ban phước
Cầu Chúa ban phước và bảo vệ gia đình bạn.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến tôn giáo và hiện tượng huyền bí như "cầu nguyện", "trừ tà" và "ăn năn".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ban phước
Cầu Chúa ban phước và bảo vệ gia đình bạn.
cầu nguyện
Mỗi sáng, cô ấy dành vài phút để cầu nguyện cho một ngày thành công.
rửa tội
Như một biểu tượng của sự thanh lọc tâm linh, các cá nhân chọn được rửa tội ở sông.
giảng đạo
Mục sư đã giảng một bài thuyết giáo mạnh mẽ truyền cảm hứng cho toàn thể cộng đồng.
ăn năn
Hội chúng được khuyến khích ăn năn vì tội lỗi của họ trong buổi lễ tôn giáo.
thánh hóa
Trong buổi lễ, các vật phẩm thiêng liêng đã được thánh hiến để tượng trưng cho ý nghĩa tâm linh của chúng.
thánh hóa
Nghi lễ thanh tẩy nhằm thánh hóa các tín đồ, thanh tẩy họ khỏi tội lỗi.
phục vụ
Mục sư đã cống hiến cuộc đời mình để phục vụ nhu cầu tâm linh của giáo đoàn.
truyền bá Phúc Âm
Các nhà truyền giáo đã đi xa và rộng để truyền bá Phúc Âm cho dân địa phương.
làm lễ rửa tội
Cha mẹ thường mời gia đình và bạn bè đến chứng kiến khoảnh khắc họ rửa tội cho con mình.
chuộc lại
Những lời dạy tôn giáo nhấn mạnh sức mạnh của sự ăn năn để cứu chuộc các cá nhân khỏi những việc làm sai trái.
thuyết giáo
Nhà truyền giáo đến thăm đã tận dụng cơ hội để thuyết giáo về tầm quan trọng của đức tin và sự kiên cường.
dâng một phần mười
Mục sư bày tỏ lòng biết ơn đối với những người trung thành dâng một phần mười, đảm bảo các chức vụ đang diễn ra của nhà thờ.
triệu hồi
Trong khu rừng tối, họ đã cố gắng triệu hồi một bùa hộ mệnh.
triệu hồi
Họ tụ tập quanh vòng tròn để triệu hồi linh hồn của tổ tiên.
ám ảnh
Du khách khẳng định đã nhìn thấy một hình bóng ma quái dường như ám ảnh lâu đài bỏ hoang.
trừ tà
Pháp sư đã thực hiện một nghi lễ để trừ tà linh hồn độc ác ám ảnh ngôi làng.