có khuyết điểm
Logic sai lầm trong lập luận của anh ta đã làm suy yếu hiệu quả tổng thể của nó.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Chất lượng thấp cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
có khuyết điểm
Logic sai lầm trong lập luận của anh ta đã làm suy yếu hiệu quả tổng thể của nó.
không đạt yêu cầu
Lời giải thích của anh ấy cho việc đến muộn hoàn toàn không thỏa đáng.
not meeting the expected level of quality, skill, or ability
thấp kém
Kỹ năng kém của cô ấy trong môn toán khiến cô ấy khó theo kịp lớp.
dưới tiêu chuẩn
Hiệu suất dưới tiêu chuẩn của anh ấy trong kỳ thi đã dẫn đến điểm thấp.
having flaws that reduce functionality or quality
hỏng hóc
Cô ấy đã trả lại thiết bị hỏng hóc sau khi nó ngừng hoạt động trong vòng một tuần.
hạng hai
Màn trình diễn của anh ấy tầm thường, không gây ấn tượng với khán giả.
không hấp dẫn
Hành vi thô lỗ của anh ta khiến anh ta không hấp dẫn đối với người khác.
gây hại
Những tin đồn gây hại lan truyền về anh ấy đã làm tổn hại đến danh tiếng của anh ấy trong cộng đồng.
thối
Tình trạng thối rữa của con đường khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
bất lợi
Đề xuất nhận được những đánh giá không thuận lợi từ ủy ban.
không truyền cảm hứng
Cô ấy thấy cuốn tiểu thuyết không truyền cảm hứng, vì nó theo cùng một cốt truyện dễ đoán như nhiều cuốn khác.
chất lượng thấp
Tạp chí đầy những tin đồn và chuyện ngồi lê đôi mách vô vị.
sến
Trang phục lòe loẹt của người nổi tiếng đã nhận chỉ trích vì quá lòe loẹt và gây chú ý.
đáng thương
Ngôi nhà trong tình trạng đáng thương, với những cửa sổ vỡ và cỏ dại mọc um tùm khắp nơi.
đáng tiếc
Quyết định cắt giảm kinh phí thật sự đáng tiếc.
kinh tởm
Sự vi phạm nghiêm trọng nhân quyền đã gây ra sự phẫn nộ trên toàn cầu.