sự xấu hổ
Lời khen bất ngờ đã mang lại một vẻ xấu hổ trên khuôn mặt cô ấy.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến cảm xúc tiêu cực, chẳng hạn như "abhorrence", "poignant", "exasperate", v.v. mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ thi SAT của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự xấu hổ
Lời khen bất ngờ đã mang lại một vẻ xấu hổ trên khuôn mặt cô ấy.
đau khổ
Công ty đã đối mặt với khó khăn tài chính.
sự ghê tởm
Những mô tả sống động về sự tàn ác trong cuốn tiểu thuyết đã để lại cho độc giả một cảm giác ghê tởm sâu sắc.
nỗi kinh hoàng
Nỗi kinh hoàng khi nói trước công chúng khiến tay anh run rẩy trước mỗi buổi thuyết trình.
sự chán nản
Một làn sóng chán nản tràn qua cô khi cô nhận được tin bà nội qua đời.
sự do dự
Mặc dù đề nghị hấp dẫn, anh ấy cảm thấy sự băn khoăn khi nhận việc vì những hành vi phi đạo đức của công ty.
sự bối rối
Cơn bão đột ngột khiến chúng tôi hoảng sợ vì không có nơi trú ẩn gần đó.
cơn điên cuồng
Tâm trí cô ấy trong cơn cuồng loạn khi cố gắng nhớ lại tất cả các chi tiết cho bài phát biểu của mình.
chứng cuồng loạn
Cơn giận dữ của đứa trẻ gần như hysteria sau khi đồ chơi của nó bị hỏng.
cơn thịnh nộ
Đôi mắt của người tình bị phản bội cháy bừng cơn thịnh nộ khi cô đối mặt với người bạn đời không chung thủy.
sự khó chịu
Tiếng nhai lớn của anh ấy là một sự khó chịu thường xuyên trong bữa ăn.
sự ghê tởm
Hành động của anh ta khiến cô tràn ngập sự ghê tởm và tức giận.
sự kinh ngạc
Sự kiện bất ngờ đã khiến mọi người trong phòng rơi vào trạng thái bối rối.
nỗi nhớ
Khao khát phiêu lưu của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy đi đến những nơi xa xôi và kỳ lạ.
cơn đau nhói
Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói tội lỗi khi nhận ra mình đã quên sinh nhật của bạn mình.
đau khổ
Trong những khoảnh khắc suy tư sâu lắng, anh ấy thường trải qua một cơn đau khổ dữ dội về những sai lầm trong quá khứ và những cơ hội bị bỏ lỡ.
kinh khủng
Tin tức về thảm họa thiên nhiên thật kinh khủng, với hình ảnh hủy diệt khắp nơi.
rùng rợn
Khi màn đêm buông xuống, khu rừng trở thành một nơi kỳ lạ, với những bóng tối đánh lừa trí tưởng tượng.
gây bất an
Cảm giác bất an khi bị theo dõi khiến cô vội vã đi xuống con hẻm tối mờ.
nghiêm túc
Những lời nghiêm túc của anh ấy khiến chúng tôi nhận ra mức độ nghiêm trọng của tình huống.
cảm động
Giai điệu xúc động của bài hát đã khơi dậy những kỷ niệm thời thơ ấu của cô.
điên cuồng
Cuộc tìm kiếm điên cuồng chiếc ví bị mất của anh ấy đã lộn ngược ngôi nhà.
chán nản
Bất chấp nỗ lực che giấu, thái độ ủ rũ của cô ấy đã tiết lộ sự xáo trộn bên trong.
đáng lo ngại
Sự im lặng kỳ lạ trong ngôi nhà bỏ hoang thật đáng sợ.
giận dữ
Anh ấy trở nên giận dữ khi phát hiện ra ai đó đã phá hoại xe của mình.
buồn bã nhớ nhung
Giai điệu buồn man mác của bài hát khiến anh nhớ lại những kỷ niệm ngọt ngào và cay đắng từ quá khứ.
ảm đạm
Cô ấy đeo một biểu cảm ảm đạm khi nghe câu chuyện bi thảm.
cô đơn
Người góa phụ cô đơn ngồi bên cửa sổ, nhìn ra con phố vắng với đôi mắt đẫm lệ.
buồn bã
Giai điệu ai oán của bài hát khiến họ rơi nước mắt.
choáng váng
Anh ấy cảm thấy choáng váng khi nghe tin về cái chết đột ngột của người bạn.
bồn chồn
Con chó trở nên bồn chồn khi cơn bão đến gần, đi loanh quanh trong nhà một cách lo lắng.
báo động
Cô ấy cảm thấy báo động khi nghe tiếng kính vỡ ở tầng dưới.
tự ý thức
Anh ấy trở nên tự ý thức khi mọi ánh mắt đổ dồn về phía anh trong buổi thuyết trình, khiến anh vấp váp trong lời nói.
lo lắng
Anh ấy lo lắng về cuộc hẹn với nha sĩ, sợ rằng nó sẽ đau đớn.
bực bội
bồn chồn
ghen tị
Những cái nhìn ghen tị của anh ta về sự thăng chức của đồng nghiệp thật khó bỏ qua.
tuyệt vọng
Sau khi chia tay, anh ấy cảm thấy hoàn toàn tuyệt vọng và cô đơn.
miễn cưỡng
Jenna miễn cưỡng ở lại làm việc muộn một lần nữa, vì cô ấy muốn về nhà với gia đình.
thương tiếc
Cô ấy tiếp tục thương tiếc sự mất mát của người bạn đời trong nhiều tháng.
thương tiếc
Đau buồn trước cái chết của thú cưng, đứa trẻ tìm thấy sự an ủi trong những kỷ niệm.
than khóc
Những người đưa tang tụ tập để than khóc cái chết bi thảm của người lãnh đạo cộng đồng của họ.
làm nhục
Cô ấy thề sẽ không bao giờ lại đặt mình vào tình huống có thể bị làm nhục nữa.
làm giận dữ
Sự coi thường trắng trợn các quy tắc đã khiến huấn luyện viên phát điên.
làm bối rối
Cố gắng đỗ xe song song trong giao thông đông đúc đã làm bối rối tài xế mới khi cô cảm thấy mọi ánh mắt đều đổ dồn vào mình.
làm bực mình
Trong khu phố yên bình, tiếng ồn dai dẳng từ công trường xây dựng lân cận làm bực mình các cư dân, những người đang khó khăn trong việc nghỉ ngơi và thư giãn đúng cách.
làm bối rối
Sự kiện diễn biến bất ngờ đã làm bối rối các nhà nghiên cứu, thách thức những lý thuyết trước đây của họ.
phẫn nộ
Những nhận xét thiếu tôn trọng của anh ấy trong cuộc họp đã khiến đồng nghiệp phẫn nộ.
làm phiền
Thói quen gõ bút lên bàn trong giờ học của anh ấy đã làm phiền cả lớp.
chọc tức
Tiếng sủa dai dẳng của con chó bắt đầu làm phiền hàng xóm.
bóp nghẹt
Khối lượng công việc căng thẳng tại chỗ làm bắt đầu làm ngạt thở cô ấy, không còn thời gian cho bản thân.
khao khát
Anh ấy khao khát một cảm giác mục đích trong cuộc sống của mình.
co lại
Khi nha sĩ tiến lại gần với cây kim, cô ấy giật lùi lại.
một cách đáng thương
Dự án đã thảm hại chậm tiến độ, gây ra lo ngại trong nhóm.