năng động
Bà tôi khá năng động so với tuổi của bà, bà thậm chí còn làm vườn.
Những tính từ này mô tả những phẩm chất và đặc điểm mong muốn của các cá nhân, như "tự tin", "kiên nhẫn", "dũng cảm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
năng động
Bà tôi khá năng động so với tuổi của bà, bà thậm chí còn làm vườn.
may mắn
Anh ta may mắn tìm được chỗ đỗ xe ngay trước tòa nhà.
tự tin
Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.
kiên nhẫn
Bác sĩ vẫn kiên nhẫn với bệnh nhân lớn tuổi, người liên tục hỏi về thuốc của họ.
dũng cảm
Người lính cứu hỏa dũng cảm lao vào tòa nhà đang cháy để cứu người.
lạc quan
Ngay cả trong những ngày mưa, cô ấy vẫn giữ một cái nhìn lạc quan, tìm thấy niềm vui trong những khoảnh khắc nhỏ.
chín chắn
Cô ấy thể hiện kỹ năng ra quyết định chín chắn khi đối mặt với một lựa chọn khó khăn.
sôi nổi
Dù tuổi tác, cô ấy vẫn sôi nổi và năng động, tham gia vào nhiều sở thích và môn thể thao khác nhau.
đam mê
Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt tình cho việc bảo tồn môi trường, dành thời gian của mình để bảo vệ hành tinh.
khắc kỷ
Phản ứng khắc kỷ của cô ấy trước tin tức đã làm mọi người ngạc nhiên.
có trách nhiệm
Anh ấy là một nhân viên có trách nhiệm, luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn và chính xác.
bình tĩnh
Ngay cả dưới áp lực, cô ấy vẫn bình tĩnh và điềm tĩnh, tìm ra giải pháp cho vấn đề.
trẻ con
Anh ấy tiếp cận trải nghiệm mới với sự phấn khích trẻ con, háo hức khám phá.
sôi nổi
Chú cún con nhảy qua sân, thể hiện sự vui tươi sôi nổi mang lại niềm vui cho gia đình.
tinh tế
Khiếu hài hước tinh tế của anh ấy đã khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong các buổi tụ họp xã hội.
nồng nhiệt
Cô ấy đã dành một lời chào nồng nhiệt cho tất cả các vị khách, đảm bảo họ cảm thấy như ở nhà.
sôi nổi
Anh ấy được biết đến với tính cách sôi nổi, luôn đứng lên vì những gì mình tin tưởng.
tiến bộ
Anh ấy làm việc cho một công ty tiến bộ ưu tiên tính bền vững và sự đa dạng.
dũng cảm
Nhà thám hiểm không sợ hãi đã mạo hiểm vào những vùng lãnh thổ chưa được khám phá, không nao núng trước những nguy hiểm.
vị tha
Bất chấp những khó khăn của bản thân, cô ấy đã dành thời gian để giúp đỡ những người kém may mắn hơn, thể hiện một bản chất thực sự vị tha.
nghiêm túc
Bất chấp những chỉ trích, cô ấy vẫn chân thành trong cam kết của mình đối với công lý xã hội.
độc lập
Mặc dù còn trẻ, cô ấy khá độc lập, tự quản lý tài chính và trách nhiệm của mình.
kiên trì
Học sinh kiên trì tiếp tục học tập chăm chỉ, quyết tâm cải thiện bất chấp những thất bại ban đầu.
tự kỷ luật
Là người tự kỷ luật, cô ấy duy trì một lịch trình nghiêm ngặt để đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
tự tin
Cô ấy tự tin, thể hiện thái độ tích cực và chắc chắn trong nhiều tình huống.
chăm chỉ
Bản chất chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự công nhận và khen ngợi từ đồng nghiệp.
bình tĩnh
Thái độ bình tĩnh của anh ấy trong các tình huống khẩn cấp đã giúp anh có biệt danh "tảng đá" trong số đồng nghiệp.
chăm chỉ
Cô ấy chăm chỉ, luôn nỗ lực và tập trung cần thiết để đạt được mục tiêu của mình.
văn minh
Quý ông văn minh luôn thể hiện phong cách hoàn hảo và sự duyên dáng trong các tình huống xã hội.
xứng đáng
Sự cống hiến và làm việc chăm chỉ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một ứng viên xứng đáng cho sự thăng chức.
khiêm tốn
Thái độ khiêm tốn của anh ấy che giấu tài năng và trí thông minh đáng kinh ngạc.
say mê
Cô ấy là một người làm vườn say mê, dành tất cả thời gian rảnh để chăm sóc cây cối của mình.
hỗn láo
Những nhận xét bỗ bã của cô ấy luôn làm cuộc trò chuyện thêm sôi nổi, thêm phần hài hước và phong cách.
năng động
Sự hiện diện năng động của cô ấy trên sân khấu thu hút khán giả, lôi cuốn họ vào màn trình diễn.