a theory or statement that acts as the foundation of an argument

tiền đề, giả định
Cốt truyện của bộ phim dựa trên tiền đề rằng du hành thời gian là có thể và có thể thay đổi các sự kiện trong quá khứ.
the text of a musical play, an opera, or other extended vocal works

lời nhạc kịch, kịch bản opera
Thành công của vở opera phần lớn là nhờ kịch bản hấp dẫn của nó, kể lại một câu chuyện kịch tính và gây tiếng vang về mặt cảm xúc.
a guiding principle, intended to provide moral guidance or a basis for behavior

nguyên tắc, chỉ dẫn đạo đức
Một nguyên tắc phổ biến của cha mẹ là "Nhìn cả hai phía trước khi băng qua đường", thấm nhuần tầm quan trọng của an toàn cho trẻ em.
a point where two or more lines, edges, or rays meet to form an angle, or the point at which the sides of a polygon intersect

đỉnh, vertex
Điểm gặp nhau của hai cạnh của một góc được gọi là đỉnh của góc.
a dramatic scene or picture, often presented on stage or in a performance

cảnh tượng
Hồi kết của vở kịch kết thúc bằng một tableau ám ảnh của nhân vật chính đứng một mình trên sân khấu, ngập trong ánh đèn spotlight.
small seeds of a large crop that grows in warm regions, used to feed birds or make flour

kê, kê
Khi phát hiện ra một công thức bánh mì mới làm từ kê, anh ấy đã hào hứng nướng một ổ.
a person regarded as stupid or foolish

kẻ ngốc, kẻ ngu ngốc
Kẻ ngốc không thể tìm ra cách mở cửa đẩy.
(biology) a gap, opening, or passage in anatomical structures, often between different parts or organs

khoảng trống, lỗ hổng
Hiatus bán nguyệt là một lỗ nhỏ ở thành bên của khoang mũi.
the entirety or full spectrum of something

phạm vi, quang phổ
Hội nghị đã đề cập đến toàn bộ các chủ đề, từ những tiến bộ công nghệ đến các vấn đề xã hội.
a person appointed to govern a state, province, or colony as the representative of a monarch in the monarch's absence, minority, or incapacity

nhiếp chính, quan nhiếp chính
Trong thời gian vua còn nhỏ, nhiếp chính đã hành động như người đứng đầu nhà nước, đưa ra quyết định thay mặt cho vị vua trẻ.
a person who is useful for nothing and spends resources wastefully

kẻ phung phí, kẻ vô dụng
Anh ta bị gia đình coi là một kẻ phung phí vì đã lãng phí tài sản thừa kế.
an individual or entity of immense size, influence, or importance, often symbolizing dominance or grandeur

người khổng lồ, đại gia
Trong thế giới thể thao, anh ấy được coi là một người khổng lồ, phá vỡ nhiều kỷ lục và thống trị cuộc thi của mình trong nhiều năm.
an animal or plant with parents that belong to different breeds or varieties

con lai, giống lai
Người làm vườn đã trồng một giống lai trong vườn rau của mình, biết rằng nó sẽ cho nhiều trái hơn và ít bị bệnh hơn so với các giống thuần chủng.
a person's appearance or manner, especially as an indication of their character or mood

vẻ ngoài, thái độ
Vẻ ngoài nghiêm nghị của người lính thể hiện sự quyết tâm và kiên định khi anh ta chuẩn bị cho trận chiến.
a soft, muddy area of land that is difficult to traverse or escape

vũng lầy, đầm lầy
Xe trượt và mắc kẹt trong vũng lầy của con đường không trải nhựa vào mùa mưa.
the resources or activities upon which an individual or household depends for their sustenance and survival

kế sinh nhai, nguồn sống
Các doanh nghiệp nhỏ như cửa hàng và nhà hàng rất quan trọng đối với sinh kế của cư dân đô thị, cung cấp cơ hội việc làm và hàng hóa và dịch vụ.
