Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 6-7) - Trạng Thái Cảm Xúc Tiêu Cực
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Trạng thái Cảm xúc Tiêu cực cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
having no energy or interest in doing anything

uể oải, thờ ơ
Căn bệnh khiến anh ta cảm thấy yếu ớt và lờ đờ, không thể thực hiện các hoạt động hàng ngày thông thường.
not being actively involved or showing interest in a particular situation or activity

không tham gia, không quan tâm
showing little enthusiasm, interest, or drive

thiếu cảm hứng, ít nhiệt tình
Nhân viên thiếu cảm hứng hiếm khi đóng góp ý tưởng trong các cuộc họp.
feeling disinterested

buồn ngủ, lơ mơ
Buổi tập huấn không có cảm hứng dẫn đến bầu không khí buồn ngủ giữa các nhân viên.
lacking a sense of drive or inspiration

thiếu động lực, không có hứng thú
Mặc dù được khuyến khích, nghệ sĩ thiếu động lực vẫn vật lộn để tìm cảm hứng cho những sáng tạo mới.
not paying close attention or showing a lack of focus

không chú ý, lơ đãng
Người lái xe không chú ý đã không nhận thấy sự thay đổi tín hiệu giao thông, gây ra sự chậm trễ trong lưu lượng giao thông.
feeling upset or annoyed due to being unable to do or achieve something

bực bội, thất vọng
Họ ngày càng bực bội với những sự chậm trễ lặp đi lặp lại.
feeling uneasy or nervous

bồn chồn, lo lắng
Thời tiết nóng và ẩm ướt khiến mọi người cảm thấy bồn chồn và khó chịu.
very nervous in a way that makes one unable to think clearly

bồn chồn, lo lắng
Các học sinh trở nên bồn chồn khi giáo viên thông báo một bài kiểm tra bất ngờ, lo sợ rằng họ đã không học đủ.
(of a person) feeling worried because of thinking something unpleasant might happen

lo lắng, bồn chồn
Anh ấy lo lắng về việc đi du lịch một mình lần đầu tiên, lo lắng về việc định hướng ở những nơi xa lạ.
worried and anxious about something or slightly afraid of it

lo lắng, bồn chồn
Anh ấy cảm thấy hồi hộp trước buổi thuyết trình quan trọng tại nơi làm việc.
appearing to have no chance of success and disappointingly so

bại trận, chán nản
Tư thế bại trận của người chơi cờ, nhìn chằm chằm vào bàn cờ sau một sai lầm lớn, cho thấy anh ta biết rằng chiến thắng không còn khả thi nữa.
(of a person) not confident about oneself or one's skills and abilities

không tự tin, thiếu tự tin vào bản thân
Cô ấy không tự tin về kỹ năng nói của mình, tránh các cơ hội nói trước công chúng bất cứ khi nào có thể.
feeling angry or annoyed, often due to something unpleasant

bực bội, khó chịu
Giọng điệu bực bội của anh ấy cho thấy rõ rằng anh ấy đang thất vọng với tình huống.
experiencing intense sadness or disappointment due to a broken romantic relationship or other loss

đau lòng, thất vọng
Anh ấy có vẻ đau lòng sau khi người bạn thân nhất của anh ấy chuyển đến một đất nước khác.
feeling very unhappy or uncomfortable

khốn khổ, đau khổ
Cô ấy trông khốn khổ sau cuộc tranh cãi, khuôn mặt nhợt nhạt và đầy nước mắt.
affected by deep sorrow or misery

đau buồn, buồn bã
Chú gấu bông cũ kỹ, ngồi trong góc bị bỏ quên, có vẻ ngoài ảm đạm, phản ánh những năm tháng bị lãng quên.
feeling sad, discouraged, or low in spirits

chán nản, buồn bã
Thành tích kém của đội khiến họ chán nản, mặc dù họ quyết tâm cố gắng hơn.
filled with intense anger

giận dữ, phẫn nộ
Giáo viên vẫn giữ được bình tĩnh mặc dù sự bùng nổ giận dữ từ một học sinh thất vọng trong lớp.
feeling stressed or burdened by a lot of tasks or emotions at once

choáng ngợp, quá tải
Các sinh viên quá tải đã vật lộn để theo kịp các hạn chót.
experiencing sudden and overwhelming fear or anxiety

hoảng loạn, sợ hãi
Khi sự hỗn loạn làm rung chuyển máy bay, các hành khách trao đổi ánh nhìn hoảng sợ, nắm chặt tay vịn với sự lo lắng.
unable to concentrate or focus due to having one's attention drawn away by various thoughts or external interruptions

mất tập trung, phân tâm
Mặc dù phong cảnh đẹp, người leo núi lại thấy mình bị phân tâm bởi những lo lắng, ngăn cản họ tận hưởng trọn vẹn chuyến đi bộ đường dài trong thiên nhiên.
having or displaying great dislike for something

kinh tởm, ghê tởm
Anh ấy kinh tởm hành vi tàn nhẫn của họ.
doubtful about the honesty of what someone has done and having no trust in them

nghi ngờ, đáng ngờ
Tôi nghi ngờ những thỏa thuận có vẻ quá tốt để trở thành sự thật.
feeling anxious and easily irritated

căng thẳng, dễ cáu kỉnh
Cô ấy hơi cáu kỉnh sau chuyến bay dài và thiếu ngủ.
feeling very lonely and sad

cô đơn, buồn bã
Trong thời kỳ hoang vắng sau khi chia tay, anh ấy thấy khó có thể tưởng tượng mình sẽ cảm thấy hạnh phúc trở lại.
feeling or being disconnected from others, either physically or socially

cô lập, tách biệt
Không chia sẻ suy nghĩ của mình với người khác, anh ấy vẫn cô lập trong cảm xúc của mình, vật lộn với sự hỗn loạn bên trong.
feeling pain, distress, or hardship

đau khổ, đau đớn
Khi tin tức về vụ tai nạn thảm khốc lan truyền, cộng đồng đã đoàn kết để hỗ trợ gia đình đau khổ, đưa ra lời chia buồn và sự giúp đỡ.
(of a person) inclined to speaking irritably or responding in a sharp or offensive manner

cáu kỉnh, gắt gỏng
Những yêu cầu liên tục của sếp khiến mọi người trong văn phòng trở nên cáu kỉnh và căng thẳng.
(of a person) refusing or unable to let go of anger or hatred toward others or past events

đắng cay, hận thù
Cuộc chia tay khiến anh ấy cảm thấy đắng cay và không thể vượt qua quá khứ.
feeling embarrassed or distressed due to failure or disappointment

xấu hổ, bối rối
Khách hàng bực bội vật lộn với phần mềm mới, cảm thấy choáng ngợp trước sự phức tạp không ngờ tới.
