mạnh mẽ
Một nhịp điệu mạnh mẽ và sôi động đã được thêm vào màn trình diễn của ban nhạc bởi tay trống mạnh mẽ.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Sức khỏe cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mạnh mẽ
Một nhịp điệu mạnh mẽ và sôi động đã được thêm vào màn trình diễn của ban nhạc bởi tay trống mạnh mẽ.
khỏe mạnh
Dù tuổi đã cao, người bà khỏe mạnh vẫn chăm sóc khu vườn của mình với năng lượng và sức sống.
lành mạnh
Nấu ăn tại nhà bằng nguyên liệu tươi là một thực hành lành mạnh được gia đình chấp nhận.
khỏe mạnh
Mặc dù tuổi tác, ông nội khỏe mạnh tham gia vào các hoạt động sôi nổi với các cháu của mình, tỏa ra sức sống.
used to describe an old person who is still very active and healthy
năng động
Giáo viên tràn đầy sức sống đã thu hút học sinh của mình với nhiệt huyết, làm cho trải nghiệm học tập trở nên sống động.
nhanh nhẹn
Cô ấy đi bộ nhanh vào buổi sáng để tỉnh táo.
năng động
Thành phố tràn đầy sức sống với các hoạt động trong lễ hội.
sảng khoái
Đội ngũ tràn đầy sinh lực, được thúc đẩy bởi một dự án thành công, đã tiếp cận thử thách tiếp theo với nhiệt huyết.
yếu ớt
Sau buổi tập dài, cô ấy cảm thấy chóng mặt và phải ngồi xuống để lấy lại sức.
không phù hợp
Ứng viên không phù hợp với công việc vì không đáp ứng các yêu cầu về trình độ.
nhợt nhạt
Cô ấy trông xanh xao một cách khác thường, khuôn mặt thiếu đi sắc hồng thường thấy, khiến bạn bè cô lo lắng.
bị bệnh
Bác sĩ thú y đã kiểm tra con chó bị bệnh và kê đơn thuốc để điều trị tình trạng da của nó.
yếu ớt
Bà ngoại yếu ớt của Mary cần một chiếc khung tập đi để di chuyển quanh nhà một cách an toàn.
yếu ớt
Mặc dù vẻ ngoài yếu ớt của cô, tinh thần của cô ấy vẫn kiên cường và cô ấy đối mặt với mọi thử thách bằng lòng can đảm.
feeling unwell or slightly ill
nằm liệt giường
Bệnh nhân nằm liệt giường cần được chăm sóc y tế thường xuyên để ngăn ngừa loét tì đè.
sốt
Đứa trẻ bồn chồn và sốt suốt đêm do nhiễm vi-rút.
nhiễm bệnh
Nguồn nước bị nhiễm bệnh đã gây ra một đợt bùng phát trong làng.
lây nhiễm
Tiếng cười dễ lây của Tom lan khắp phòng, khiến mọi người đều mỉm cười.
lây nhiễm
Virus cúm dễ lây lan và có thể lây truyền qua các giọt hô hấp.
tàn tật
Mặc dù bị tàn tật về thể chất, cô ấy đã thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc trong việc theo đuổi mục tiêu của mình.
lão hóa
Mặc dù tình trạng suy yếu, người đàn ông lớn tuổi vẫn giữ được trí óc sắc bén.
suy yếu
Tình trạng suy yếu của người phụ nữ lớn tuổi đòi hỏi sự chăm sóc và hỗ trợ liên tục.
đau khổ
Mặc dù bị ảnh hưởng bởi một tình trạng hiếm gặp, anh ấy vẫn giữ thái độ tích cực và tìm kiếm các giải pháp y tế.
uể oải
Sau một đêm mất ngủ, anh ấy trông uể oải và khó tập trung trong cuộc họp.
buồn nôn
Mùi hải sản nồng nặc khiến cô ấy cảm thấy buồn nôn, vì vậy cô ấy phải rời nhà hàng.
sục chết
Khi xe cứu thương đến, cô ấy đã succumb vì những vết thương của mình.
chịu đựng
Cô ấy trải qua một căn bệnh nhẹ khiến cô phải nằm trên giường vài ngày.
uể oải
Bệnh nhân vẫn uể oải trong nhiều ngày khi căn bệnh làm cạn kiệt tất cả năng lượng của anh ta.