tiếng ồn ào
Tiếng ồn ào của loa phóng thanh lấn át tiếng nói chuyện của đám đông.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến âm thanh và kích thước, như "tiếng gầm", "nhỏ bé", "tiếng thét", v.v. sẽ giúp bạn vượt qua kỳ thi ACT.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tiếng ồn ào
Tiếng ồn ào của loa phóng thanh lấn át tiếng nói chuyện của đám đông.
tiếng lách cách
Chiếc xe đạp cũ có tiếng lách cách dai dẳng mỗi khi va phải ổ gà.
tiếng hét chói tai
Ngôi nhà ma ám đầy tiếng hét của những vị khách sợ hãi.
tiếng rung
Ở đằng xa, họ có thể nghe thấy tiếng rền của một chiếc trực thăng đang đến gần.
tiếng róc rách
Tiếng róc rách của con suối tạo nên một khung cảnh yên bình cho buổi dã ngoại của họ.
tiếng kêu loảng xoảng
Tiếng kêu vang lớn của búa đập vào đe có thể nghe thấy từ cửa hàng của thợ rèn.
tiếng nổ lách tách
Cô ấy thích tiếng lách cách êm dịu của lò sưởi vào những buổi tối mùa đông lạnh giá.
tiếng rống
Giọng nói của anh ấy mang theo một tiếng gầm mạnh mẽ thu hút sự chú ý.
tiếng kêu cót két
Cánh cửa phát ra tiếng kêu cót két lớn khi anh ta mở nó từ từ.
the rhythmic emphasis or stress placed on a syllable within a metrical foot of verse
Nhịp điệu của mỗi dòng đã củng cố tông cảm xúc của khổ thơ.
cao độ
Nghệ sĩ violin chơi một cao độ cao để tạo ra cảm giác khẩn trương trong tác phẩm.
nhịp điệu
Người chơi trống đã tạo ra một nhịp điệu ổn định cho ban nhạc.
vang dội
Những tràng pháo tay vang dội vang vọng trong hội trường sau buổi biểu diễn.
kêu leng keng
Những chiếc chuông gió kêu leng keng trong làn gió nhẹ, tạo nên một giai điệu dễ chịu.
hoành tráng
Bài phát biểu hoành tráng đầy những tuyên bố và lời hứa phóng đại.
nhỏ xíu
Cỡ chữ nhỏ xíu trên nhãn cảnh báo khiến khó đọc mà không có kính lúp.
nhỏ bé
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền nhỏ xíu quanh cổ, một kỷ vật quý giá từ bà ngoại.
khổng lồ
Con voi khổng lồ di chuyển một cách duyên dáng qua thảo nguyên, những chiếc ngà lớn của nó lấp lánh dưới ánh mặt trời.
khổng lồ
Họ đã xây dựng một tòa nhà chọc trời khổng lồ ở trung tâm thành phố.
cao
Dãy núi trải dài vào khoảng cách, những đỉnh cao của nó được bao phủ trong sương mù.
hiển vi
Những vết nứt hiển vi trong nền móng chỉ có thể nhìn thấy khi kiểm tra kỹ lưỡng.
cỡ lớn
Anh ấy đeo kính râm cỡ lớn để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng chói chang.
đồ sộ
Cá voi là một sinh vật đồ sộ, nặng vài tấn và dài hơn 50 feet.
nhỏ xíu
Họ đã dựng lên một ngôi làng thu nhỏ cho mùa lễ hội, với những ngôi nhà nhỏ và tượng nhỏ.
độ lớn
Các nhà nghiên cứu nhằm mục đích hiểu rõ hơn về quy mô thực sự của ô nhiễm nhựa trong các đại dương trên thế giới.
bơm phồng
Khi lốp xe phồng lên, nó dần dần lấy lại hình dạng, sẵn sàng để lắp lại vào xe.
xả hơi
Cô ấy cẩn thận xả hơi tấm nệm khí sau chuyến cắm trại, gấp lại gọn gàng để cất giữ.
co lại
Vật liệu đang co lại khi nguội đi.