Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C2 - Geology
Tại đây, bạn sẽ học tất cả các từ cần thiết để nói về Địa chất, được tập hợp đặc biệt cho người học trình độ C2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
the scientific study of the Earth's lithosphere and the processes that shape its structure, including the movement of tectonic plates, earthquakes, and volcanic activity

kiến tạo, nghiên cứu về các mảng kiến tạo
Kiến tạo là một khoa học đa ngành tích hợp địa vật lý, địa chất và địa hóa học để giải mã những phức tạp của các quá trình thạch quyển Trái Đất.
a large, rigid section of the Earth's lithosphere that moves, leading to geological activity like earthquakes and volcanic eruptions

mảng, mảng kiến tạo
Sự di chuyển của mảng Nazca bên dưới mảng Nam Mỹ dẫn đến sự hình thành dãy Andes và hoạt động núi lửa.
(in geology) a narrow break or crack that partially divides a rock or surface without completely separating it

khe nứt, vết nứt
Các mảng kiến tạo kéo ra xa nhau, khiến một vết nứt mới xuất hiện trên bề mặt trái đất.
a geological process where one tectonic plate moves under another and sinks into the Earth's mantle

sự hút chìm, sự chìm xuống
Vành đai lửa là một khu vực nổi bật của hoạt động núi lửa và địa chấn liên quan đến sự hút chìm bao quanh lưu vực Thái Bình Dương.
the gravitational balance between Earth's rigid lithosphere and the underlying, semi-fluid asthenosphere, influencing variations in surface elevation

sự cân bằng đẳng tĩnh, trạng thái cân bằng đẳng tĩnh
Cân bằng đẳng tĩnh là một nguyên tắc cơ bản trong địa vật lý, hướng dẫn sự hiểu biết của chúng ta về sự cân bằng động giữa các lớp cứng và lỏng của Trái Đất.
the Earth's rigid outer layer, made up of the crust and upper mantle, and divided into tectonic plates

thạch quyển, lớp vỏ cứng ngoài của Trái Đất
Thạch quyển luôn chuyển động, với các mảng trôi dạt và tương tác qua các thang thời gian địa chất.
a layer of semi-fluid rock beneath the Earth's crust that allows tectonic plates to move

quyển mềm, lớp đá bán lỏng dưới vỏ Trái Đất
Sự di chuyển của magma từ asthenosphere lên bề mặt Trái Đất dẫn đến hoạt động núi lửa ở các khu vực như Vành đai lửa Thái Bình Dương.
a landscape formed from the dissolution of soluble rocks, characterized by sinkholes, caves, and underground drainage systems

karst, cảnh quan karst
Các tầng chứa nước karst là nguồn nước ngầm quan trọng cho nước uống và tưới tiêu ở nhiều vùng trên thế giới, nhưng chúng cũng dễ bị ô nhiễm.
the geological process of mountain building, usually occurring due to the collision or convergence of tectonic plates

kiến tạo núi, quá trình hình thành núi
Quá trình tạo núi Appalachian đóng một vai trò trong sự hình thành siêu lục địa Laurasia trong kỷ Paleozoi.
a hollow rock with a cavity inside, lined with crystals or mineral material, formed through natural processes and often valued for its aesthetic qualities

địa cầu tinh thể, hốc tinh thể
Trong một chuyến đi thực địa, các học sinh đã đào được một hốc tinh trong lòng sông, kinh ngạc trước những kho báu ẩn giấu bên trong.
a volcanic rock that often contains diamonds, formed during explosive eruptions from the Earth's mantle, and is of particular interest in diamond exploration and mining

kimberlite, đá kimberlite
Các đội thăm dò sử dụng phương pháp địa vật lý để xác định vị trí các ống kimberlite tiềm năng dưới bề mặt Trái đất.
the geological process involving the expansion and movement of glaciers, shaping landscapes through erosion, deposition, and the formation of distinctive glacial landforms

sự đóng băng, thời kỳ băng hà
Sự băng hà đóng một vai trò trong việc hình thành nên thung lũng Yosemite biểu tượng ở California.
a deposit of rocks, sediment, and glacial material left by a moving glacier, forming distinctive landforms along its edges or terminus

băng tích, trầm tích sông băng
Các moraine trung gian, hình thành từ sự hợp nhất của hai sông băng, đã được quan sát thấy ở các dãy núi cao.
a streamlined, elongated hill formed by glacial action, with a teardrop shape and the steeper end facing the direction of ice movement

drumlin, đồi dài được hình thành bởi tác động của sông băng
Khi tảng băng tiến lên, nó để lại phía sau một loạt các drumlin, mỗi cái mang bằng chứng về hành trình của nó.
a large, basin-shaped volcanic crater formed by the collapse of a volcano after a massive eruption

miệng núi lửa, hõm chảo núi lửa
Caldera Aira ở Nhật Bản chứa núi lửa Sakurajima đang hoạt động và tạo thành vịnh Kagoshima.
the physical and chemical changes occurring in sediments between their deposition and their consolidation into sedimentary rock

sự thành tạo đá, quá trình thành tạo đá
Nghiên cứu về sự biến đổi trầm tích cung cấp cái nhìn sâu sắc vào lịch sử của các loại đá trầm tích và điều kiện môi trường hiện tại trong quá trình hình thành của chúng, cũng như tiềm năng của chúng như là các bể chứa hydrocarbon.
a complete change in the form and structure of a rock as a result of heat and pressure

biến chất, sự biến đổi biến chất
Biến chất tiếp xúc xảy ra khi đá được làm nóng bởi magma gần đó, dẫn đến những thay đổi cục bộ trong cấu trúc và thành phần của đá.
the process by which particles settle out of a liquid or gas due to gravity, forming a sediment layer

sự lắng đọng, quá trình lắng đọng
Lắng đọng được sử dụng trong xử lý nước thải để tách chất rắn khỏi chất lỏng.
the movement or displacement along a fracture in the Earth's crust, resulting from tectonic forces, which can lead to earthquakes

đứt gãy, phay
Đứt gãy là hiện tượng phổ biến ở các khu vực có hoạt động kiến tạo mạnh.
a layer of rock or sediment that stores and transmits groundwater

tầng chứa nước, bể chứa nước ngầm
Ô nhiễm có thể làm ô nhiễm một tầng chứa nước, ảnh hưởng đến chất lượng nước.
a hard lump or mass formed in sedimentary rock by natural cementing processes

sự kết đặc, nốt
Các nhà địa chất thu thập kết hạch để phân tích nhằm tìm hiểu về các điều kiện lắng đọng trong quá khứ.
a large body of igneous rock formed beneath the Earth's surface from magma that has cooled and solidified

pluton, khối pluton
Sự xâm nhập của một pluton có thể làm thay đổi gradient nhiệt của các đá xung quanh.
(in geology) the bending or deformation of rock layers due to compressional forces

sự uốn nếp, sự gấp nếp
Uốn nếp thay đổi hình dạng của các thành tạo đá qua hàng triệu năm.
a fast-moving mixture of volcanic ash, debris, and water

một lahar, dòng bùn núi lửa
Các kỹ sư phân tích hành vi của lahar để phát triển kế hoạch sơ tán cho các cộng đồng có nguy cơ.
the process during which a building or piece of land sinks to a lower level or to the ground

sụt lún, lún xuống
Sự lún dần của đất đã được chứng minh bởi sự chìm xuống của các di tích và công trình cổ.
(geology) the injection of magma into existing rock formations underground

sự xâm nhập, sự bơm mắc ma
Các xâm nhập có thể làm biến dạng các thành tạo đá hiện có.
(geology) the fine-grained material surrounding larger rock fragments or grains within a sedimentary rock

nền, vật liệu nền
Sự xi măng hóa ma trận ảnh hưởng đến độ bền và độ bền của đá trầm tích.
| Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C2 | |||
|---|---|---|---|
| Psychology | Biology | Chemistry | Physics |
| Astronomy | Mathematics | Geology | Engineering |
| Measurement | |||
