ngọt ngào
Những chiếc chuông gió tạo ra một giai điệu ngọt ngào khi chúng đung đưa trong làn gió.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Âm thanh cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ngọt ngào
Những chiếc chuông gió tạo ra một giai điệu ngọt ngào khi chúng đung đưa trong làn gió.
du dương
Những con chim bên ngoài tạo nên một nền êm ái cho buổi sáng.
hài hòa
Những giọng hát hài hòa của dàn hợp xướng vang lên tuyệt đẹp trong nhà thờ.
ầm ĩ
Vụ nổ ầm ầm trong phim hành động làm rung chuyển rạp hát.
vang vọng
Nhà kho lớn, trống rỗng có chất lượng vang vọng, khuếch đại tiếng bước chân của bất kỳ ai bên trong.
ầm ầm
Giọng nói vang dội của người thông báo vang khắp sân vận động trong trận đấu hấp dẫn.
nhịp nhàng
Tiếng tích tắc của đồng hồ rất nhịp nhàng, đánh dấu sự trôi qua của thời gian theo một nhịp điệu đều đặn.
chói tai
Trong giờ cao điểm, các con phố của thành phố trở nên ồn ào với tiếng còi xe.
vang vọng
Âm nhạc vang vọng từ đàn organ của nhà thờ đã tạo ra một bầu không khí mạnh mẽ và tráng lệ.
xào xạc
Những trang của cuốn sách cũ tạo ra tiếng xào xạc nhẹ nhàng khi nó được mở ra.
càu nhàu
Động cơ càu nhàu của chiếc xe cũ khó khăn để khởi động trong buổi sáng lạnh giá.
điếc tai
Pháo hoa tạo ra một tiếng ồn điếc tai làm rung chuyển cả khu phố.
thì thầm
Trong quán cà phê ấm cúng, những cuộc trò chuyện thì thầm của khách hàng góp phần tạo nên bầu không khí thư giãn.
đục
Khi cơn bão đến gần, tiếng đục của sấm báo hiệu cơn mưa sắp tới.
tiếng bi bô
Giữa thư viện yên tĩnh, tiếng bi bô của những đứa trẻ phấn khích vang lên.
tiếng nổ lách tách
Khi ngọn lửa trại nhấp nháy, âm thanh lách tách đã thêm vào không khí của đêm.
tiếng gầm
Tiếng gầm vang dội của những con gấu có thể được nghe thấy khắp khu rừng rậm rạp.
tiếng vo ve
Khi động cơ xe chạy không tải, một âm thanh rì rầm đầy trấn an lấp đầy con phố yên tĩnh.