Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng của Con người - Tính từ chỉ đặc điểm cá nhân tích cực

Những tính từ này mô tả những phẩm chất và đặc điểm mong muốn của các cá nhân, như "tự tin", "kiên nhẫn", "dũng cảm", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng của Con người
active [Tính từ]
اجرا کردن

năng động

Ex: My grandmother is quite active for her age , she even does gardening .

Bà tôi khá năng động so với tuổi của bà, bà thậm chí còn làm vườn.

lucky [Tính từ]
اجرا کردن

may mắn

Ex: He was lucky to find a parking spot right in front of the building .

Anh ta may mắn tìm được chỗ đỗ xe ngay trước tòa nhà.

confident [Tính từ]
اجرا کردن

tự tin

Ex: I 'm confident that we can finish the project on time .

Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.

patient [Tính từ]
اجرا کردن

kiên nhẫn

Ex: The doctor remained patient with the elderly patient who asked repeated questions about their medication .

Bác sĩ vẫn kiên nhẫn với bệnh nhân lớn tuổi, người liên tục hỏi về thuốc của họ.

brave [Tính từ]
اجرا کردن

dũng cảm

Ex: The brave firefighter rushed into the burning building to save lives .

Người lính cứu hỏa dũng cảm lao vào tòa nhà đang cháy để cứu người.

upbeat [Tính từ]
اجرا کردن

lạc quan

Ex: Even on rainy days , she maintained an upbeat outlook , finding joy in small moments .

Ngay cả trong những ngày mưa, cô ấy vẫn giữ một cái nhìn lạc quan, tìm thấy niềm vui trong những khoảnh khắc nhỏ.

mature [Tính từ]
اجرا کردن

chín chắn

Ex: She displayed mature decision-making skills when faced with a difficult choice .

Cô ấy thể hiện kỹ năng ra quyết định chín chắn khi đối mặt với một lựa chọn khó khăn.

lively [Tính từ]
اجرا کردن

sôi nổi

Ex: Despite her age , she remains lively and active , participating in various hobbies and sports .

Dù tuổi tác, cô ấy vẫn sôi nổi và năng động, tham gia vào nhiều sở thích và môn thể thao khác nhau.

passionate [Tính từ]
اجرا کردن

đam mê

Ex: She 's a passionate advocate for environmental conservation , dedicating her time to protecting the planet .

Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt tình cho việc bảo tồn môi trường, dành thời gian của mình để bảo vệ hành tinh.

stoic [Tính từ]
اجرا کردن

khắc kỷ

Ex: Her stoic response to the news surprised everyone .

Phản ứng khắc kỷ của cô ấy trước tin tức đã làm mọi người ngạc nhiên.

responsible [Tính từ]
اجرا کردن

có trách nhiệm

Ex: He is a responsible employee , always completing his assignments on time and with accuracy .

Anh ấy là một nhân viên có trách nhiệm, luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn và chính xác.

cool [Tính từ]
اجرا کردن

bình tĩnh

Ex: Even under pressure , she stayed cool and composed , finding solutions to the problem .

Ngay cả dưới áp lực, cô ấy vẫn bình tĩnh và điềm tĩnh, tìm ra giải pháp cho vấn đề.

childlike [Tính từ]
اجرا کردن

trẻ con

Ex: He approached the new experience with childlike excitement , eager to explore .

Anh ấy tiếp cận trải nghiệm mới với sự phấn khích trẻ con, háo hức khám phá.

spirited [Tính từ]
اجرا کردن

sôi nổi

Ex: The puppy bounded across the yard , showing a spirited playfulness that brought joy to the family .

Chú cún con nhảy qua sân, thể hiện sự vui tươi sôi nổi mang lại niềm vui cho gia đình.

sophisticated [Tính từ]
اجرا کردن

tinh tế

Ex: His sophisticated sense of humor made him a hit at social gatherings .

Khiếu hài hước tinh tế của anh ấy đã khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong các buổi tụ họp xã hội.

hearty [Tính từ]
اجرا کردن

nồng nhiệt

Ex: She offered a hearty welcome to all the guests , ensuring they felt at home .

Cô ấy đã dành một lời chào nồng nhiệt cho tất cả các vị khách, đảm bảo họ cảm thấy như ở nhà.

feisty [Tính từ]
اجرا کردن

sôi nổi

Ex: He 's known for his feisty personality , always standing up for what he believes in .

Anh ấy được biết đến với tính cách sôi nổi, luôn đứng lên vì những gì mình tin tưởng.

progressive [Tính từ]
اجرا کردن

tiến bộ

Ex: He works for a progressive company that prioritizes sustainability and diversity .

Anh ấy làm việc cho một công ty tiến bộ ưu tiên tính bền vững và sự đa dạng.

fearless [Tính từ]
اجرا کردن

dũng cảm

Ex: The fearless explorer ventured into uncharted territories , undeterred by the dangers .

Nhà thám hiểm không sợ hãi đã mạo hiểm vào những vùng lãnh thổ chưa được khám phá, không nao núng trước những nguy hiểm.

selfless [Tính từ]
اجرا کردن

vị tha

Ex: Despite her own hardships , she dedicated her time to helping the less fortunate , displaying a truly selfless nature .

Bất chấp những khó khăn của bản thân, cô ấy đã dành thời gian để giúp đỡ những người kém may mắn hơn, thể hiện một bản chất thực sự vị tha.

earnest [Tính từ]
اجرا کردن

nghiêm túc

Ex: Despite the criticism , she remained earnest in her commitment to social justice .

Bất chấp những chỉ trích, cô ấy vẫn chân thành trong cam kết của mình đối với công lý xã hội.

independent [Tính từ]
اجرا کردن

độc lập

Ex: Despite her young age , she 's quite independent , managing her own finances and responsibilities .

Mặc dù còn trẻ, cô ấy khá độc lập, tự quản lý tài chính và trách nhiệm của mình.

persistent [Tính từ]
اجرا کردن

kiên trì

Ex: The persistent student continued to study diligently , determined to improve despite initial setbacks .

Học sinh kiên trì tiếp tục học tập chăm chỉ, quyết tâm cải thiện bất chấp những thất bại ban đầu.

self-disciplined [Tính từ]
اجرا کردن

tự kỷ luật

Ex: Being self-disciplined , she maintained a strict schedule to achieve work-life balance .

Là người tự kỷ luật, cô ấy duy trì một lịch trình nghiêm ngặt để đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

self-confident [Tính từ]
اجرا کردن

tự tin

Ex: She 's self-confident , showing a positive and assured attitude in various situations .

Cô ấy tự tin, thể hiện thái độ tích cực và chắc chắn trong nhiều tình huống.

hardworking [Tính từ]
اجرا کردن

chăm chỉ

Ex:

Bản chất chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự công nhận và khen ngợi từ đồng nghiệp.

unflappable [Tính từ]
اجرا کردن

bình tĩnh

Ex: His unflappable demeanor in emergencies earned him the nickname " the rock " among his colleagues .

Thái độ bình tĩnh của anh ấy trong các tình huống khẩn cấp đã giúp anh có biệt danh "tảng đá" trong số đồng nghiệp.

diligent [Tính từ]
اجرا کردن

chăm chỉ

Ex: She 's diligent , always putting in the required effort and focus to accomplish her objectives .

Cô ấy chăm chỉ, luôn nỗ lực và tập trung cần thiết để đạt được mục tiêu của mình.

civilized [Tính từ]
اجرا کردن

văn minh

Ex: The civilized gentleman always displayed impeccable manners and grace in social settings .

Quý ông văn minh luôn thể hiện phong cách hoàn hảo và sự duyên dáng trong các tình huống xã hội.

worthy [Tính từ]
اجرا کردن

xứng đáng

Ex: His dedication and hard work make him a worthy candidate for the promotion .

Sự cống hiến và làm việc chăm chỉ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một ứng viên xứng đáng cho sự thăng chức.

unassuming [Tính từ]
اجرا کردن

khiêm tốn

Ex: His unassuming demeanor belied his remarkable talent and intelligence .

Thái độ khiêm tốn của anh ấy che giấu tài năng và trí thông minh đáng kinh ngạc.

avid [Tính từ]
اجرا کردن

say mê

Ex: She 's an avid gardener , spending all her free time tending to her plants .

Cô ấy là một người làm vườn say mê, dành tất cả thời gian rảnh để chăm sóc cây cối của mình.

sassy [Tính từ]
اجرا کردن

hỗn láo

Ex:

Những nhận xét bỗ bã của cô ấy luôn làm cuộc trò chuyện thêm sôi nổi, thêm phần hài hước và phong cách.

dynamic [Tính từ]
اجرا کردن

năng động

Ex: Her dynamic presence on stage captivates audiences , drawing them into her performance .

Sự hiện diện năng động của cô ấy trên sân khấu thu hút khán giả, lôi cuốn họ vào màn trình diễn.