oán giận
Anh ấy trở nên oán giận vì những quy tắc nghiêm ngặt của bố mẹ khi lớn lên.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Tính cách Nóng tính cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
oán giận
Anh ấy trở nên oán giận vì những quy tắc nghiêm ngặt của bố mẹ khi lớn lên.
bốc đồng
Thay vì lập kế hoạch cẩn thận cho lịch trình của mình, Emily đã có một chuyến đi bốc đồng đến bãi biển theo ý thích.
khắc nghiệt
Hình phạt khắc nghiệt không tương xứng với hành vi phạm tội.
cáu kỉnh
Thời tiết mưa khiến Sarah cảm thấy cáu kỉnh, vì cô ấy thích những ngày nắng hơn.
thù hận
Cô ấy thù hận đến mức lên kế hoạch hủy hoại danh tiếng của đồng nghiệp chỉ vì một bất đồng nhỏ.
ác ý
Những hành động ác ý của Tom, như lan truyền tin đồn, là kết quả của sự ghen tị với thành công của đồng nghiệp.
bất ổn
Tính khí của anh ấy rất thất thường đến nỗi không ai biết khi nào anh ấy sẽ bùng nổ.
thất thường
Tâm trạng của nghệ sĩ thất thường có thể thay đổi đáng kể từ lúc này sang lúc khác.
xấc xược
Mặc dù đã được cảnh báo, Jack vẫn tiếp tục thể hiện hành vi hỗn láo đối với người giám sát của mình.
nồng nhiệt
Maria đã có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết truyền cảm hứng cho khán giả hành động.