uể oải
Loại thuốc anh ấy đang dùng có tác dụng phụ khiến anh ấy cảm thấy lờ đờ và mệt mỏi.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Trạng thái Cảm xúc Tiêu cực cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
uể oải
Loại thuốc anh ấy đang dùng có tác dụng phụ khiến anh ấy cảm thấy lờ đờ và mệt mỏi.
showing little enthusiasm, interest, or drive
buồn ngủ
Bản chất lặp đi lặp lại của nhiệm vụ khiến anh ta buồn ngủ, khó khăn để duy trì sự tập trung.
thiếu động lực
Mặc dù thời hạn sắp đến, học sinh vẫn không có động lực để bắt đầu bài tập.
không chú ý
Việc không chú ý khi lái xe có thể dẫn đến tai nạn và tăng nguy cơ trên đường.
bực bội
bồn chồn
Con chó trở nên bồn chồn khi cơn bão đến gần, đi loanh quanh trong nhà một cách lo lắng.
bồn chồn
Con chó trở nên kích động trong cơn giông và không thể ngồi yên.
lo lắng
lo lắng
Anh ấy liếc nhìn tôi, rõ ràng là lo lắng, khi chuẩn bị thú nhận.
bại trận
Bước ra khỏi phòng thi, các học sinh mang vẻ mặt bại trận, bày tỏ sự thất vọng với bài kiểm tra khó một cách bất ngờ.
không tự tin
Cô ấy cảm thấy không an toàn trong các tình huống xã hội, sợ bị từ chối hoặc phán xét từ người khác.
bực bội
đau lòng
Anh ấy cảm thấy trái tim tan vỡ khi mối quan hệ lâu dài của mình kết thúc đột ngột.
khốn khổ
Làm việc nhiều giờ liền không nghỉ khiến cô ấy cảm thấy khốn khổ.
đau buồn
Tin tức về sự mất mát đột ngột mang lại một bầu không khí đau buồn cho buổi họp mặt gia đình, khi nước mắt và sự im lặng tang tóc tràn ngập căn phòng.
chán nản
Những thất bại liên tiếp khiến anh ấy chán nản và tự hỏi về quyết định của mình.
giận dữ
Những người biểu tình giận dữ đòi công lý, hô khẩu hiệu và bày tỏ sự tức giận của họ.
choáng ngợp
Cô ấy cảm thấy choáng ngợp trước khối lượng công việc chất đống trên bàn.
hoảng loạn
Nhận ra rằng họ đã lạc trong khu rừng rậm rạp, những người đi bộ đường dài ngày càng hoảng loạn khi màn đêm buông xuống.
mất tập trung
Với tâm trí phân tâm, cô ấy cứ đọc đi đọc lại cùng một đoạn văn mà không hiểu nội dung của nó.
kinh tởm
Những khách hàng kinh tởm đã rời nhà hàng sau khi tìm thấy một con gián trong thức ăn của họ.
nghi ngờ
Người quản lý trở nên nghi ngờ khi anh ta nhận thấy sự không nhất quán trong các báo cáo tài chính.
căng thẳng
Tiếng ồn liên tục khiến anh ấy căng thẳng, không thể tập trung vào công việc.
cô đơn
Người góa phụ cô đơn ngồi bên cửa sổ, nhìn ra con phố vắng với đôi mắt đẫm lệ.
cô lập
Không tham gia vào buổi tụ họp xã hội, cô ấy vẫn cô lập khỏi những cuộc trò chuyện sôi nổi, chọn sự cô đơn thay thế.
đau khổ
Những con vật bị bỏ rơi ở trại tế bần có ánh mắt đau khổ, đôi mắt của chúng phản ánh những khó khăn mà chúng đã trải qua.
cáu kỉnh
Anh ấy thường là một người dễ chịu, nhưng khi mệt mỏi, anh ấy trở nên cáu kỉnh và dễ bị kích động.
đắng cay
Mặc dù có tài năng, cô ấy vẫn cay đắng về những cơ hội bị bỏ lỡ trong sự nghiệp của mình.
xấu hổ
Khi đầu bếp trình bày món ăn cho nhà phê bình, anh ta không thể che giấu phản ứng bực bội của mình khi nhà phê bình bày tỏ sự thất vọng với hương vị.