nuôi dưỡng
Cha mẹ nuôi dưỡng cam kết nuôi dạy đứa trẻ trong một môi trường đầy yêu thương.
nuôi dưỡng
Cha mẹ nuôi dưỡng cam kết nuôi dạy đứa trẻ trong một môi trường đầy yêu thương.
học kỹ
Cô ấy đã dành cả ngày cuối tuần để học cật lực cho bài kiểm tra sinh học.
vô tình bị cuốn vào
Khi xung đột leo thang, nhiều thường dân đã bị cuốn vào làn đạn chéo.
dính líu vào
Họ không muốn dính líu vào cuộc cãi vã trong khu phố, nhưng họ bị lôi kéo vào đó.
chiếu sáng
Việc sử dụng màu sắc táo bạo của nghệ sĩ đã làm sáng bừng bức tranh, tạo ra một tác phẩm nghệ thuật sống động và đầy biểu cảm.
làm sáng lên
Thêm nhiều đèn và cửa sổ sẽ làm sáng không gian và làm cho nó cảm thấy bớt tối tăm và ảm đạm.
khớp nhau
Lời giải thích của cô ấy về tình huống không khớp, và tôi có nghi ngờ.
khớp nhau
Kết quả của hai nghiên cứu độc lập khớp nhau, cho thấy kết luận là hợp lệ.
nhấn mạnh
Công ty đã chọn làm nổi bật những lợi ích của sản phẩm trong chiến dịch quảng cáo của họ.
đáp ứng được kỳ vọng
Tiến độ hiện tại không đáp ứng được kỳ vọng của chúng tôi.
làm tắc nghẽn
Vui lòng tránh cho quá nhiều giấy vào máy hủy tài liệu cùng một lúc; nó có xu hướng bị tắc và có thể bị kẹt.
chuẩn bị
Công ty đang chuẩn bị cho việc ra mắt sản phẩm với một chiến dịch tiếp thị toàn diện.
vá lại
Anh ấy vá lỗ hổng bằng băng dính cho đến khi có thể sửa chữa đúng cách.
to extensively read on a specific topic to gain more knowledge or understanding
lắc mạnh
Trận động đất bất ngờ đã rung chuyển toàn bộ thành phố, khiến cư dân bị sốc.
học vội
Kỳ thi đang đến gần, anh ấy quyết định học vội các khái niệm chính vào đêm hôm trước.
nhận ra
Sarah nhanh chóng nhận ra sự căng thẳng trong phòng khi cô ấy bước vào.
tích lũy
Là một nhà báo, anh ấy liên tục tích lũy những giai thoại và câu chuyện để sử dụng trong các bài báo của mình.