nhanh trí
Trong một môi trường nhịp độ nhanh, nhanh trí có thể là một lợi thế lớn.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến năng lực trí tuệ cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhanh trí
Trong một môi trường nhịp độ nhanh, nhanh trí có thể là một lợi thế lớn.
hiểu biết
Giáo sư hiểu biết về lịch sử cổ đại, đặc biệt là các nền văn minh Lưỡng Hà.
xuất sắc
Mọi người đều ngưỡng mộ cô ấy vì là một nhà tư tưởng và nhà đổi mới xuất sắc.
tài năng
Trí tuệ tài năng của anh ấy cho phép anh ấy nắm bắt các khái niệm toán học phức tạp một cách dễ dàng.
sâu sắc
Những nhận xét sâu sắc của cô ấy trong cuộc họp đã mang lại một góc nhìn mới về vấn đề chúng tôi đang gặp phải.
nhạy bén
Những quan sát sắc sảo của anh ấy đã giúp giải quyết bí ẩn.
tò mò
Bản chất tò mò của anh ấy đã khiến anh ấy đọc sách về nhiều chủ đề khác nhau.
sáng tạo
Tâm trí sáng tạo của anh ấy đã dẫn đến sự phát triển của công nghệ đột phá làm cách mạng hóa ngành công nghiệp.
sáng tạo
Tư duy đổi mới của ông đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.
tháo vát
Bản chất tháo vát của anh ấy đã giúp anh ấy sống sót trong hoang dã hàng tuần với nguồn cung cấp hạn chế.
linh hoạt
Anh ấy là một nhạc sĩ đa tài, thành thạo chơi nhiều nhạc cụ và sáng tác nhạc.
thông thái
Những bài luận uyên bác của cô về văn học thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết và phê bình văn học.
đọc nhiều
Câu lạc bộ sách đã thu hút một lượng khán giả đọc rộng háo hức thảo luận về văn học và chia sẻ các đề xuất.
tinh ý
Bản chất tinh ý của anh ấy cho phép anh ấy nhận thấy ngay cả những sai lệch nhỏ nhất trong tài liệu hoặc bài thuyết trình.
khôn ngoan
Những quan sát tinh tế của thám tử đã dẫn đến việc giải quyết nhanh chóng vụ án phức tạp.
tinh mắt
Biên tập viên tinh mắt đã phát hiện ra các lỗi đánh máy trong bản thảo ngay từ lần đọc đầu tiên.
trí tuệ
Trong các cuộc tranh luận học thuật, một diễn ngôn trí tuệ đã chiếm ưu thế, tập trung vào các lập luận có lý.
học rộng
Cuốn sách chứa đựng những phát hiện của nhiều nhà nghiên cứu học thức trong cộng đồng khoa học.
khéo léo
Kiến trúc sư tài ba đã cách mạng hóa thiết kế đô thị với những ý tưởng nhà chọc trời sáng tạo của mình.
sắc sảo
Người học viên sắc sảo tiếp thu các kỹ thuật của nghề với tốc độ đáng kinh ngạc.
giác ngộ
Được giác ngộ, cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về các nền văn hóa và truyền thống đa dạng.
nhạy bén
Khứu giác nhạy bén của cô ấy đã giúp cô ấy nhận ra mùi hương của loài hoa quý hiếm.
nhận thức được
Nhóm nhận thức rằng sự hợp tác liên tục là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
khôn ngoan
Thẩm phán đã đưa ra một phán quyết sáng suốt sau khi xem xét cẩn thận tất cả các bằng chứng được trình bày.
hợp lý
Cô ấy tiếp cận vấn đề với tư duy logic, phân tích từng giải pháp tiềm năng một cách hệ thống.