Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 6-7) - Chất Lượng Cao
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Chất lượng Cao cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
vượt trội
Thành tích vượt trội của vận động viên đã giúp họ có một suất vào chung kết.
tuyệt vời
Công việc cải tạo đã được hoàn thành với trình độ tuyệt vời về tay nghề và sự chú ý đến từng chi tiết.
hảo hạng
Họ đã mua một mảnh bất động sản prime với tầm nhìn bao quát ra đại dương.
phi thường
Tài năng phi thường của cô ấy trong việc hát đã thu hút khán giả trên khắp thế giới.
tuyệt vời
Kỹ năng nấu ăn tuyệt vời của cô ấy luôn làm hài lòng mọi người tại bàn ăn.
rực rỡ
Khám phá xuất sắc của nhà khoa học đã thay đổi tiến trình của y học hiện đại.
gương mẫu
Đạo đức làm việc gương mẫu và sự cống hiến của cô ấy đã giúp cô ấy được thăng chức.
tối cao
Chiến thắng của đội trong trận đấu vô địch là minh chứng cho tài năng tối cao và sự cống hiến của họ.
hoàn hảo
Kỹ năng nấu ăn hoàn hảo của đầu bếp đã tạo ra một bữa ăn ngon.
tối ưu
Nhiệt độ tối ưu để bánh mì nở là khoảng 75°F.
ngoạn mục
Cảnh nhìn từ đỉnh núi thực sự ngoạn mục.
siêu việt
Giọng cô ấy có một chất lượng siêu việt dường như nâng khán giả lên một cõi khác.
làm giàu
Đất được làm giàu bằng phân hữu cơ để thúc đẩy sự phát triển tốt hơn của cây trồng.
đáng ngưỡng mộ
Cam kết của cô ấy trong việc cải thiện giáo dục ở các cộng đồng thiếu thốn thực sự đáng ngưỡng mộ và đã nhận được sự tôn trọng rộng rãi.
tuyệt vời
Khả năng kể chuyện tuyệt vời của anh ấy đã giữ cho mọi người giải trí trong nhiều giờ.
rực rỡ
Giọng hát lộng lẫy của anh vang vọng khắp phòng hòa nhạc, thu hút mọi người tham dự.
đáng khen ngợi
Giáo viên đã khen ngợi thái độ đáng khen của học sinh trong việc giúp đỡ bạn cùng lớp.
uy tín
Cựu sinh viên danh tiếng của trường đại học bao gồm các nhà đoạt giải Nobel và các nhà lãnh đạo thế giới.