không đủ
Thu nhập của cô ấy không đủ để trang trải chi phí sinh hoạt ở thành phố đắt đỏ.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Giảm số lượng cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
không đủ
Thu nhập của cô ấy không đủ để trang trải chi phí sinh hoạt ở thành phố đắt đỏ.
thưa thớt
Căn phòng cảm thấy trống trải do cách bày trí nội thất thưa thớt.
thiếu
Họ có một nguồn cung cấp ít ỏi tài nguyên còn lại cho dự án.
not enough to satisfy a need or reach a goal
khan hiếm
Công việc khan hiếm ở thị trấn nông thôn, buộc nhiều cư dân phải đi làm ở các thành phố lân cận.
thiếu
Hiểu biết thiếu sót của cô ấy về chủ đề khiến việc vượt qua kỳ thi trở nên khó khăn.
giảm
Đợt giảm giá đã cung cấp mức giá giảm trên một loạt các mặt hàng, biến nó thành một sự kiện mua sắm phổ biến.
cắt giảm
Những cắt giảm trong giao thông công cộng đã khiến nhiều người đi lại mắc kẹt.
sự giảm bớt
Sự chỉ trích liên tục dẫn đến sự suy giảm lòng tự tin của cô ấy.
tối thiểu hóa
Các nhà môi trường vận động cho việc giảm thiểu lượng khí thải carbon để chống lại biến đổi khí hậu.
sự giảm bớt
Việc cắt giảm ngân sách dẫn đến sự giảm sút nguồn lực trường học.
sự co lại
Sự co lại kinh tế trong thời kỳ suy thoái đã ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu.
sự giảm bớt
Các bác sĩ ghi nhận sự giảm bớt cơn đau của bệnh nhân sau khi điều trị.
sự co lại
Sự thu hẹp kinh tế dẫn đến việc đóng cửa các cửa hàng trên toàn quốc.
giảm
Sự hào hứng ban đầu đối với sản phẩm giảm dần khi các đối thủ cạnh tranh giới thiệu các tính năng tiên tiến hơn.
giảm bớt
Các nguồn lực hiện đang giảm do nhu cầu tăng lên.
giảm giá trị
Các chuyên gia dự đoán rằng những thay đổi trong quy định sẽ làm giảm nhu cầu đối với một số sản phẩm.