nôn
Bệnh nhân thường nôn như một tác dụng phụ của thuốc.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến các triệu chứng bệnh như "nôn", "hắt hơi" và "ngứa".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nôn
Bệnh nhân thường nôn như một tác dụng phụ của thuốc.
nôn
Chuyến đi tàu lượn siêu tốc khiến cô ấy buồn nôn, và sau đó cô ấy phải nôn.
nôn
Tàu lượn siêu tốc quá mạnh đến nỗi nhiều người trên tàu đã nôn mửa.
hắt hơi
Tôi hắt hơi không kiểm soát được khi bị cảm lạnh.
ngứa
Mặc một chiếc áo len len làm da anh ấy ngứa suốt cả ngày.
đau
Đứng lâu có thể khiến chân bạn đau, đặc biệt nếu bạn không mang giày thoải mái.
chảy máu
Khi vận động viên bị một vết cắt sâu ở đầu gối, nó bắt đầu chảy máu nhiều.
ngất
Đứng lâu trong thời tiết nóng có thể khiến một số người ngất xỉu do mất nước.
ngất
Vận động viên marathon ngã quỵ tại vạch đích sau khi vượt qua sự mệt mỏi cực độ.
ngất
Trong trận đấu quyền anh, một cú đấm mạnh khiến anh ta ngất đi tạm thời.
tỉnh lại
Bệnh nhân được gây mê trong khi phẫu thuật nhưng bắt đầu tỉnh lại ngay sau khi hoàn thành.
thở khò khè
Sau khi chạy marathon, cô ấy bắt đầu thở khò khè do gắng sức và khó thở.
sưng lên
Phản ứng dị ứng có thể khiến mặt sưng lên, làm cho các nét tạm thời lớn hơn.