychiatrist confirmed that the patient was sane and capable of making rational decisions .

Bác sĩ tâm thần xác nhận rằng bệnh nhân tỉnh táo và có khả năng đưa ra quyết định hợp lý.

wise [Tính từ]
اجرا کردن

khôn ngoan

Ex: The wise leader carefully considers all options before making decisions for the team .

Nhà lãnh đạo khôn ngoan cân nhắc cẩn thận tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định cho nhóm.

intelligent [Tính từ]
اجرا کردن

thông minh

Ex: Intelligent systems are used to monitor traffic flow in the city .

Các hệ thống thông minh được sử dụng để giám sát lưu lượng giao thông trong thành phố.

prudent [Tính từ]
اجرا کردن

thận trọng

Ex: It ’s prudent to wear sunscreen to avoid skin damage .

Việc thoa kem chống nắng để tránh tổn thương da là khôn ngoan.

shrewd [Tính từ]
اجرا کردن

khôn ngoan

Ex: His shrewd political maneuvering allowed him to gain support from key stakeholders and secure his position .

Sự khôn ngoan trong thao túng chính trị của ông đã giúp ông giành được sự ủng hộ từ các bên liên quan chủ chốt và củng cố vị trí của mình.

vigilant [Tính từ]
اجرا کردن

cảnh giác

Ex: It 's important to stay vigilant while driving , especially in adverse weather conditions .

Việc duy trì sự cảnh giác khi lái xe là rất quan trọng, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết xấu.

discreet [Tính từ]
اجرا کردن

kín đáo

Ex: She handled the delicate situation with discreet diplomacy , avoiding unnecessary conflict .

Cô ấy xử lý tình huống tế nhị bằng ngoại giao kín đáo, tránh xung đột không cần thiết.

ingenious [Tính từ]
اجرا کردن

khéo léo

Ex: The ingenious architect revolutionized urban design with his innovative skyscraper concepts .

Kiến trúc sư tài ba đã cách mạng hóa thiết kế đô thị với những ý tưởng nhà chọc trời sáng tạo của mình.

aspirational [Tính từ]
اجرا کردن

đầy khát vọng

Ex: The company 's aspirational mission statement inspired employees to work toward a shared vision of excellence .

Tuyên bố sứ mệnh đầy khát vọng của công ty đã truyền cảm hứng cho nhân viên làm việc hướng tới một tầm nhìn chung về sự xuất sắc.

knowledgeable [Tính từ]
اجرا کردن

hiểu biết

Ex: The professor is knowledgeable about ancient history , particularly the civilizations of Mesopotamia .

Giáo sư hiểu biết về lịch sử cổ đại, đặc biệt là các nền văn minh Lưỡng Hà.

enlightened [Tính từ]
اجرا کردن

giác ngộ

Ex:

Được giác ngộ, cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về các nền văn hóa và truyền thống đa dạng.

open-minded [Tính từ]
اجرا کردن

cởi mở

Ex: She approached the debate with an open-minded attitude , willing to listen to opposing arguments .

Cô ấy tiếp cận cuộc tranh luận với thái độ cởi mở, sẵn sàng lắng nghe các ý kiến trái chiều.

informed [Tính từ]
اجرا کردن

được thông báo

Ex: The informed voter researched each candidate 's platform before casting their ballot in the election .

Cử tri hiểu biết đã nghiên cứu nền tảng của từng ứng viên trước khi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.

self-aware [Tính từ]
اجرا کردن

tự nhận thức

Ex: The self-aware musician was attuned to their strengths and weaknesses , constantly refining their skills to improve their performance .

Nhạc sĩ tự nhận thức đã điều chỉnh theo điểm mạnh và điểm yếu của mình, liên tục cải thiện kỹ năng để nâng cao hiệu suất biểu diễn.

insightful [Tính từ]
اجرا کردن

sâu sắc

Ex: Her insightful comments during the meeting offered a fresh perspective on the problem we were facing .

Những nhận xét sâu sắc của cô ấy trong cuộc họp đã mang lại một góc nhìn mới về vấn đề chúng tôi đang gặp phải.

purposeful [Tính từ]
اجرا کردن

có chủ đích

Ex: His purposeful gaze indicated that he was deeply focused on the task at hand .

Ánh mắt có mục đích của anh ấy cho thấy anh ấy đang tập trung sâu sắc vào nhiệm vụ hiện tại.

tasteful [Tính từ]
اجرا کردن

thanh lịch

Ex: The chef prepared a tasteful dish , balancing flavors and textures perfectly .

Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn tinh tế, cân bằng hương vị và kết cấu một cách hoàn hảo.

communicative [Tính từ]
اجرا کردن

giao tiếp tốt

Ex: He 's a very communicative person , always eager to share his ideas and listen to others .

Anh ấy là một người rất giao tiếp, luôn háo hức chia sẻ ý tưởng và lắng nghe người khác.

receptive [Tính từ]
اجرا کردن

tiếp thu

Ex: The teacher encouraged a receptive atmosphere in the classroom , where students felt comfortable sharing their thoughts .

Giáo viên khuyến khích một bầu không khí tiếp thu trong lớp học, nơi học sinh cảm thấy thoải mái khi chia sẻ suy nghĩ của mình.

imaginative [Tính từ]
اجرا کردن

giàu trí tưởng tượng

Ex: Her imaginative storytelling captivated the audience , transporting them to fantastical worlds .

Câu chuyện sáng tạo của cô ấy đã thu hút khán giả, đưa họ đến những thế giới kỳ ảo.

inquisitive [Tính từ]
اجرا کردن

tò mò

Ex: She is known for her inquisitive nature , constantly seeking out new information and experiences .

Cô ấy được biết đến với bản chất tò mò, liên tục tìm kiếm thông tin và trải nghiệm mới.

witty [Tính từ]
اجرا کردن

hóm hỉnh

Ex: Her social media posts are filled with witty captions that keep her followers entertained .

Những bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy đầy những chú thích hóm hỉnh khiến người theo dõi luôn được giải trí.

perceptive [Tính từ]
اجرا کردن

nhạy bén

Ex: His perceptive observations helped solve the mystery .

Những quan sát sắc sảo của anh ấy đã giúp giải quyết bí ẩn.

disciplined [Tính từ]
اجرا کردن

kỷ luật

Ex: The disciplined athlete adheres strictly to their training regimen to achieve peak performance .

Vận động viên kỷ luật tuân thủ nghiêm ngặt chế độ tập luyện của họ để đạt được hiệu suất cao nhất.

well-read [Tính từ]
اجرا کردن

đọc nhiều

Ex: The book club attracted a well-read audience eager to discuss literature and share recommendations .

Câu lạc bộ sách đã thu hút một lượng khán giả đọc rộng háo hức thảo luận về văn học và chia sẻ các đề xuất.

discerning [Tính từ]
اجرا کردن

sáng suốt

Ex:

Con mắt sáng suốt của anh ấy trong việc nhận ra tài năng đã giúp xây dựng một đội ngũ đẳng cấp thế giới.

incisive [Tính từ]
اجرا کردن

sắc sảo

Ex: In her incisive analysis , she skillfully navigates through the intricacies of the subject , shedding light on essential aspects that others might overlook .

Trong phân tích sắc sảo của mình, cô ấy khéo léo điều hướng qua những phức tạp của chủ đề, làm sáng tỏ các khía cạnh thiết yếu mà người khác có thể bỏ qua.

erudite [Tính từ]
اجرا کردن

thông thái

Ex: Her erudite essays on literature demonstrate a profound understanding of literary theory and criticism .

Những bài luận uyên bác của cô về văn học thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết và phê bình văn học.

savvy [Tính từ]
اجرا کردن

thông thạo

Ex: His savvy negotiation skills helped him secure a lucrative deal for his company .

Kỹ năng đàm phán thông thạo của anh ấy đã giúp anh ấy đảm bảo một thỏa thuận sinh lợi cho công ty mình.

nerdy [Tính từ]
اجرا کردن

mọt sách

Ex: Her nerdy fascination with robotics led her to build her own functioning robot .

Niềm đam mê mọt sách của cô với robot đã khiến cô tự chế tạo một con robot hoạt động được.

sharp-witted [Tính từ]
اجرا کردن

sắc sảo

Ex: The sharp-witted detective easily solves even the most perplexing cases .

Thám tử nhạy bén dễ dàng giải quyết ngay cả những vụ án khó hiểu nhất.

forward-thinking [Tính từ]
اجرا کردن

tiên phong

Ex: She is a forward-thinking leader , always looking for new ways to improve processes and drive progress .

Cô ấy là một nhà lãnh đạo tiên phong, luôn tìm kiếm những cách mới để cải thiện quy trình và thúc đẩy tiến bộ.

cultured [Tính từ]
اجرا کردن

có văn hóa

Ex: His cultured taste in literature is evident from his extensive collection of classic novels .

Gu văn hóa của anh ấy trong văn học rõ ràng từ bộ sưu tập tiểu thuyết cổ điển phong phú của anh ấy.