sự cô đơn
Mặc dù được bao quanh bởi mọi người, một cảm giác cô đơn sâu sắc đã đặt vào trái tim của John, khiến các sự kiện xã hội trở nên khó khăn đối với anh ấy.
Tại đây, bạn sẽ học các danh từ tiếng Anh liên quan đến cảm xúc, chẳng hạn như "cô đơn," "lòng biết ơn," và "vui vẻ."
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự cô đơn
Mặc dù được bao quanh bởi mọi người, một cảm giác cô đơn sâu sắc đã đặt vào trái tim của John, khiến các sự kiện xã hội trở nên khó khăn đối với anh ấy.
đau lòng
Cô ấy cảm thấy một nỗi đau lòng sâu sắc khi biết tin bạn mình đột ngột qua đời.
cơn thịnh nộ
Đôi mắt của người tình bị phản bội cháy bừng cơn thịnh nộ khi cô đối mặt với người bạn đời không chung thủy.
sự bình tĩnh
Thiền và các thực hành chánh niệm có thể thúc đẩy trạng thái bình tĩnh và thanh thản nội tâm.
hạnh phúc
Dành thời gian cho những người thân yêu thường dẫn đến cảm giác ấm áp và hạnh phúc.
tình yêu
Tình yêu của cô dành cho động vật đã khiến cô trở thành một người ủng hộ nhiệt thành cho việc bảo tồn động vật hoang dã.
niềm vui
Đi chân trần trên bãi biển lúc hoàng hôn khiến anh tràn ngập cảm giác bình yên và niềm vui.
niềm vui
Những đứa trẻ reo hò vì niềm vui khi chơi trong công viên.
sự phấn khích
Sự hào hứng của Emily ngày càng tăng lên khi cô ấy đếm ngược đến ngày lễ tốt nghiệp.
nhiệt tình
Sự nhiệt tình của anh ấy rõ ràng khi anh ấy nói về sở thích yêu thích của mình.
lòng biết ơn
Trái tim anh ấy tràn ngập lòng biết ơn sau khi bạn bè bất ngờ tổ chức tiệc sinh nhật cho anh ấy.
niềm vui
Niềm vui của cặp đôi rất rõ ràng khi họ đi dạo trong công viên tay trong tay.
sự ngưỡng mộ
Lòng dũng cảm của anh ấy trước nguy hiểm đã mang lại cho anh ấy sự ngưỡng mộ của đồng nghiệp và cộng đồng.
sự thoải mái
Những chiếc chăn mềm mại và gối êm ái mang lại cho anh sự thoải mái cần thiết để thư giãn sau một tuần căng thẳng.
sự mãn nguyện
Việc hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình mang lại cho anh ấy cảm giác thỏa mãn sâu sắc.
sự vui vẻ
Sự vui vẻ của y tá đã an ủi những bệnh nhân lo lắng.
sự phấn khích
Cảm giác phấn khích khi ghi bàn thắng quyết định ở lại với anh ấy trong nhiều ngày.
hy vọng
Hy vọng của anh ấy về hòa bình trong khu vực đã giữ anh ấy làm việc không mệt mỏi vì các giải pháp ngoại giao.
sự thông cảm
Lòng thông cảm của anh ấy đối với người vô gia cư đã khiến anh tình nguyện tại một nơi trú ẩn địa phương.
sự nhẹ nhõm
Cơn bão đã qua, mang lại sự nhẹ nhõm cho những người dân thị trấn lo lắng.
sự tò mò
Sự tò mò của nhà khoa học về thế giới tự nhiên đã thúc đẩy ông thực hiện những khám phá đột phá.
sự hài lòng
Có một sự thỏa mãn nhất định trong việc giúp đỡ người khác và nhìn thấy họ thành công.
an toàn
Trẻ em cần sự an toàn về mặt cảm xúc để lớn lên với sự tự tin.
tự tin
Anh ấy đã có được rất nhiều tự tin kể từ khi bắt đầu công việc mới.
niềm tin
Nền tảng của bất kỳ mối quan hệ đối tác thành công nào là sự tin tưởng lẫn nhau và tôn trọng.
sự giải trí
Xem một chương trình hài kịch trên truyền hình đã mang lại nhiều giờ giải trí cho gia đình.
nỗi buồn
Kết thúc của bộ phim để lại trong tôi một cảm giác buồn bã sâu sắc.
sự ghê tởm
Hành động của nhân vật trong phim gây ra sự ghê tởm từ khán giả.
nỗi buồn
Khuôn mặt anh ấy tràn ngập nỗi buồn khi nghe tin xấu.
căng thẳng
Anh ấy đã trải qua rất nhiều căng thẳng trước kỳ thi cuối cùng của mình.
nỗi đau
Toàn bộ cộng đồng đã chia sẻ nỗi đau buồn về sự mất mát của gia đình.
nỗi sợ
Cô ấy trải qua một cơn sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ trong bóng tối.
cú sốc
Đất nước rơi vào tình trạng sốc sau khi kết quả bầu cử bất ngờ được công bố.
sự hối hận
Hối tiếc lớn nhất của anh ấy là bỏ học đại học để theo đuổi một ý tưởng kinh doanh thất bại.
sự khó chịu
Tiếng nhai lớn của anh ấy là một sự khó chịu thường xuyên trong bữa ăn.
sự tức giận
Cô ấy đã vật lộn để kiểm soát cơn giận của mình sau khi nhận được lời chỉ trích không công bằng từ sếp.
lo lắng
Cô ấy bày tỏ lo lắng về sức khỏe của con trai mình.
lo âu
Anh ấy đã thử các bài tập thở sâu để kiểm soát lo lắng của mình trước kỳ thi.
xấu hổ
Cô ấy không thể gạt bỏ cảm giác xấu hổ sau khi vô tình làm đổ đồ uống của mình trên sàn nhà hàng.
sự ghen tị
Sự ghen tị với thành công của đồng nghiệp đã thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn nữa để đạt được sự công nhận tương tự.
sự buồn chán
Cô ấy cố gắng xua tan sự nhàm chán bằng cách đọc sách, nhưng dường như không có gì có thể thu hút sự chú ý của cô ấy.
sự thất vọng
Cô ấy thở dài bực bội sau khi lại trượt bài kiểm tra.
sự xấu hổ
Lời khen bất ngờ đã mang lại một vẻ xấu hổ trên khuôn mặt cô ấy.
sự không an toàn
Cô ấy che giấu sự bất an của mình bằng sự hài hước, nhưng bạn bè của cô ấy có thể nhận ra cô ấy đang gặp khó khăn.
sự khó chịu
Tiếng ngân nga liên tục của cô ấy đã trở thành một sự khó chịu cho mọi người trong văn phòng.