gập ghềnh
Chuyến đi gập ghềnh trên tàu lượn siêu tốc đã làm hành khách phấn khích.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Kết cấu cần thiết cho kỳ thi Academic IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
gập ghềnh
Chuyến đi gập ghềnh trên tàu lượn siêu tốc đã làm hành khách phấn khích.
có hạt
Mù tạt có độ đặc hạt, với hạt mù tạt có thể nhìn thấy tạo cho nó kết cấu.
mượt
Anh ngưỡng mộ kết cấu mượt mà của kem khi nó thấm vào da.
mượt như nhung
Rượu được khen ngợi vì kết thúc mượt mà, để lại sự phong phú lâu dài trên vòm miệng.
mượt mà và bóng
Bộ lông của con chó trông mượt mà và bóng loáng sau khi được chải chuốt kỹ lưỡng.
có lông tơ
Chiếc chăn mềm mại đến mức giống như đang ôm một đám mây.
mịn
Những đám mây trên trời trông mịn màng và trắng, như kẹo bông.
dai
Anh ấy thích kết cấu dai của bánh mì baguette, được bổ sung bởi một lớp vỏ giòn.
lỏng lẻo
Đồ uống có kết cấu slushy sảng khoái, hoàn hảo cho một ngày hè nóng bức.
giống da
Cà chua phơi nắng có kết cấu da, đậm đà và giàu hương vị.
giòn
Cô ấy thích kết cấu giòn của mép ngoài của bánh pizza, được gọi là vỏ.
bóng loáng
Đôi môi bóng loáng của cô lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời, được tôn lên bởi một lớp son bóng.
có lông
Con chó chăn cừu có bộ lông dày và len giúp nó giữ ấm trong những tháng mùa đông.
đàn hồi
Dây cao su có tính đàn hồi, cho phép nó kéo dài và bật trở lại vị trí.
có bọt
Sau khi lắc lon soda, nó mở ra với một vụ nổ bong bóng bọt.
mềm như lông
Bánh ngọt có độ nhẹ như lông vũ, với các lớp gần như tan chảy trong miệng.
gợn sóng
Vào buổi sáng, cô ấy chải mái tóc gợn sóng của mình để loại bỏ những nút rối.
có cỏ
Sân sau, với bề mặt mềm mại và phủ cỏ, là một sân chơi lý tưởng cho trẻ em.