Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 6-7) - Cộng đồng
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Tính phổ biến cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
done regularly or repeatedly, often out of habit

thường xuyên, thói quen
Nghiên cứu và phác thảo là một phần của quá trình thường xuyên của tôi để viết một bài luận hoặc bài báo.
commonly practiced or accepted as a usual way of doing things

thông thường, theo thói quen
Ở một số quốc gia, thông lệ là cởi giày trước khi vào nhà ai đó.
lacking distinctive features or uniqueness

thông thường, tầm thường
Bài phát biểu của anh ấy đầy những cụm từ tầm thường và sáo rỗng, thiếu tính độc đáo.
existing or spreading among many people, groups, or communities through communication, influence, or awareness

lan rộng, phổ biến
Nghèo đói lan rộng vẫn tồn tại ở nhiều khu vực trên thế giới, bất chấp nỗ lực phát triển kinh tế.
occurring or done as a usual part of a process or job

thông thường, hàng ngày
having or showing the usual qualities of a particular group of people or things

điển hình, đặc trưng
Phản ứng của cô ấy khi nhận được lời khen là điển hình; cô ấy đỏ mặt và khiêm tốn cảm ơn người đó.
existing everywhere or affecting, involving, or applying to everyone

phổ quát, toàn cầu
widespread or commonly occurring at a particular time or in a particular place

phổ biến, thịnh hành
Việc sử dụng mạng xã hội phổ biến trong giới trẻ trong xã hội ngày nay.
happening or being done often or at short intervals

thường xuyên, hay
commonly done, seen, or used

truyền thống, cổ điển
Cô ấy đã theo thói quen buổi sáng truyền thống là cà phê và báo trước khi bắt đầu ngày mới.
