cười phá lên
Bước ngoặt bất ngờ trong cốt truyện đã khiến khán giả cười lớn vì ngạc nhiên.
Tại đây, bạn sẽ học tất cả các từ cần thiết để nói về Ngôn ngữ cơ thể và Hành động cảm xúc, được thu thập đặc biệt cho người học trình độ C2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cười phá lên
Bước ngoặt bất ngờ trong cốt truyện đã khiến khán giả cười lớn vì ngạc nhiên.
bĩu môi
Nghe tin, cô ấy không thể không bĩu môi vì thất vọng.
đặt tay lên mặt
Cô ấy lấy tay che mặt khi nhận ra mình lại để quên điện thoại ở nhà.
ngọ nguậy
Cô ấy ngọ nguậy với cây bút của mình trong cuộc họp, không thể tập trung vào cuộc thảo luận.
to twist or squirm violently, from struggle, physical pain, or emotional distress
nhăn mặt
Cô ấy nhăn mặt vì cơn đau nhói ở mắt cá chân sau khi vấp phải vỉa hè không bằng phẳng.
ôm ấp
Trong buổi dã ngoại, họ bị bắt gặp đang ôm ấp bên bờ hồ.
hôn
Trong buồng chụp ảnh, họ không thể cưỡng lại việc hôn nhau để có một bức ảnh vui nhộn.
hôn ngắn và âu yếm
Trong bức ảnh cũ, họ được chụp lại đang hôn nhau ngắn gọn và trìu mến trong đám cưới của họ.
hôn say đắm
Trong cảnh lãng mạn, các diễn viên đã hôn nhau say đắm trên màn ảnh.
ngọ nguậy
Khi con côn trùng bò lên cánh tay cô ấy, cô ấy không thể không ngọ nguậy vì khó chịu.
hát serenade
Trong công viên, một nhóm bạn đã hát serenade cho bạn của họ vào ngày sinh nhật.
chiều chuộng
Ông bà thích chiều chuộng cháu của mình bằng kẹo và đồ chơi mỗi khi họ đến thăm.
chiều chuộng
Ông bà thường chiều chuộng cháu của mình, làm hư chúng bằng những món quà.
bỏ
Cô ấy chia tay anh ta sau khi phát hiện ra anh ta không trung thực với mình.
to twist and rub one's hands together out of distress or worry
to blink quickly in a way that gets someone's attention, often done to show interest or flirt
to place one leg over the other, either while sitting or standing