Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Language
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Ngôn ngữ cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
(grammar) the use of two adjacent noun phrases having the same referent that have the same syntactical role in a sentence

sự đặt cạnh nhau, phép đồng vị
Trong nghiên cứu cú pháp, phép đặt cạnh nhau được phân tích để xem cách thông tin bổ sung được tích hợp liền mạch vào câu mà không làm gián đoạn dòng chảy.
a new word that is formed by the combination of two other words blending their meaning and sounds

từ kết hợp, từ portmanteau
Việc tạo ra từ kết hợp có thể vui nhộn và sáng tạo, như được thấy trong "chillax", một sự kết hợp của "chill" và "relax".
(linguistics) the way in which words and phrases are arranged to form grammatical sentences in a language

cú pháp, cấu trúc ngữ pháp
Phân tích cú pháp giúp xác định cách các thành phần câu như danh từ, động từ và tính từ tương tác trong một khuôn khổ ngôn ngữ nhất định.
(linguistics) the smallest meaningful unit of a language that does not necessarily stand alone and cannot be divided

hình vị, đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất
Nghiên cứu về hình vị, được gọi là hình thái học, kiểm tra cách các đơn vị này kết hợp để tạo ra các từ phức tạp.
the complete set of meaningful units in a language or a branch of knowledge, or words or phrases that a speaker uses

từ vựng, vốn từ
Xây dựng một từ vựng đa dạng thông qua việc đọc và tiếp xúc với các ngữ cảnh khác nhau làm phong phú kỹ năng ngôn ngữ và khả năng giao tiếp của một người.
(grammar) a word or phrase that refers to a preceding word or phrase

phép lặp đầu câu, sự lặp lại
Anaphora thường được sử dụng trong văn học và hùng biện để gợi lên cảm xúc, nhấn mạnh ý tưởng và làm cho bài phát biểu trở nên đáng nhớ hơn.
an expert in the study of language, examining its structure, development, and cultural aspects

nhà ngôn ngữ học
Các nhà ngôn ngữ học đóng góp vào nỗ lực bảo tồn ngôn ngữ, ghi chép và phục hồi các ngôn ngữ có nguy cơ biến mất.
a list of technical terms or jargons of a particular field or text, provided in alphabetical order with an explanation for each one

bảng chú giải thuật ngữ, từ vựng
Bảng thuật ngữ không chỉ định nghĩa các thuật ngữ mà còn cung cấp ví dụ về cách sử dụng chúng trong câu.
the standardized set of rules and conventions for spelling and writing within a particular language or writing system, guiding the proper representation of words and symbols

chính tả, hệ thống chính tả
the field of linguistics that investigates how words are formed, analyzed, and combined to convey meaning, including the study of prefixes, suffixes, roots, and other linguistic units

hình thái học, nghiên cứu về sự hình thành từ
the study of the origins and historical developments of words and their meanings

từ nguyên học
Từ nguyên học của "amplify" tiết lộ nguồn gốc của nó từ tiếng Latin "amplus", có nghĩa là lớn hoặc rộng rãi.
the branch of linguistics that focuses on the study of meaning in language, examining how words, signs, and other linguistic units acquire and convey meaning within a particular language or across languages

ngữ nghĩa học
