thú nhận
Quyết định thú nhận sự tham gia của họ vào sự cố của nhân chứng đã cung cấp thông tin quan trọng cho cuộc điều tra.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến tội phạm như "thú nhận", "ăn cắp" và "vi phạm".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thú nhận
Quyết định thú nhận sự tham gia của họ vào sự cố của nhân chứng đã cung cấp thông tin quan trọng cho cuộc điều tra.
giết người
Trong phiên tòa, bằng chứng chỉ ra ý định giết người của bị cáo.
âm mưu
Cơ quan thực thi pháp luật đã phát hiện ra một âm mưu nơi các tội phạm âm mưu buôn lậu các chất bất hợp pháp.
ăn cắp
Hôm qua, ai đó đã ăn cắp bữa trưa của tôi từ tủ lạnh văn phòng.
cướp
Tội phạm thường cướp ngân hàng để ăn cắp tiền và tài sản có giá trị.
bắt cóc
Cuộc điều tra tiết lộ một âm mưu bắt cóc một quan chức chính phủ vì động cơ chính trị.
bắt cóc
Kẻ bắt cóc bị buộc tội cố gắng bắt cóc một trẻ vị thành niên để đòi tiền chuộc.
cướp bóc
Các tài liệu lịch sử mô tả cách những kẻ xâm lược cướp bóc làng mạc và thị trấn trong các cuộc xung đột.
cướp
Những tên tội phạm đã cố gắng cướp máy bay, đòi tiền chuộc để đảm bảo an toàn cho hành khách.
cướp
Nạn nhân đã dũng cảm chống trả khi những tên trộm cố gắng cướp trong công viên.
chiếm đoạt
Chính phủ bị chỉ trích vì chiếm đoạt đất đai mà không tham khảo ý kiến cộng đồng địa phương.
săn trộm
Những kẻ săn trộm bị bắt với bẫy trái phép, bằng chứng về nỗ lực săn trộm chim trong khu bảo tồn.
buôn bán bất hợp pháp
Chính quyền đã đàn áp những cá nhân cố gắng buôn bán động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng.
buôn lậu
Đường dây tội phạm có tổ chức đã tham gia vào việc buôn lậu tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp qua biên giới quốc tế.
cướp bóc
Các trang web vi phạm bản quyền trực tuyến tạo điều kiện cho việc cướp bóc phim và nhạc bằng cách cung cấp tải xuống bất hợp pháp cho người dùng.
hối lộ
Cơ quan thực thi pháp luật đã bắt giữ những cá nhân cố gắng hối lộ nhân chứng trong một cuộc điều tra đang diễn ra.
buộc tội
Đoạn phim giám sát đã bất ngờ tiết lộ một bằng chứng có thể buộc tội nghi phạm chính.
buộc tội
Bằng chứng thu thập tại hiện trường vụ án đã trực tiếp buộc tội hai trong số các bị cáo.
vi phạm
Những cá nhân vi phạm luật giao thông có nguy cơ bị phạt tiền và hình phạt.
vi phạm
Nhân viên đã bị sa thải vì vi phạm quy tắc ứng xử của công ty.
vi phạm
Những người tổ chức biểu tình đã thận trọng để không vi phạm bất kỳ luật nào điều chỉnh các cuộc biểu tình công cộng.
đột nhập
Camera giám sát đã ghi lại hình ảnh những cá nhân đột nhập vào nhà kho.
cướp
Những tên cướp có vũ trang đã cướp cửa hàng tiện lợi đêm qua.
thoát tội
Anh ấy đã sốc khi có thể thoát tội vì chạy quá tốc độ.
đột nhập trộm cắp
Chủ nhà trở về từ kỳ nghỉ và phát hiện ra ngôi nhà của họ đã bị đột nhập trộm cắp, với đồ điện tử và trang sức bị mất tích.
biển thủ
Nhân viên đã biển thủ một số tiền đáng kể bằng cách thao túng hồ sơ tài chính.
ăn cắp trong cửa hàng
Camera an ninh đã ghi lại hình ảnh cá nhân cố gắng ăn cắp vặt hàng hóa từ cửa hàng.
phá hoại
Các nghệ sĩ graffiti bị bắt gặp đang phá hoại tường của các tòa nhà lịch sử.