thừa nhận
Mặc bằng chứng áp đảo, cô ấy không chịu thừa nhận sai lầm của mình.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến giao tiếp, như "khoe khoang", "trình bày", "thổ ngữ", v.v., mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ thi SAT của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thừa nhận
Mặc bằng chứng áp đảo, cô ấy không chịu thừa nhận sai lầm của mình.
phát âm
Anh ấy đã phát âm tên nước ngoài một cách hoàn hảo sau nhiều giờ luyện tập.
bác bỏ
Lời khai của anh ta đã bị bác bỏ bởi cảnh quay camera an ninh.
khoe khoang
Cô ấy luôn tìm cách khoe khoang một cách tinh tế về thành tích học tập của mình trong hầu hết mọi cuộc trò chuyện.
thì thầm
Khi những con sóng vỗ vào bờ, cặp đôi thì thầm những lời ngọt ngào với nhau.
khẳng định
Trong cuộc tranh luận, chính trị gia đã khẳng định lập trường của họ về vấn đề gây tranh cãi.
tuyên bố
Tổng thống đứng trước đám đông để tuyên bố nền độc lập của quốc gia trong ngày lịch sử.
phê duyệt
Sau khi xem xét đề xuất, ủy ban đã nhất trí quyết định phê duyệt dự án để triển khai.
phát âm rõ ràng
Trong giờ học ngôn ngữ, giáo viên yêu cầu học sinh luyện tập và phát âm các nguyên âm một cách chính xác.
tóm tắt
Nhà báo khéo léo tóm tắt các sự kiện trong ngày trong một bài báo ngắn gọn.
nói nhảm
Sự phấn khích tràn ra khi cô lảm nhảm một cách không mạch lạc về cuộc phiêu lưu ly kỳ mà cô đã trải qua.
chứng minh
Người thuyết trình đã minh họa khái niệm về phản ứng hóa học bằng cách trộn giấm và baking soda trước khán giả.
giải thích
Cô ấy đã dành thời gian để giải thích bối cảnh lịch sử đằng sau cuốn tiểu thuyết.
thừa nhận
Cô ấy phải thừa nhận rằng đối thủ của mình đã đưa ra một lập luận thuyết phục.
trích dẫn
Trong bài phát biểu của mình, chính trị gia đã trích dẫn một bài phát biểu nổi tiếng trong lịch sử để truyền cảm hứng cho khán giả.
ra hiệu
Trọng tài ra hiệu một quả phạt bằng cách giơ thẻ vàng.
rút lại
Cô ấy đã đưa ra lời xin lỗi công khai và rút lại những bình luận trước đó của mình.
lên án
Cộng đồng quốc tế lên án việc sử dụng vũ khí hóa học trong cuộc xung đột.
phác thảo
Người quản lý đã phác thảo các mục tiêu chính cho dự án sắp tới trong cuộc họp nhóm.
chen ngang
Anh ấy chen vào một nhận xét mỉa mai làm giảm căng thẳng.
đề cập
Dự báo thời tiết chỉ ra khả năng có mưa vào cuối ngày.
đưa ra giả thuyết
Trước khi tiến hành nghiên cứu, học giả phải đưa ra giả thuyết những giả thuyết chính sẽ hướng dẫn cuộc điều tra.
đơn giản hóa quá mức
Giáo viên cảnh báo học sinh không được đơn giản hóa quá mức giải thích của họ về các hiện tượng khoa học.
rút lại
Giáo sư đang rút lại quan điểm của mình về chủ đề này dưới ánh sáng của những phát hiện nghiên cứu gần đây.
minh họa
Cô ấy đã sử dụng một ví dụ thực tế để minh họa quan điểm của mình trong buổi thuyết trình.
từ bỏ
Sau nhiều suy nghĩ, anh ấy đã chọn từ bỏ những sai lầm trong quá khứ và bắt đầu lại từ đầu.
lên án
Giáo viên đã lên án hành vi gian lận, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực trong học thuật.
đặt giả thuyết
Nhà khoa học máy tính đã đề xuất một thuật toán mới để cải thiện hiệu quả tính toán trong các nhiệm vụ giải quyết vấn đề phức tạp.
kể lại
Giáo viên yêu cầu học sinh kể lại những sự kiện chính của cuốn tiểu thuyết.
làm sáng tỏ
Chuyên gia đã làm sáng tỏ những hàm ý của các phát hiện nghiên cứu mới.
chỉ rõ
Hướng dẫn phần mềm sẽ chỉ rõ các yêu cầu hệ thống để cài đặt đúng cách.
phát âm rõ ràng
Điều quan trọng đối với các diễn giả công chúng là phát âm rõ ràng từ ngữ của họ một cách hiệu quả để thu hút khán giả.
phát triển
Giáo viên khuyến khích học sinh phát triển câu trả lời của mình bằng cách bao gồm các chi tiết và ví dụ cụ thể.
hát
Như một phần của thực hành thiền định, nhóm sẽ tập hợp để tụng những câu thần chú êm dịu.
đọc thuộc lòng
Cô ấy đọc thuộc lòng lời bài hát mà không bỏ sót một từ nào.
mã hóa
Cô ấy đã nghiên cứu những sắc thái của ngoại ngữ để mã hóa hiệu quả suy nghĩ và ý tưởng của mình khi viết.
tuyên bố
Lời tuyên bố tình yêu của cô ấy khiến anh ấy bất ngờ.
sự phản đối
Sự phản đối của chính trị gia đối với luật mới đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận công khai sôi nổi.
bài diễn thuyết giận dữ
Bài chửi rủa của chính trị gia chống lại phe đối lập đã nhận được tràng pháo tay từ những người ủng hộ.
phát âm
Sự phát âm của cô ấy trong buổi thử giọng thật mạnh mẽ và đầy cảm xúc.
tiếng rên rỉ
Bệnh nhân rên lên một tiếng rên rỉ khi bác sĩ kiểm tra vết thương.
lời than vãn
Lời than khóc của anh ấy dành cho những người lính đã ngã xuống rất chân thành và cảm động.
trôi chảy
Câu chuyện trôi chảy của anh ấy đã giữ mọi người tham gia.
thổ ngữ
Anh ấy đã viết hướng dẫn bằng tiếng Anh thông dụng để đảm bảo mọi người có thể hiểu chúng dễ dàng.
không rõ ràng
Anh ấy cảm thấy thất vọng với lời giải thích không rõ ràng của mình, không thể diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng.
giải thích
Bài giảng của cô ấy mang tính giải thích, trình bày lý thuyết từng bước một.
mô tả
Hướng dẫn viên du lịch đã đưa ra một bài tường thuật rất mô tả về lịch sử và kiến trúc của lâu đài.
hùng hồn
Được biết đến với kỹ năng giao tiếp hùng hồn, anh ấy xuất sắc trong tranh luận và nói trước công chúng.
rõ ràng
Cô ấy rõ ràng nêu ra kỳ vọng của mình cho dự án.
rõ ràng
Cô ấy rõ ràng yêu cầu cuộc họp được lên lịch lại.